Ngữ pháp
N2

〜がちだ (N/Vます(bỏます) + がちだ)

Meaning & Concept

Cấu trúc này diễn tả xu hướng hoặc thói quen thường xảy ra, thường mang nghĩa tiêu cực. Nó được dùng để nói về một hành động hoặc trạng thái có khuynh hướng lặp lại hoặc dễ xảy ra.

Formulas & Patterns

2 patterns
#01
Vます(bỏます)+がちだ

Động từ ở thể ます bỏ ます, thêm がちだ để diễn tả xu hướng thường làm hành động đó.

#02
N+がちだ

Danh từ (thường là danh từ chỉ trạng thái) + がちだ để diễn tả xu hướng ở trạng thái đó.

Core Theory & Explanation

Structure

N/Vます(bỏます) + がちだ

Định nghĩa

「〜がちだ」là một cấu trúc ngữ pháp tiếng Nhật trình độ N2, dùng để diễn tả một xu hướng hoặc thói quen thường xảy ra, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc không mong muốn. Nó có nghĩa là 'có khuynh hướng...', 'dễ...', 'thường hay...'.

Cách chia

Động từ: Bỏ 「ます」của thể 「ます」rồi thêm 「がちだ」.
Nhóm I: 書きます → 書きがちだ
Nhóm II: 食べます → 食べがちだ
Nhóm III: します → しがちだ, 来ます → 来がちだ
Danh từ: Danh từ + 「の」+ 「がちだ」. Ví dụ: 病気がちだ (hay bị bệnh).
Tính từ: Không dùng trực tiếp với tính từ; thay vào đó, dùng dạng danh từ hóa hoặc động từ tương ứng.

Cách dùng

Thường dùng trong văn nói và văn viết, nhưng mang tính khẩu ngữ hơn.
Thể lịch sự: 「〜がちです」; thể thân mật: 「〜がちだ」.
Không dùng cho các sự kiện tích cực hoặc chủ ý rõ ràng.

Lưu ý

  • Phân biệt với 「〜やすい」(dễ làm gì đó, mang tính khách quan) và 「〜がち」(chủ quan, xu hướng).
  • Trợ từ 「は」có thể thay thế 「が」để nhấn mạnh chủ đề: 「彼は遅刻しがちだ。」

Sắc thái nâng cao

Thường mang hàm ý phê phán nhẹ hoặc tự trách.
Có thể dùng với 「どうしても」để nhấn mạnh: 「どうしても遅刻しがちだ。」

Lỗi phổ biến

1. Dùng sai loại từ: Chỉ dùng với động từ thể ます bỏ ます hoặc danh từ + の. Không dùng với tính từ.
Sai: 彼は忙しいがちだ。
Đúng: 彼は忙しくて、遅刻しがちだ。
2. Nhầm với 「〜やすい」: 「〜やすい」diễn tả tính dễ dàng, khách quan; 「〜がち」diễn tả xu hướng chủ quan.
Sai: このペンは書きがちだ。
Đúng: このペンは書きやすい。
3. Thiếu 「の」sau danh từ: Khi dùng với danh từ, cần có 「の」.
Sai: 彼は病気がちだ。
Đúng: 彼は病気がちだ。(「病気」là danh từ, nhưng 「病気がち」là một cụm từ cố định, không cần 「の」trong trường hợp này. Tuy nhiên, với danh từ khác: 彼は遅刻がちだ → đúng; 彼は遅刻の傾向がある → cũng đúng. Lưu ý: 「病気がち」là ngoại lệ.)
Thực tế: 「N + がち」đã là cụm từ cố định, không cần 「の」. Nhưng nếu muốn dùng 「N + の + 傾向がある」thì khác.
4. Dùng cho hành động tích cực: Cấu trúc này thường mang nghĩa tiêu cực, không dùng cho việc tốt.
Sai: 彼は勉強しがちだ。 (nếu muốn khen)
Đúng: 彼はよく勉強する。

Practical Illustrative Examples

3 examples
1

最近、彼は遅刻しがちだ。

[Saikin, kare wa chikoku shigachi da.]

Gần đây, anh ấy hay bị trễ.

2

冬は風邪を引きがちです。

[Fuyu wa kaze o hikigachi desu.]

Mùa đông dễ bị cảm.

3

彼女は病気がちで、よく学校を休む。

[Kanojo wa byouki gachi de, yoku gakkou o yasumu.]

Cô ấy hay bị bệnh, nên thường nghỉ học.

