Ngữ pháp
N2

〜てはいられない (khẩn cấp) (Vて + はいられない)

Meaning & Concept

Cấu trúc này diễn tả tình huống khẩn cấp, không thể tiếp tục hành động hiện tại mà phải thay đổi. Nó mang sắc thái 'không thể cứ tiếp tục làm gì đó được nữa' vì lý do cấp bách.

Formulas & Patterns

1 patterns
#01
Vて+はいられない

Công thức cơ bản: Động từ chia thể て + は + いられない (thể phủ định khả năng của いる).

Core Theory & Explanation

Structure

Vて + はいられない

Định nghĩa

Cấu trúc 「〜てはいられない」 được sử dụng khi người nói cảm thấy không thể tiếp tục hành động hiện tại vì tình huống khẩn cấp hoặc vì cần phải làm điều gì đó quan trọng hơn. Nó thường mang ý nghĩa 'không thể cứ... mãi được'.

Cách chia

Động từ nhóm I (Godan): Chia thể て, sau đó thêm 「はいられない」. Ví dụ: 書く → 書いてはいられない
Động từ nhóm II (Ichidan): Bỏ る, thêm てはいられない. Ví dụ: 食べる → 食べてはいられない
Động từ nhóm III (Bất quy tắc): する → してはいられない; 来る → 来てはいられない

Cách dùng

Văn nói: Thường dùng trong hội thoại hàng ngày, thể hiện cảm xúc cấp bách.
Văn viết: Cũng xuất hiện trong văn viết, nhưng ít trang trọng hơn các cấu trúc như 「〜わけにはいかない」.
Thể lịch sự: Có thể dùng 「〜てはいられません」.

Lưu ý

  • Không nhầm lẫn với 「〜てはいけない」 (cấm đoán). 「〜てはいられない」 là 'không thể tiếp tục', không phải 'không được phép'.
  • Thường đi kèm với các trạng từ như 「もう」 (đã... rồi), 「これ以上」 (hơn nữa).

Lỗi thường gặp

1. Nhầm lẫn với 「〜てはいけない」:
- Sai: 試験があるので、遊んではいけない。 (Không được chơi vì có kỳ thi) → Nghĩa sai, vì 「〜てはいけない」 là cấm đoán.
- Đúng: 試験があるので、遊んではいられない。 (Không thể cứ chơi mãi vì có kỳ thi)
2. Chia sai thể て:
- Sai: 勉強する → 勉強してはいられない (đúng)
- Sai: 来る → 来てはいられない (đúng)
3. Dùng sai trợ từ: Một số người dùng 「が」 thay vì 「は」, nhưng cấu trúc cố định là 「てはいられない」.
4. Sắc thái không phù hợp: Dùng trong tình huống không khẩn cấp. Ví dụ: 天気がいいので、散歩してはいられない (Sai, vì không có lý do cấp bách).

Practical Illustrative Examples

4 examples
1

もう時間がないから、ゆっくり食べてはいられない。

[Mō jikan ga nai kara, yukkuri tabete wa irarenai.]

Vì không còn thời gian nên không thể ăn chậm rãi được nữa.

2

試験が近いので、遊んではいられない。

[Shiken ga chikai node, asonde wa irarenai.]

Vì kỳ thi sắp đến nên không thể cứ chơi mãi được.

3

彼の態度には我慢してはいられない。

[Kare no taido ni wa gaman shite wa irarenai.]

Tôi không thể chịu đựng thái độ của anh ta được nữa.

4

これ以上、彼の嘘を信じてはいられない。

[Kore ijō, kare no uso o shinjite wa irarenai.]

Không thể tin vào lời nói dối của anh ta thêm được nữa.

