Ngữ pháp
N2

〜であれ (N + であれ)

Meaning & Concept

Cấu trúc 'N + であれ' dùng để diễn tả ý 'dù là...' hoặc 'cho dù...', nhấn mạnh rằng bất kể trường hợp nào, điều gì đó vẫn đúng hoặc xảy ra. Thường mang tính văn viết, trang trọng.

Formulas & Patterns

2 patterns
#01
N+であれ

Dùng để nói 'dù là N', nhấn mạnh rằng bất kể N là gì, điều gì đó vẫn đúng.

#02
N1 であれ N2 であれ

Dùng để nói 'dù là N1 hay N2', liệt kê hai khả năng.

Core Theory & Explanation

Structure

N + であれ

Định nghĩa

Cấu trúc 'N + であれ' có nghĩa là 'dù là (danh từ) ...', thể hiện rằng bất kể danh từ đó là gì, kết quả hoặc hành động vẫn không thay đổi. Đây là cách nói trang trọng, thường dùng trong văn viết, diễn văn, hoặc các tình huống lịch sự.

Cách chia

Danh từ: Thêm 'であれ' trực tiếp vào sau danh từ. Ví dụ: 学生であれ (dù là học sinh).
Tính từ đuôi -na: Bỏ 'na' và thêm 'であれ'. Ví dụ: 静かであれ (dù là yên tĩnh).
Tính từ đuôi -i: Không dùng trực tiếp; thay vào đó dùng '〜くても' hoặc '〜くとも'.
Động từ: Không dùng trực tiếp; thay bằng thể ても hoặc とも.

Cách dùng

Thường đứng ở đầu câu hoặc mệnh đề, theo sau là kết quả.
Có thể lặp lại: 'N1 であれ N2 であれ' (dù là N1 hay N2).
Mang sắc thái nhấn mạnh, trang trọng hơn so với '〜ても'.

Lưu ý

  • Không dùng trong văn nói hàng ngày; thay bằng '〜でも'.
  • Phân biệt với '〜であろうと' (dù có là...), cũng mang nghĩa tương tự nhưng nhấn mạnh hơn.
  • Không nhầm với 'である' (là) + 'れ' (thể giả định).

Lỗi phổ biến

1. Dùng sai với động từ/tính từ: 'であれ' chỉ dùng với danh từ và tính từ đuôi -na. Với động từ hoặc tính từ đuôi -i, phải dùng '〜ても' hoặc '〜とも'.
Sai: 食べるであれ (X)
Đúng: 食べても (O)
2. Nhầm với 'であろうと': 'であれ' đơn giản hơn, 'であろうと' nhấn mạnh hơn và thường dùng trong văn chương.
Ví dụ: 学生であれ (dù là học sinh) vs 学生であろうと (dù có là học sinh đi chăng nữa).
3. Thiếu tính trang trọng: Dùng 'であれ' trong văn nói thân mật sẽ gượng gạo. Nên dùng 'でも'.
Sai (thân mật): 彼であれ、行くべきだ。
Đúng (thân mật): 彼でも、行くべきだ。

Practical Illustrative Examples

3 examples
1

学生であれ、社会人であれ、ルールを守るべきだ。

[Gakusei de are, shakaijin de are, ruuru o mamoru beki da.]

Dù là học sinh hay người đi làm, đều nên tuân thủ quy tắc.

2

どんな理由であれ、遅刻は許されない。

[Donna riyuu de are, chikoku wa yurusarenai.]

Dù với bất kỳ lý do gì, việc đi trễ cũng không được tha thứ.

3

結果がどうであれ、最善を尽くすことが大切だ。

[Kekka ga dou de are, saizen o tsukusu koto ga taisetsu da.]

Dù kết quả thế nào, việc cố gắng hết sức là quan trọng.

Consolidation Exercises

20 exercises

Đã làm: 0/20 câu
#01Fill in the Blank

社長____、このプロジェクトに全力を尽くすべきだ。

#02Fill in the Blank

学生____、この規則を守らなければならない。

#03Multiple Choice

「どんな理由____、遅刻は許されない。」の____に入る適切な言葉はどれか。

#04Multiple Choice

「たとえ子供____、自分の行動に責任を持つべきだ。」の____に入る適切な言葉はどれか。

#05Error Correction

次の文の間違っている部分を選びなさい。「社長であれ、社員であれ、この規則を守るべきだ。」

#06grammar.types.translation

Dù là ai cũng có thể tham gia cuộc thi này.

