Ngữ pháp
N1

〜と思いきや (Thể thường + と思いきや)

Meaning & Concept

Cấu trúc này diễn tả sự ngạc nhiên hoặc trái ngược giữa suy nghĩ ban đầu của người nói và thực tế xảy ra. Nghĩa là 'tưởng rằng... nhưng không ngờ lại...' hoặc 'ngỡ đâu... ai ngờ...'. Thường dùng trong văn viết hoặc văn nói trang trọng.

Formulas & Patterns

4 patterns
#01
V (dạng từ điển / た形)+と思いきや

Động từ ở thể thường (không chia lịch sự) kết hợp với と思いきや.

#02
Aい (dạng từ điển / た形)+と思いきや

Tính từ đuôi -i ở thể thường kết hợp với と思いきや.

#03
Aな (thân+だ / だった)+と思いきや

Tính từ đuôi -na ở thể thường (bỏ な, thêm だ hoặc だった) kết hợp với と思いきや.

#04
N (thân+だ / だった)+と思いきや

Danh từ ở thể thường (thêm だ hoặc だった) kết hợp với と思いきや.

Core Theory & Explanation

Structure

Thể thường + と思いきや

Định nghĩa

「〜と思いきや」là cấu trúc ngữ pháp thể hiện sự tương phản giữa dự đoán hoặc suy nghĩ chủ quan của người nói và kết quả thực tế. Nó mang sắc thái ngạc nhiên, bất ngờ, đôi khi có chút thất vọng hoặc châm biếm.

Cách chia

Cấu trúc được gắn trực tiếp vào thể thường (plain form) của động từ, tính từ, hoặc danh từ. Không có biến đổi đặc biệt.
Động từ: 辞書形 (dạng từ điển) / た形 (dạng quá khứ) + と思いきや
Tính từ -i: 辞書形 / た形 + と思いきや
Tính từ -na: 辞書形 (thân + だ) / た形 (thân + だった) + と思いきや
Danh từ: 辞書形 (thân + だ) / た形 (thân + だった) + と思いきや
Ví dụ:
彼は来ると思いきや、来なかった。 (Tưởng anh ấy sẽ đến, ai ngờ không đến.)
簡単だと思いきや、とても難しかった。 (Tưởng dễ, ai ngờ rất khó.)

Lưu ý

  • Thường dùng với thì quá khứ ở vế sau để nhấn mạnh sự trái ngược.
  • Không dùng với thể lịch sự (ます/です).
  • Trong văn nói thân mật, có thể dùng 「と思いきや」nhưng thường thấy trong văn viết.
  • Có thể thay thế bằng 「と思ったら」nhưng 「と思いきや」mang sắc thái văn chương hơn.

Sắc thái nâng cao

Có thể dùng để thể hiện sự mỉa mai hoặc châm biếm nhẹ.
Đôi khi dùng trong các câu chuyện kể để tạo bất ngờ cho người đọc.

Lỗi thường gặp

1. Chia sai thể: Không được chia thành thể lịch sự (ます/です) trước 「と思いきや」.
- Sai: 彼は来ますと思いきや、来なかった。
- Đúng: 彼は来ると思いきや、来なかった。
2. Nhầm lẫn với 「と思ったら」: 「と思いきや」mang tính văn viết, trang trọng hơn; không nên dùng trong hội thoại hàng ngày.
- Sai (trong văn nói thân mật): 彼は来ると思いきや、来なかったよ。
- Đúng (văn nói): 彼は来ると思ったら、来なかったよ。
3. Thiếu sự tương phản: Cấu trúc này bắt buộc vế sau phải trái ngược với dự đoán ban đầu.
- Sai: 彼は来ると思いきや、来た。 (Không có sự trái ngược)
- Đúng: 彼は来ないと思いきや、来た。 (Tưởng không đến, ai ngờ đến)
4. Dùng sai thì: Thường vế sau ở quá khứ để nhấn mạnh sự việc đã xảy ra.
- Sai: 彼は来ると思いきや、来ない。 (Vế sau ở hiện tại, thiếu tính dứt khoát)
- Đúng: 彼は来ると思いきや、来なかった。
5. Nhầm trợ từ: Không cần thêm trợ từ giữa thể thường và 「と思いきや」.
- Sai: 彼は来ると思いきや (thừa と)
- Đúng: 彼は来ると思いきや (cấu trúc gồm と + 思いきや, nhưng viết liền là と思いきや)

Practical Illustrative Examples

5 examples
1

彼は真面目に勉強していると思いきや、実は遊んでばかりいた。

[Kare wa majime ni benkyou shite iru to omoikiya, jitsu wa asonde bakari ita.]

Tưởng rằng anh ấy đang học hành chăm chỉ, ai ngờ thực ra chỉ toàn chơi bời.

2

簡単な問題だと思いきや、予想以上に難しかった。

[Kantan na mondai da to omoikiya, yosou ijou ni muzukashikatta.]

Tưởng là bài toán dễ, ai ngờ khó hơn tưởng tượng.