Consolidation Exercises

20 exercises

Đã làm: 0/20 câu
#01Fill in the Blank

試験は明日なのに、まだ全然勉強していない。もう遊んでいる場合じゃない。早く勉強し____。

#02Multiple Choice

もうすぐ電車が出る。のんびり____。急がないと。

#03Error Correction

次の文の間違っている部分を選びなさい。「台風が近づいているので、早く避難しないではいられない。」

#04grammar.types.translation

「今はそんなことを言っている場合じゃない。すぐに行動しなければ。」を日本語の「〜てはいられない」を使って言い換えなさい。

#05Fill in the Blank

彼は重い病気なのに、仕事を続けている。本当は入院し____のに。

#06Multiple Choice

試験に合格するためには、遊んでいる場合ではない。遊んで____。

#07Error Correction

次の文の間違っている部分を選びなさい。「もうすぐ締め切りだから、のんびりしていられない。」

#08Fill in the Blank

明日は大事な試験があるので、今晩は遊んで____。

#09Multiple Choice

「この仕事は今日中に終わらせなければならない。のんびり____。」

#10Error Correction

次の文の間違っている部分を選びなさい。「台風が来ているので、早く帰ってはいられない。」

#11grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Vì sắp đến giờ hẹn rồi, nên tôi không thể nằm ườn ra được.'

#12Fill in the Blank

彼は重い病気なので、もうタバコを____。

#13Multiple Choice

「もうすぐ試験だから、遊んで____。」

#14Error Correction

次の文の間違っている部分を選びなさい。「火事だ!早く逃げてはいられない。」

#15Fill in the Blank

試験は明日なのに、まだ全然勉強していない。こんなことでは、合格する____。

#16Multiple Choice

次の文の( )に入る最も適切なものを選びなさい。 「もうすぐ出発の時間だ。のんびりお茶を飲んで( )。」

#17Error Correction

次の文には誤りがある。誤っている部分を選びなさい。 「地震が起きた時、すぐに避難しなくてはならない。一瞬でも迷っていられない。」

#18grammar.types.translation

「状況は緊迫している。今は冗談を言っている場合ではない。」を日本語に訳しなさい。

#19Fill in the Blank

台風が近づいている。早く準備をしなければ。もう____。

#20Multiple Choice

次の文の( )に入る最も適切なものを選びなさい。 「彼は重い病気だが、仕事が忙しくて入院して( )。」

Related Topics at this Level

6 topics
N2
〜ないまでも (Vない + までも)

Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'dù không đạt đến mức độ cao nhất nhưng ít nhất cũng...'. Nó được dùng để nhấn mạnh rằng mặc dù một hành động hoặc trạng thái ở mức độ cao nhất là không thể hoặc không xảy ra, nhưng ít nhất một mức độ thấp hơn hoặc gần tương đương vẫn được thực hiện hoặc đạt được.

N2
〜と相成る (N/Vる + と相成る)

Cấu trúc này diễn tả một sự việc trở nên như thế nào đó, thường dùng trong văn viết trang trọng hoặc thông báo chính thức. Nó mang nghĩa 'trở thành' hoặc 'được quyết định là', nhấn mạnh kết quả của một quá trình hoặc quyết định.

N2
〜に照らして (N + に照らして)

Cấu trúc 'N + に照らして' có nghĩa là 'dựa trên / căn cứ vào / xét theo (tiêu chuẩn, quy tắc, sự thật nào đó)'. Nó được dùng để đánh giá, phán xét hoặc hành động dựa trên một cơ sở cụ thể.

N2
〜いかんでは (N + いかんでは)

Cấu trúc này diễn tả rằng kết quả hoặc hành động sẽ thay đổi tùy thuộc vào danh từ đứng trước. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng, mang nghĩa 'tùy thuộc vào...' hoặc 'căn cứ vào...'.

N2
〜いかんによらず (N + いかんによらず)

Cấu trúc này có nghĩa là 'bất kể điều gì' hoặc 'không phụ thuộc vào', dùng để diễn tả rằng một sự việc xảy ra hoặc được quyết định mà không bị ảnh hưởng bởi yếu tố được đề cập. Thường dùng trong văn viết trang trọng.

N2
〜と目される (N + と目される)

Cấu trúc này diễn tả một sự đánh giá hoặc nhận định chung từ xã hội hoặc một nhóm người, mang nghĩa 'được coi là', 'bị xem là'. Nó thường dùng trong văn viết trang trọng, báo chí hoặc thảo luận học thuật.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)