〜と言うなかれ (V/N + と言うなかれ)
Cấu trúc này mang nghĩa 'đừng nói rằng...' hoặc 'chớ có nói...', thường dùng trong văn viết trang trọng, văn chương hoặc các câu châm ngôn, răn dạy. Nó thể hiện lời khuyên hoặc cấm đoán mạnh mẽ, mang tính văn vẻ và cổ điển.
Formulas & Patterns
Động từ ở thể từ điển + と言うなかれ: 'đừng nói rằng [động từ]'
Danh từ + と言うなかれ: 'đừng nói rằng [danh từ]'
Core Theory & Explanation
Structure
V/N + と言うなかれĐịnh nghĩa
Cách chia
Sắc thái và cách dùng
Lưu ý
- Cấu trúc này không thay đổi theo thể lịch sự hay thân mật; nó luôn ở dạng văn vẻ.
- Có thể kết hợp với trợ từ と để trích dẫn lời nói hoặc suy nghĩ.
- Phân biệt với 「〜と言うべからず」 (cũng mang nghĩa 'không được nói') nhưng 「べからず」 mang tính cấm đoán mạnh hơn, thường thấy trong nội quy, biển báo.
Lỗi phổ biến
Practical Illustrative Examples
不可能と言うなかれ、努力すれば必ず道は開ける。
[Fukanō to iu nakare, doryoku sureba kanarazu michi wa hirakeru.]
Đừng nói là không thể, nếu cố gắng thì nhất định sẽ mở ra con đường.
諦めると言うなかれ、最後まで挑戦し続けることが大切だ。
[Akirameru to iu nakare, saigo made chōsen shitsuzukeru koto ga taisetsu da.]
Đừng nói là bỏ cuộc, việc tiếp tục thử thách đến cùng mới là quan trọng.
彼は天才だと言うなかれ、彼の成功は努力の賜物である。
[Kare wa tensai da to iu nakare, kare no seikō wa doryoku no tamamono de aru.]
Đừng nói anh ấy là thiên tài, thành công của anh ấy là kết quả của sự nỗ lực.
Consolidation Exercises
20 exercises
「努力する者に成功あれ」と言うなかれ、努力する者に成功____と言うべきだ。
「若者の特権」と言うなかれ、それは単なる____に過ぎない。
「彼の成功は運だ」と言うなかれ、それは彼の____の結果だ。
「時間が解決する」と言うなかれ、時には____が必要だ。
「彼は天才だ」と言うなかれ、彼は努力家だ。
「諦める」と言うなかれ、最後まで頑張れ。
Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc '〜と言うなかれ': Đừng nói rằng thất bại là kết thúc, thất bại là cơ hội để bắt đầu lại.
「努力する者を笑う____。」という言葉がある。
「人生を甘く見る____」と彼は言った。
次の文の____に入る適切な表現はどれか。「彼の意見に反対する____。」
次の文には誤りがある。誤っている部分を選べ。「彼は『無駄な努力をするなかれ』と言った。」
「己の信念を曲げるなかれ」という言葉をベトナム語に訳しなさい。
「他人の悪口を言う____」と父はよく言っていた。
次の文の____に入る適切な表現はどれか。「彼は『時を無駄に過ごす____』と戒めた。」
「努力する者は成功する」と____なかれ。
「年を取ったら新しいことを学べない」と____なかれ。
「人生は短い」と言うなかれ。この文の意味はどれか。
「不可能」と言うなかれ。この文の正しい解釈はどれか。
「諦める」と言うなかれ。この文には誤りがあるか。
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Đừng nói rằng tuổi trẻ là vô giá trị.'
Related Topics at this Level
Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'sắp bước vào thời điểm hoặc sự kiện quan trọng nào đó', thường dùng trong văn viết trang trọng. Nó nhấn mạnh trạng thái chuẩn bị hoặc đối mặt với một sự kiện sắp xảy ra.
Cấu trúc này diễn tả một hành động hoặc trạng thái được coi là đương nhiên, hợp lý, xứng đáng xảy ra dựa trên lẽ thường hoặc kỳ vọng xã hội. Nó mang sắc thái 'đáng lẽ phải...', 'thật thích đáng khi...'.
Cấu trúc này diễn tả hành động hoặc nỗ lực được thực hiện với mục đích đạt được một điều gì đó. Nó mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc diễn thuyết, nhấn mạnh ý chí và quyết tâm của người nói.
Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'hơn cả, hơn bất cứ điều gì khác', nhấn mạnh rằng một sự việc hoặc đối tượng nào đó vượt trội hơn so với những thứ khác. Thường dùng để so sánh mức độ hoặc tầm quan trọng.
Cấu trúc này diễn tả sự biến đổi hoàn toàn của một sự vật, hiện tượng thành một trạng thái hoặc bản chất khác, thường mang tính đột ngột, mạnh mẽ hoặc tiêu cực. Nó tương đương với 'biến thành', 'hóa thành' trong tiếng Việt, nhưng sắc thái văn chương và trang trọng hơn.
Cấu trúc này diễn tả hành động gặp gỡ ai đó một cách trang trọng, kính cẩn, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang nghiêm. Nó mang sắc thái tôn kính đối với người được gặp, nhấn mạnh sự kiện gặp gỡ là một vinh dự.