〜いわんや〜をや (Câu + いわんや + N + をや)
Cấu trúc này diễn tả ý 'huống chi', 'nói gì đến', dùng để nhấn mạnh rằng nếu điều kiện ở vế trước đã khó khăn, thì điều kiện ở vế sau còn khó khăn hơn nhiều. Thường dùng trong văn viết trang trọng, mang tính tu từ.
Formulas & Patterns
Cấu trúc cơ bản: Vế trước là một câu diễn tả tình huống khó khăn, sau đó dùng いわんや để nối với danh từ chỉ đối tượng còn khó khăn hơn, kết thúc bằng をや.
Core Theory & Explanation
Structure
Câu + いわんや + N + をやĐịnh nghĩa
Cách chia
Sắc thái
Lưu ý
- Không nhầm với 〜はもちろん〜も (không chỉ... mà còn...).
- をや có thể được thay bằng をやら trong một số trường hợp, nhưng をや là phổ biến hơn.
- Vế trước thường là câu phủ định hoặc mang ý phủ định.
Lỗi phổ biến
Practical Illustrative Examples
大人でさえこの問題を解けない。いわんや子供をや。
[Otona de sae kono mondai o tokenai. Iwan ya kodomo o ya.]
Ngay cả người lớn còn không giải được bài toán này, huống chi là trẻ em.
プロの選手でさえ完走できないマラソンだ。いわんや初心者をや。
[Puro no senshu de sae kansou dekinai marason da. Iwan ya shoshinsha o ya.]
Đó là cuộc marathon mà ngay cả vận động viên chuyên nghiệp còn không thể hoàn thành, huống chi là người mới bắt đầu.
日常会話さえままならない。いわんやビジネス日本語をや。
[Nichijou kaiwa sae mama naranai. Iwan ya bijinesu nihongo o ya.]
Ngay cả hội thoại hàng ngày còn không trôi chảy, huống chi là tiếng Nhật thương mại.
Consolidation Exercises
20 exercises
子供でさえ難しい問題なのに、大人の____をや。
専門家でも解けない問題なのに、____初心者をや。
次の文の____に入る最も適切なものを選びなさい。 彼は日本語が上手だ。____、英語もペラペラだ。
「いわんや〜をや」の使い方として正しいものを選びなさい。
次の文には誤りがある。誤っている部分を選びなさい。 「子供でさえできる問題だ。いわんや大人をや。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc 'いわんや〜をや': Ngay cả người Nhật còn khó đọc được chữ Hán, huống chi là người nước ngoài.
プロの選手でさえ難しい技だ。____アマチュアをや。
大学生でもこの問題が解けない。____高校生____や。
彼は日本語が上手だ。____英語____や。
「子供でもできる。いわんや大人をや。」の意味はどれか。
「プロの選手でも難しい。いわんや初心者をや。」の解釈として正しいのはどれか。
次の文の間違いを指摘せよ。「初心者でもできる。いわんやプロをや。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Ngay cả người Nhật còn khó đọc, huống chi người nước ngoài.'
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Ngay cả chuyên gia còn không biết, huống chi sinh viên.'
プロの選手でも難しい技だ。____ 初心者 ____ できるはずがない。
「子供でも理解できる。いわんや大人をや。」の意味に最も近いものはどれか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「日常会話さえ難しい。いわんやビジネス日本語をや。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc 'いわんや〜をや': 'Ngay cả người Nhật còn khó đọc, huống chi người nước ngoài.'
彼は母国語さえ満足に話せない。____ 外国語 ____ なおさらだ。
「いわんや」の使い方として正しいのはどれか。
Related Topics at this Level
Cấu trúc này diễn tả cảm xúc mạnh mẽ của người nói, thường là sự tiếc nuối, lo lắng, hoặc vui mừng, với nghĩa 'vô cùng...', 'hết sức...'. Nó được dùng với tính từ chỉ cảm xúc và thường xuất hiện trong văn viết hoặc lời nói trang trọng.
Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'không có cách nào để làm gì đó', thường dùng để nhấn mạnh sự bất lực hoặc tình huống không thể thay đổi. Nó mang sắc thái trang trọng, văn viết và ít dùng trong hội thoại hàng ngày.
Cấu trúc này diễn tả rằng dù trong trường hợp nào đi nữa, một điều gì đó luôn xảy ra hoặc luôn đúng. Nó thường được dùng để chỉ ra rằng bất kể tình huống tích cực hay tiêu cực, kết quả hoặc cảm xúc vẫn không thay đổi.
Cấu trúc 'N + ならでは' dùng để nhấn mạnh rằng một đặc điểm, phẩm chất nào đó chỉ có ở danh từ đó mới có, không thể tìm thấy ở nơi khác. Thường mang sắc thái khen ngợi hoặc đánh giá tích cực, nhưng cũng có thể dùng trong ngữ cảnh trung tính.
Cấu trúc này diễn tả rằng mỗi khi có một hành động hoặc sự việc xảy ra, người nói lại liên tưởng đến một điều gì đó, thường là kỷ niệm hoặc cảm xúc. Nó mang nghĩa 'mỗi khi... lại...' hoặc 'hễ... là...'.
Cấu trúc này diễn tả một đặc điểm, phẩm chất hoặc giá trị độc đáo chỉ có ở một người, vật, địa điểm hoặc tình huống cụ thể. Nó nhấn mạnh rằng điều gì đó là đặc trưng và không thể tìm thấy ở nơi khác.