Consolidation Exercises

20 exercises

Đã làm: 0/20 câu
#01Fill in the Blank

最近、彼は遅刻し____だ。

#02Multiple Choice

「彼女は最近、体調を崩し____だ。」の____に入る適切な言葉はどれですか。

#03Fill in the Blank

この頃、彼は何も食べずに仕事を____がちだ。

#04Error Correction

次の文の間違っている部分を選んでください。「彼は最近、忘れ物をするがちだ。」

#05grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Anh ấy hay nói dối.'

#06Fill in the Blank

彼女は天気の悪い日は、学校を休み____だ。

#07Multiple Choice

「彼は最近、部屋に____がちだ。」の____に入る適切な言葉はどれですか。

#08Fill in the Blank

最近、彼は仕事を休み____だ。

#09Multiple Choice

「彼女は最近、忘れ物をしがちだ。」の意味はどれですか。

#10Error Correction

次の文の間違っている部分を選んでください。 「彼は最近、遅刻しがちで、先生に注意された。」

#11grammar.types.translation

「最近、彼は体調を崩しがちだ。」をベトナム語に訳してください。

#12Fill in the Blank

この地域は冬になると、雪が____がちだ。

#13Multiple Choice

「彼は最近、一人で考え込む____だ。」に入る適切な言葉はどれですか。

#14Error Correction

次の文の間違っている部分を選んでください。 「彼女は最近、病気になりがちだから、気をつけてください。」

#15Fill in the Blank

彼は最近、仕事のストレスで体調を崩し____だ。

#16Multiple Choice

「彼女は最近、買い物____がちだ。」に入る最も適切な語はどれか。

#17Error Correction

次の文の間違っている部分を選びなさい。「最近、彼は遅刻しがちで、先生に怒られがちだ。」

#18grammar.types.translation

「最近,我倾向于忘记事情。」请翻译成日语。

#19Fill in the Blank

彼女は最近、____がちで、授業に集中できない。

#20Multiple Choice

「彼は最近、愚痴____がちだ。」に入る最も適切な語はどれか。

Related Topics at this Level

6 topics
N2
〜気味 (N/Vます(bỏます) + 気味)

Cấu trúc '〜気味' diễn tả trạng thái hoặc xu hướng nhẹ, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc không mong muốn. Nó được gắn vào danh từ hoặc thân động từ để chỉ 'có một chút dấu hiệu của...' hoặc 'hơi có khuynh hướng...'.

N2
〜っぽい (N/Vます(bỏます) + っぽい)

Cấu trúc '〜っぽい' dùng để diễn tả một đặc điểm, tính chất hoặc xu hướng nào đó của người hoặc vật, thường mang sắc thái chủ quan hoặc đánh giá của người nói. Nó có thể được gắn vào danh từ hoặc thân động từ (dạng bỏ 'ます') để tạo thành tính từ đuôi -i, mang nghĩa 'có vẻ', 'dễ...', 'hay...' hoặc 'giống như...'.

N2
〜がたい (Vます(bỏます) + がたい)

Cấu trúc này diễn tả một hành động hoặc trạng thái khó có thể thực hiện hoặc xảy ra, mang tính chủ quan của người nói. Nó thường được dùng để bày tỏ cảm xúc hoặc đánh giá cá nhân về một việc gì đó khó chấp nhận, khó tin, hoặc khó làm.

N2
〜くせに (Thể thường + くせに)

Cấu trúc '〜くせに' diễn tả sự trái ngược, phê phán hoặc chê trách khi ai đó làm điều gì đó không phù hợp với vị trí, vai trò hoặc tình huống của họ. Nó thường mang sắc thái tiêu cực, thể hiện sự bất mãn hoặc mỉa mai.

N2
〜だけのことはある (Thể thường + だけのことはある)

Cấu trúc này diễn tả rằng kết quả hoặc hành động xảy ra xứng đáng với công sức, danh tiếng hoặc kỳ vọng. Nó mang nghĩa 'đáng với', 'quả không hổ danh', 'thật đúng là'. Thường dùng để khen ngợi hoặc thừa nhận giá trị của ai đó hoặc điều gì đó.

N2
〜あまり (N/Thể thường + あまり)

Cấu trúc '〜あまり' diễn tả nguyên nhân dẫn đến một kết quả thường là tiêu cực hoặc quá mức, mang nghĩa 'vì quá... nên...'. Nó kết hợp với danh từ hoặc thể thường của động từ/tính từ để chỉ mức độ thái quá của hành động hoặc trạng thái.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)