Ngữ pháp
N2

〜を問わず (N + を問わず)

Meaning & Concept

Cấu trúc 'N + を問わず' có nghĩa là 'bất kể, không phân biệt, không kể đến'. Nó được dùng để diễn tả rằng một điều gì đó không bị ảnh hưởng bởi yếu tố được đề cập, thường là các danh từ chỉ sự khác biệt như tuổi tác, giới tính, quốc tịch, v.v.

Formulas & Patterns

1 patterns
#01
Danh từ+を問わず

Kết hợp danh từ chỉ sự khác biệt hoặc phân loại với 'を問わず' để diễn tả 'bất kể, không phân biệt'.

Core Theory & Explanation

Structure

N + を問わず

Định nghĩa

'〜を問わず' là một cấu trúc ngữ pháp tiếng Nhật trình độ N2, mang nghĩa 'bất kể', 'không phân biệt', 'không kể đến'. Nó được sử dụng để nhấn mạnh rằng một hành động, sự việc hoặc trạng thái xảy ra mà không bị ảnh hưởng bởi yếu tố được nêu ra.

Cách dùng

Cấu trúc này thường đi với các danh từ chỉ sự khác biệt hoặc phân loại như: 年齢 (tuổi), 性別 (giới tính), 国籍 (quốc tịch), 経験 (kinh nghiệm), 学歴 (học vấn), 昼夜 (ngày đêm), 晴雨 (nắng mưa), v.v.
Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc trong các thông báo, quy định, điều kiện.
Không có sự thay đổi về hình thức (không chia thì, thể).

Lưu ý

  • '〜を問わず' không thể dùng với động từ hoặc tính từ trực tiếp; chỉ kết hợp với danh từ.
  • Phân biệt với '〜にかかわらず' (bất kể, không phụ thuộc vào) – cả hai đều có nghĩa tương tự, nhưng '〜を問わず' thường dùng với các danh từ chỉ sự phân loại, còn '〜にかかわらず' có thể dùng với cả danh từ và mệnh đề.
  • Trong văn nói, đôi khi được thay thế bằng '〜に関係なく' (không liên quan đến).

Lỗi phổ biến

1. Dùng sai loại danh từ: Chỉ dùng với danh từ chỉ sự khác biệt, không dùng với danh từ cụ thể.
Sai: りんごを問わず (bất kể quả táo) ❌
Đúng: 種類を問わず (bất kể loại) ✅
2. Nhầm lẫn với '〜を問わない': '〜を問わない' là dạng động từ thường, mang nghĩa 'không hỏi', không phải cấu trúc ngữ pháp.
Sai: 年齢を問わないで参加できます (Có thể tham gia mà không hỏi tuổi) ❌
Đúng: 年齢を問わず参加できます (Có thể tham gia bất kể tuổi tác) ✅
3. Dùng với động từ hoặc tính từ: Không thể kết hợp trực tiếp.
Sai: 忙しいを問わず (bất kể bận rộn) ❌
Đúng: 忙しさを問わず (bất kể mức độ bận rộn) ✅
4. Thiếu trợ từ 'を': Một số người viết nhầm thành 'N + 問わず'.
Sai: 性別問わず参加できます ❌
Đúng: 性別を問わず参加できます ✅

Practical Illustrative Examples

5 examples
1

このイベントは年齢を問わず、誰でも参加できます。

[Kono ibento wa nenrei o towazu, dare demo sanka dekimasu.]

Sự kiện này bất kể tuổi tác, ai cũng có thể tham gia.

2

当社は性別を問わず、優秀な人材を募集しています。

[Tousha wa seibetsu o towazu, yuushuu na jinzai o boshuu shiteimasu.]

Công ty chúng tôi không phân biệt giới tính, đang tuyển dụng nhân tài xuất sắc.

3

この美術館は国籍を問わず、すべての来館者に無料で開放されています。

[Kono bijutsukan wa kokuseki o towazu, subete no raikansha ni muryou de kaihou sareteimasu.]

Bảo tàng nghệ thuật này mở cửa miễn phí cho tất cả du khách bất kể quốc tịch.

4

経験を問わず、やる気のある方を歓迎します。

[Keiken o towazu, yaruki no aru kata o kangei shimasu.]

Bất kể kinh nghiệm, chúng tôi hoan nghênh những người có động lực.

