〜を除いて (N + を除いて)
Cấu trúc này có nghĩa là 'ngoại trừ (danh từ)', dùng để chỉ một ngoại lệ trong một tập hợp hoặc tình huống. Nó thường được dùng trong văn viết và văn nói trang trọng.
Formulas & Patterns
Công thức cơ bản: Danh từ + を除いて, nghĩa là 'ngoại trừ danh từ đó'.
Thêm は để nhấn mạnh ngoại lệ, thường dùng trong văn viết.
Core Theory & Explanation
Structure
N + を除いてĐịnh nghĩa
Cách chia
Sắc thái
Phân biệt với を除き
Lưu ý
- Không dùng với は hoặc が sau を除いて; cấu trúc cố định.
- Có thể kết hợp với は để nhấn mạnh: 〜を除いては.
Lỗi thường gặp
Practical Illustrative Examples
日曜日を除いて、毎日働いています。
[Nichiyoubi o nozoite, mainichi hataraiteimasu.]
Tôi làm việc mỗi ngày, ngoại trừ Chủ nhật.
この問題を除いて、すべての質問に答えました。
[Kono mondai o nozoite, subete no shitsumon ni kotaemashita.]
Tôi đã trả lời tất cả các câu hỏi, ngoại trừ câu hỏi này.
彼を除いて、全員が賛成した。
[Kare o nozoite, zen'in ga sansei shita.]
Mọi người đều đồng ý, ngoại trừ anh ấy.
特別な場合を除いて、この規則は適用されます。
[Tokubetsu na baai o nozoite, kono kisoku wa tekiyou saremasu.]
Quy tắc này được áp dụng, ngoại trừ các trường hợp đặc biệt.
Consolidation Exercises
20 exercises
このレストランは、日曜日(____)毎日営業しています。
この問題は、あなた(____)全員が解けました。
次の文で「を除いて」の使い方として正しいものはどれですか。
次の文の間違っている部分を選んでください。「日曜日を除き、毎日学校に行きます。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Ngoại trừ thứ Hai, tôi đi làm hàng ngày.'
このクラスは、田中さん(____)全員が女性です。
「を除いて」の意味として正しいものはどれですか。
このクラスは、田中さんを____、全員が試験に合格しました。
「日曜日を除いて、毎日働いています。」の意味はどれですか。
次の文の間違っている部分を選んでください。「この問題は、あなたを除き、誰も解けません。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Ngoại trừ trường hợp khẩn cấp, vui lòng không sử dụng điện thoại di động.'
彼を____、みんなが賛成した。
「一部の地域を除いて、明日は晴れるでしょう。」の意味はどれですか。
次の文の間違っている部分を選んでください。「このレストランは、日曜日を除いて、毎日営業しています。」
この店は日曜日____、毎日営業している。
一部の地域____、全国で大雨が予想されている。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 「彼を除けば、全員が賛成した。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Ngoại trừ trường hợp khẩn cấp, vui lòng không sử dụng điện thoại di động.'
この問題____、すべての質問に答えなければならない。
あのレストランは、日曜日____、いつも混んでいる。
Related Topics at this Level
Cấu trúc này diễn tả một quá trình trải qua nhiều giai đoạn, bước hoặc địa điểm trung gian trước khi đạt đến kết quả cuối cùng. Thường dùng trong văn viết trang trọng, mang tính chất liệt kê các bước trong quá trình.
Cấu trúc 'N + をもって' có hai nghĩa chính: (1) chỉ phương tiện, công cụ, cách thức thực hiện hành động (tương tự 'bằng', 'với'), mang tính trang trọng; (2) chỉ mốc thời gian kết thúc hoặc bắt đầu (tương tự 'kể từ', 'vào lúc'), thường dùng trong thông báo chính thức. Đây là cách nói văn viết, lịch sự, phù hợp với văn phong hành chính, báo chí.
Cấu trúc này diễn tả việc dựa trên một cơ sở, thông tin, hoặc tình huống cụ thể để thực hiện hành động hoặc đưa ra quyết định. Nó mang nghĩa 'căn cứ vào', 'trên cơ sở', hoặc 'xem xét đến' một yếu tố nào đó.
Cấu trúc này có nghĩa là 'dựa trên' hoặc 'căn cứ vào' một cơ sở nào đó để thực hiện hành động hoặc đưa ra nhận định. Nó thường được dùng trong văn viết và văn nói trang trọng, nhấn mạnh nguồn gốc hoặc cơ sở của thông tin, quyết định.
Cấu trúc này diễn tả cảm xúc mạnh mẽ không thể kìm nén được, thường là sự thương cảm, phẫn nộ, hay ngạc nhiên. Nó được dùng trong văn viết trang trọng, mang tính văn chương.
Cấu trúc này diễn tả việc lấy một sự kiện hoặc thời điểm nào đó làm cơ hội để bắt đầu một hành động hoặc thay đổi mới. Nó thường được dùng khi muốn nhấn mạnh rằng một sự kiện cụ thể đã trở thành động lực cho một sự thay đổi.