3

彼女は来ないと思いきや、一番に来ていた。

[Kanojo wa konai to omoikiya, ichiban ni kite ita.]

Tưởng cô ấy sẽ không đến, ai ngờ lại đến đầu tiên.

4

彼は優しい人だと思いきや、実はとても冷酷だった。

[Kare wa yasashii hito da to omoikiya, jitsu wa totemo reikoku datta.]

Tưởng anh ấy là người tốt bụng, ai ngờ thực ra rất tàn nhẫn.

5

雨がやんだと思いきや、また降り出した。

[Ame ga yanda to omoikiya, mata furidashita.]

Tưởng mưa đã tạnh, ai ngờ lại đổ mưa trở lại.

Consolidation Exercises

20 exercises

Đã làm: 0/20 câu
#01Fill in the Blank

彼は絶対に来ないと言っていた。____、約束の時間を過ぎても姿を見せない。

#02Multiple Choice

「彼は試験に合格したと思いきや、実は不合格だった。」という文の意味に最も近いものはどれか。

#03Error Correction

次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼は病気で休むと言っていた。元気だと思いきや、今日も元気に来ていた。」

#04grammar.types.translation

「彼は勉強しないと思いきや、毎日図書館で勉強している。」をベトナム語に訳しなさい。

#05Fill in the Blank

彼はお金がないと言っていた。____、高級レストランで食事をしている。

#06Multiple Choice

「彼女は料理が下手だと思いきや、実はプロ級だった。」の意味として正しいものはどれか。

#07Error Correction

次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼は真面目だと思いきや、実はいつもサボっている。」

#08Fill in the Blank

彼はもう来ない____、突然現れた。

#09Multiple Choice

「簡単に合格できる____、実際はとても難しかった。」に入る適切な表現はどれか。

#10Error Correction

次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼は真面目だと思いきや、実はすごく怠け者だ。」

#11grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc 「〜と思いきや」: 'Tưởng rằng trời sẽ mưa, ai ngờ lại nắng đẹp.'

#12Fill in the Blank

彼は学生____、実は先生だった。

#13Multiple Choice

「彼はもう帰った____、まだオフィスにいた。」に入る適切な表現はどれか。

#14Error Correction

次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼女は料理が上手と思いきや、実は全然作れない。」

#15Fill in the Blank

彼は絶対に来ないと言っていた。____、約束の時間を過ぎても現れなかった。

#16Multiple Choice

「彼は試験に合格したと思いきや、不合格だった。」という文の意味に最も近いものはどれか。

#17Error Correction

次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼はお金持ちだと思いきや、実は借金だらけだった。」

#18grammar.types.translation

「彼はもう帰ったと思いきや、まだ会社にいた。」をベトナム語に訳しなさい。

#19Fill in the Blank

彼は料理が得意だと言っていた。____、作った料理はまずかった。

#20Multiple Choice

「彼は真面目だと思いきや、実はかなりいい加減な人間だった。」の「〜と思いきや」の用法として正しい説明はどれか。

Related Topics at this Level

6 topics
N1
〜に足りない (N/Vる + に足りない)

Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'không đủ để đạt đến mức độ nào đó' hoặc 'không xứng đáng với tư cách là...'. Thường dùng để đánh giá một người hoặc vật không đáp ứng được tiêu chuẩn hay kỳ vọng.

N1
〜すら〜ない (N + すら + Vない)

Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'ngay cả... cũng không', nhấn mạnh rằng một hành động hoặc sự việc cơ bản nhất, tối thiểu nhất cũng không được thực hiện hoặc không xảy ra. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc văn nói mang tính nhấn mạnh, thể hiện sự thất vọng, ngạc nhiên hoặc phủ định mạnh mẽ.

N1
〜に足る (N/Vる + に足る)

Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'đáng để làm gì đó' hoặc 'xứng đáng với tư cách là...'. Nó được dùng để đánh giá cao giá trị hoặc phẩm chất của một người, sự vật, sự việc. Thường xuất hiện trong văn viết trang trọng hoặc ngôn ngữ báo chí.

N1
〜だにしない (Vる + だにしない)

Cấu trúc này diễn tả việc hoàn toàn không làm một hành động nào đó, thậm chí không nghĩ đến hay có ý định làm. Nó nhấn mạnh sự phủ định tuyệt đối, thường dùng trong văn viết trang trọng hoặc văn học.

N1
〜てはばからない (Vて + はばからない)

Cấu trúc này diễn tả hành động được thực hiện một cách không e dè, không ngại ngùng, thường mang hàm ý tiêu cực hoặc chỉ trích. Người nói cho rằng chủ thể hành động không có sự kiêng nể hay xấu hổ khi làm điều gì đó.

N1
〜だに (N/Vる + だに)

Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'ngay cả... cũng không' hoặc 'chỉ nghĩ đến... thôi đã...', nhấn mạnh mức độ cực đoan của một hành động hoặc trạng thái. Thường dùng trong văn viết trang trọng, thể hiện sự phủ định mạnh mẽ hoặc cảm xúc mãnh liệt.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)