5

昼夜を問わず、工事の騒音が続いている。

[Chuuya o towazu, kouji no souon ga tsuzuiteiru.]

Bất kể ngày đêm, tiếng ồn xây dựng vẫn tiếp diễn.

Consolidation Exercises

20 exercises

Đã làm: 0/20 câu
#01Fill in the Blank

このイベントは、年齢や性別____、誰でも参加できます。

#02Multiple Choice

「経験を問わず、やる気のある人を募集します。」の意味はどれですか。

#03Fill in the Blank

この大学は、国籍____、留学生を受け入れている。

#04Error Correction

次の文の間違っている部分を選びなさい。「この会社は、学歴(A)を問わず(B)、能力(C)を問わず(D)人材を採用する。」

#05grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Bất kể ngày hay đêm, cửa hàng này luôn mở cửa.'

#06Fill in the Blank

このコンクールは、年齢や性別____、誰でも応募できる。

#07Multiple Choice

「結果を問わず、最後まで頑張ろう。」の意味はどれですか。

#08Fill in the Blank

このイベントは、年齢(____)参加できます。

#09Multiple Choice

この学校は、国籍(____)入学できる。

#10Error Correction

次の文の間違っている部分を選びなさい。「この大会は、経験を問わずに、誰でも参加できます。」

#11grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Không phân biệt giới tính, tất cả đều có thể tham gia.'

#12Fill in the Blank

この会社は、学歴(____)採用試験を受けることができる。

#13Multiple Choice

「経験を問わず」の意味に最も近いものはどれか。

#14Error Correction

次の文の間違っている部分を選びなさい。「この奨学金は、国籍を問わずに、応募できます。」

#15Fill in the Blank

このイベントは、年齢や性別を____、誰でも参加できます。

#16Multiple Choice

次の文で正しいのはどれですか。

#17Error Correction

次の文の間違いを指摘してください。「この学校は、国籍を問わないで、留学生を受け入れている。」

#18grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Không phân biệt trình độ học vấn, ai cũng có thể tham gia kỳ thi này.'

#19Fill in the Blank

この会社は、学歴や経験を____、やる気のある人を採用している。

#20Multiple Choice

次の文で正しいのはどれですか。

Related Topics at this Level

6 topics
N2
〜にあたって (V từ điển/N + にあたって)

Cấu trúc này diễn tả 'vào dịp/trong thời điểm bắt đầu một sự việc quan trọng nào đó', thường dùng trong văn viết trang trọng. Nó mang nghĩa 'nhân dịp', 'khi bắt đầu làm gì đó'.

N2
〜はもとより (N + はもとより)

Cấu trúc này có nghĩa là 'không chỉ... mà còn...', dùng để nhấn mạnh rằng một điều gì đó đã đúng hoặc hiển nhiên ở một mức độ nào đó, và còn đúng ở mức độ cao hơn. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng.

N2
〜をきっかけに (N + をきっかけに)

Cấu trúc này diễn tả một sự kiện hoặc hành động là cơ hội, nguyên nhân hoặc điểm khởi đầu dẫn đến một sự thay đổi hoặc hành động mới. Nó thường được dịch là 'nhân cơ hội', 'lấy làm cớ', 'bắt đầu từ'.

N2
〜ないことには (Vない + ことには)

Cấu trúc này diễn tả điều kiện cần thiết để đạt được một kết quả nào đó. Nó có nghĩa là 'nếu không làm A thì không thể có B' hoặc 'trừ khi làm A, nếu không thì không thể B'. Thường được dùng để nhấn mạnh rằng hành động ở vế trước là điều kiện tiên quyết không thể thiếu.

N2
〜を通じて (N + を通じて)

Cấu trúc 'N + を通じて' diễn tả phương tiện, kênh truyền thông hoặc khoảng thời gian xuyên suốt để thực hiện hành động. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc văn nói lịch sự, mang nghĩa 'thông qua', 'qua' hoặc 'trong suốt'.

N2
〜ものの (Thể thường + ものの)

Cấu trúc 'ものの' diễn tả sự tương phản hoặc mâu thuẫn giữa hai mệnh đề: mệnh đề trước nêu một sự thật, mệnh đề sau đưa ra kết quả trái ngược với suy luận thông thường. Nghĩa tương đương 'mặc dù... nhưng...' trong tiếng Việt.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)