Ngữ pháp
N1

〜と言うところだ (Thể thường + と言うところだ)

Meaning & Concept

Cấu trúc này diễn tả một sự việc sắp xảy ra hoặc vừa mới kết thúc, mang sắc thái 'suýt soát' hoặc 'gần như'. Nó thường được dùng để nhấn mạnh thời điểm sắp diễn ra hoặc vừa diễn ra của hành động.

Formulas & Patterns

3 patterns
#01
Vる / Vた+と言うところだ

Động từ ở thể từ điển (Vる) diễn tả hành động sắp xảy ra; thể た (Vた) diễn tả hành động vừa kết thúc.

#02
Aい / Aな+と言うところだ

Tính từ đuôi い hoặc な ở thể thường + と言うところだ, diễn tả trạng thái gần như đạt đến mức đó (hiếm dùng).

#03
Nだ+と言うところだ

Danh từ + だ + と言うところだ, diễn tả gần như là danh từ đó (hiếm dùng).

Core Theory & Explanation

Structure

Thể thường + と言うところだ

Định nghĩa

Cấu trúc 「〜と言うところだ」 (thể thường + と言うところだ) dùng để diễn tả một hành động hoặc sự việc sắp xảy ra (gần như xảy ra) hoặc vừa mới kết thúc. Nó mang sắc thái 'suýt soát', 'gần như', 'chỉ còn một chút nữa thôi'.

Chức năng cú pháp

Được sử dụng như một trợ động từ cuối câu, bổ sung ý nghĩa về thời điểm cho động từ chính.
Thường đi với động từ ở thể thường (dạng từ điển hoặc dạng た).
Có thể dùng với tính từ và danh từ nhưng hiếm hơn.

Với động từ:

Động từ Nhóm I: 書く → 書くと言うところだ (sắp viết) / 書いたと言うところだ (vừa viết xong)
Động từ Nhóm II: 食べる → 食べると言うところだ (sắp ăn) / 食べたと言うところだ (vừa ăn xong)
Động từ Nhóm III: する → すると言うところだ (sắp làm) / したと言うところだ (vừa làm xong); 来る → 来ると言うところだ (sắp đến) / 来たと言うところだ (vừa đến)

Với tính từ:

Tính từ đuôi い: 高い → 高いと言うところだ (gần như cao) – hiếm dùng.
Tính từ đuôi な: 静かだ → 静かだと言うところだ (gần như yên tĩnh) – hiếm dùng.

Với danh từ:

学生だ → 学生だと言うところだ (gần như là học sinh) – hiếm dùng.

Thể lịch sự/thân mật

Thân mật: 〜と言うところだ
Lịch sự: 〜と言うところです

Cách dùng trong văn viết/văn nói

Thường dùng trong văn nói, mang tính khẩu ngữ.
Trong văn viết, có thể dùng để tạo hiệu quả miêu tả sinh động.

Lưu ý đặc biệt

  • Cấu trúc này thường dùng với động từ chỉ hành động có điểm kết thúc rõ ràng.
  • Không nhầm lẫn với 「〜ところだ」 (chỉ thời điểm) – 「〜と言うところだ」 nhấn mạnh sự 'suýt soát' hơn.

Phân biệt trợ từ liên quan

「〜と言うところだ」 không liên quan trực tiếp đến trợ từ は/が hay に/で. Tuy nhiên, khi dùng với は, nó có thể nhấn mạnh chủ đề: 「彼は今出かけると言うところだ」 (Anh ấy sắp ra ngoài).

Sắc thái nâng cao

Diễn tả sự việc xảy ra 'suýt soát' về mặt thời gian, thường mang cảm giác 'chỉ còn một chút nữa thôi' hoặc 'vừa mới xong'.
Có thể dùng để phóng đại hoặc nhấn mạnh cảm xúc của người nói.

Lỗi phổ biến

1. Nhầm lẫn với 「〜ところだ」: 「〜ところだ」 chỉ thời điểm chung chung (đang làm, sắp làm, vừa làm), còn 「〜と言うところだ」 nhấn mạnh sự 'suýt soát'.
Sai: 今、食べるところだ。 (chỉ sắp ăn, không nhấn mạnh suýt soát)
Đúng: 今、食べると言うところだ。 (sắp ăn, chỉ còn chút nữa)
2. Chia sai thể: Chỉ dùng thể thường (từ điển hoặc た), không dùng thể ます.
Sai: 食べますと言うところだ。
Đúng: 食べると言うところだ。
3. Dùng với động từ trạng thái: Không phù hợp với động từ chỉ trạng thái (いる, ある, できる).
Sai: いると言うところだ。
Đúng: Không dùng.
4. Sắc thái không phù hợp: Dùng trong ngữ cảnh quá trang trọng hoặc quá suồng sã.
Sai: 会議が始まると言うところでございます。 (quá lịch sự)
Đúng: 会議が始まると言うところです。

Practical Illustrative Examples

4 examples
1

電車が出ると言うところだ。

[Densha ga deru to iu tokoro da.]

