〜なりに (N + なりに)
Cấu trúc này diễn tả cách nhìn nhận, đánh giá hoặc hành động dựa trên quan điểm, khả năng, hoặc đặc điểm riêng của một người hay sự vật. Nó mang nghĩa 'theo cách riêng của...', 'theo kiểu của...', thường dùng để thể hiện sự tôn trọng hoặc thừa nhận sự khác biệt.
Formulas & Patterns
Danh từ + なりに + Động từ/Tính từ: Diễn tả hành động hoặc trạng thái dựa trên đặc điểm riêng của danh từ.
Thêm は để nhấn mạnh sự tương phản hoặc giới hạn: 'ít nhất là theo cách riêng...'
Thêm も để nhấn mạnh: 'ngay cả với cách riêng...' hoặc 'dù chỉ là...'
Core Theory & Explanation
Structure
N + なりにĐịnh nghĩa
Chức năng cú pháp
Cách chia
Thể lịch sự/thân mật
Cách dùng trong văn viết/văn nói
Lưu ý đặc biệt
- Không nhầm với「〜なりに」có nghĩa là 'càng...càng' (vd: 見れば見るなりに).
- Có thể kết hợp với「〜も」để nhấn mạnh: N + なりにも (vd: 子供なりにも考えがある).
- Sắc thái: Thể hiện sự tôn trọng đối với cách làm của người khác, hoặc sự khiêm tốn của người nói.
Phân biệt với các trợ từ liên quan
Lỗi phổ biến
Practical Illustrative Examples
私なりに努力した結果、合格できました。
[Watashi nari ni doryoku shita kekka, goukaku dekimashita.]
Kết quả là tôi đã nỗ lực theo cách riêng của mình và đã đỗ.
子供なりに考えて、その答えを出したんだろう。
[Kodomo nari ni kangaete, sono kotae o dashita n darou.]
Chắc là đứa trẻ đã suy nghĩ theo cách của nó và đưa ra câu trả lời đó.
彼女なりに一生懸命やっているので、結果はどうあれ認めてあげたい。
[Kanojo nari ni isshoukenmei yatte iru node, kekka wa dou are mitomete agetai.]
Vì cô ấy đang làm hết sức theo cách riêng của mình, nên dù kết quả thế nào tôi cũng muốn công nhận.
この会社なりに、社員の福利厚生を充実させようと努力している。
[Kono kaisha nari ni, shain no fukuri kousei o juujitsu saseyou to doryoku shite iru.]
Công ty này đang nỗ lực cải thiện phúc lợi cho nhân viên theo cách riêng của họ.
初心者なりに、基本をしっかり学ぼうとしている姿勢が素晴らしい。
[Shoshinsha nari ni, kihon o shikkari manabou to shite iru shisei ga subarashii.]
Thái độ cố gắng học căn bản một cách chắc chắn theo cách của người mới bắt đầu thật tuyệt vời.
Consolidation Exercises
20 exercises
彼は子供____に、一生懸命頑張っている。
彼女は自分の意見を____に述べた。
この問題は初心者____に難しい。
彼は自分の立場____に行動すべきだ。
次の文の間違いを指摘しなさい:彼は学生なりのに勉強している。
Dịch sang tiếng Nhật: 'Theo cách của tôi, tôi sẽ cố gắng hết sức.'
彼は年齢____に、しっかりした考えを持っている。
彼はプロではないが、____ なりに努力している。
「子供____ なりに考えがある」という文で、____に入る適切な言葉はどれか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼女は初心者なりに、一生懸命練習している。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Tôi sẽ cố gắng theo cách riêng của mình.'
この問題は難しいが、____ なりに解いてみよう。
「彼____ なりに正義感がある」という文で、____に入る適切な言葉はどれか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「子供のなりに、一生懸命考えた結果だ。」
彼は彼____のやり方で問題を解決しようとしている。
次の文で「なりに」の使い方として正しいものはどれか。
次の文には誤りがある。誤っている部分を選びなさい。「彼は初心者なりのに、一生懸命練習している。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc '〜なりに': 'Dù là người mới nhưng anh ấy đã cố gắng hết sức theo cách của mình.'
彼女は自分の経験____、その問題について意見を述べた。
「子供なりの考え」と「子供なりに考える」の違いについて正しい説明はどれか。
Related Topics at this Level
Cấu trúc này nhấn mạnh rằng chính vì một hành động hoặc trạng thái nào đó mới dẫn đến kết quả tích cực hoặc lý do quan trọng. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng, thể hiện sự khẳng định mạnh mẽ về nguyên nhân.
Cấu trúc 'N + なりの + N' diễn tả một cách nhìn nhận hoặc đánh giá mang tính chủ quan, độc đáo của một người hoặc vật nào đó. Nó nhấn mạnh rằng mỗi đối tượng đều có cách riêng, phong cách riêng, hoặc mức độ riêng phù hợp với bản chất của nó.
Cấu trúc này nhấn mạnh rằng chỉ khi thực hiện hành động ở vế trước thì mới có kết quả hoặc giá trị ở vế sau. Nó thường được dùng để diễn tả điều kiện tiên quyết hoặc sự cần thiết của một hành động.
Cấu trúc này diễn tả sự biến đổi hoàn toàn của một sự vật, hiện tượng thành một trạng thái hoặc bản chất khác, thường mang tính đột ngột, mạnh mẽ hoặc tiêu cực. Nó tương đương với 'biến thành', 'hóa thành' trong tiếng Việt, nhưng sắc thái văn chương và trang trọng hơn.
Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'không chỉ... mà còn...' hoặc 'vốn dĩ đã...', nhấn mạnh rằng điều được đề cập trước là hiển nhiên, và điều sau cũng đúng hoặc còn hơn thế. Thường dùng trong văn viết trang trọng.
Cấu trúc này diễn tả hành động hoặc nỗ lực được thực hiện với mục đích đạt được một điều gì đó. Nó mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc diễn thuyết, nhấn mạnh ý chí và quyết tâm của người nói.