#07Fill in the Blank

結果____、努力したことに意味がある。

#08Fill in the Blank

結果___、全力を尽くしたことに後悔はない。

#09Multiple Choice

「社長であれ、平社員であれ、会社のルールは守るべきだ。」の意味に最も近いものはどれか。

#10Error Correction

次の文の間違っている部分を選びなさい。「どんな理由であれ、暴力を振るうことは許されない。」

#11grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Dù là người lớn hay trẻ em, ai cũng có quyền được tôn trọng.'

#12Fill in the Blank

彼は医者___、弁護士___、常に誠実な態度で人に接する。

#13Multiple Choice

「たとえ貧乏であれ、彼は幸せだ。」の解釈として正しいものはどれか。

#14Error Correction

次の文の間違っている部分を選びなさい。「学生であれ、教師であれ、図書館では静かにするべきだ。」

#15Fill in the Blank

____、彼は必ず成功するだろう。

#16Multiple Choice

「彼は医者であれ、弁護士であれ、自分の信念を貫く人だ。」の意味はどれか。

#17Error Correction

次の文の間違っている部分を選びなさい。 「どんな困難であれ、諦めずに挑戦し続けることが大切だ。」

#18grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Dù là người lớn hay trẻ em, ai cũng có quyền được tôn trọng.'

#19Fill in the Blank

____、彼は決して文句を言わない。

#20Multiple Choice

「彼女は学生であれ、社会人であれ、常に学ぶ姿勢を忘れない。」の解釈として正しいものはどれか。

Related Topics at this Level

6 topics
N2
〜にしろ (Thể thường + にしろ)

Cấu trúc '〜にしろ' diễn tả ý nghĩa 'dù là... thì cũng...' hoặc 'cho dù... đi chăng nữa', thường dùng để đưa ra hai hoặc nhiều lựa chọn, tình huống đối lập nhưng kết quả hoặc nhận xét cuối cùng không thay đổi. Nó mang sắc thái trang trọng, thường gặp trong văn viết hoặc hội thoại lịch sự.

N2
〜であれ〜であれ (N + であれ + N + であれ)

Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'dù là A hay B, thì điều gì đó vẫn đúng hoặc không thay đổi'. Nó nhấn mạnh rằng bất kể trường hợp nào trong hai (hoặc nhiều) khả năng được đưa ra, kết quả hoặc nhận định vẫn như vậy.

N2
〜にせよ〜にせよ (N/Thể thường + にせよ〜にせよ)

Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'dù là... hay là...', dùng để liệt kê hai hoặc nhiều trường hợp đối lập hoặc khác nhau, và khẳng định rằng kết quả hoặc nhận xét vẫn không thay đổi. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng.

N2
〜であろうと (N/Thể thường + であろうと)

Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'dù là... đi chăng nữa' hoặc 'bất kể...', nhấn mạnh rằng kết quả hoặc hành động không thay đổi dù điều kiện có thế nào. Thường dùng trong văn viết trang trọng, mang tính khẳng định mạnh mẽ.

N2
〜にせよ (Thể thường + にせよ)

Cấu trúc '〜にせよ' có nghĩa là 'dù có... đi chăng nữa' hoặc 'cho dù...', dùng để nhấn mạnh rằng dù trong trường hợp nào đó, kết quả hoặc nhận định vẫn không thay đổi. Thường được sử dụng trong văn viết trang trọng, mang tính lý luận.

N2
〜上は (Vる/Vた + 上は)

Cấu trúc 'Vる/Vた + 上は' diễn tả ý nghĩa 'một khi đã... thì...', nhấn mạnh quyết tâm hoặc trách nhiệm sau khi đã đưa ra quyết định hoặc hành động nào đó. Nó thường được dùng trong văn viết hoặc văn nói trang trọng.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)