Tàu điện sắp sửa rời ga.

2

彼は家を出たと言うところだ。

[Kare wa ie o deta to iu tokoro da.]

Anh ấy vừa mới ra khỏi nhà.

3

試験に合格すると言うところだったのに、落ちてしまった。

[Shiken ni goukaku suru to iu tokoro datta noni, ochite shimatta.]

Suýt thì đỗ kỳ thi, nhưng lại trượt mất.

4

もう少しで事故に遭うと言うところだった。

[Mou sukoshi de jiko ni au to iu tokoro datta.]

Suýt nữa thì gặp tai nạn.

Consolidation Exercises

20 exercises

Đã làm: 0/20 câu
#01Fill in the Blank

もう少しで電車に(____)と言うところだった。

#02Fill in the Blank

彼は怒って、もう少しで(____)と言うところだった。

#03Multiple Choice

「もう少しで忘れるところだった」の意味に最も近いものはどれか。

#04Multiple Choice

「彼はもう少しで秘密を(____)と言うところだった。」に入る適切な語はどれか。

#05Error Correction

次の文の誤りを指摘せよ。「もう少しで階段から落ちると言うところだった。」

#06grammar.types.translation

「もう少しで事故を起こすところだった」をベトナム語に訳せ。

#07Fill in the Blank

彼はもう少しで(____)と言うところだったが、思いとどまった。

#08Fill in the Blank

今、ちょうど出かけようと____ところだ。

#09Multiple Choice

「彼は今、家を出ようと言うところだ」の意味はどれですか。

#10Error Correction

次の文の間違いを指摘してください。「彼は今、ご飯を食べようと言ったところだ。」

#11grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Tôi sắp đi ngủ.'

#12Fill in the Blank

彼は今、電話をかけ____と言うところだ。

#13Multiple Choice

「会議が始まろうと言うところだ」の正しい解釈はどれですか。

#14Error Correction

次の文の間違いを指摘してください。「彼女は今、買い物に行くと言うところだ。」

#15Fill in the Blank

彼はもう少しで試験に合格する____だったが、最後の一問でミスをしてしまった。

#16Multiple Choice

「今、家を出たところだ」と「今、家を出ると言うところだ」の違いとして正しいのはどれか。

#17Error Correction

次の文の誤りを指摘せよ。「彼は今、寝ると言うところだ。」

#18grammar.types.translation

「もう少しで電車に乗り遅れるところだった」を日本語に訳せ。

#19Fill in the Blank

彼女は今にも泣き出し____だった。

#20Multiple Choice

「あと一歩でゴールすると言うところで転んだ」の「ところで」の用法として正しいのはどれか。

Related Topics at this Level

6 topics
N1
〜んばかりの (Vます(bỏます) + んばかりの + N)

Cấu trúc này diễn tả trạng thái hoặc biểu hiện của một danh từ như thể sắp xảy ra hành động được nói đến, thường mang sắc thái cường điệu hoặc ẩn dụ. Nó được dùng để miêu tả một tình huống mà hành động đó gần như xảy ra nhưng thực tế chưa xảy ra.

N1
〜たる者 (N + たる者)

Cấu trúc này dùng để chỉ một người có tư cách, địa vị hoặc phẩm chất nhất định, thường mang sắc thái trang trọng, cổ điển. Nó nhấn mạnh trách nhiệm hoặc kỳ vọng đi kèm với vai trò đó. Thường xuất hiện trong văn viết, diễn văn hoặc các tình huống trang trọng.

N1
〜んばかりだ (Vます(bỏます) + んばかりだ)

Cấu trúc này diễn tả trạng thái suýt xảy ra hoặc gần như đạt đến mức độ nào đó, thường dùng để miêu tả cảm xúc, hành động mạnh mẽ sắp bùng phát. Nó mang nghĩa 'suýt...', 'hầu như...', 'như thể sắp...'.

N1
〜と言っても過言ではない (Thể thường + と言っても過言ではない)

Cấu trúc này diễn tả ý 'có thể nói là... cũng không ngoa', dùng để nhấn mạnh rằng một nhận định nào đó là hoàn toàn chính xác, thậm chí còn có phần khiêm tốn. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc diễn thuyết.

N1
〜べし (Vる + べし)

Cấu trúc 'べし' là dạng cổ điển, mang nghĩa 'nên', 'phải', hoặc 'đương nhiên', thường dùng trong văn viết trang trọng, luật lệ, hoặc khẩu hiệu. Nó thể hiện mệnh lệnh, nghĩa vụ, hoặc điều hiển nhiên.

N1
〜と相場が決まっている (N + と相場が決まっている)

Cấu trúc này diễn tả một điều hiển nhiên, một sự thật đã được xã hội hoặc kinh nghiệm công nhận rộng rãi, mang hàm ý 'ai cũng biết là...' hoặc 'đương nhiên là...'. Thường được dùng để phê phán hoặc nhấn mạnh một quy luật bất thành văn.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)