〜がちだ (N/Vます(bỏます) + がちだ)
Cấu trúc này diễn tả xu hướng hoặc thói quen thường xảy ra, thường mang nghĩa tiêu cực. Nó được dùng để nói về một hành động hoặc trạng thái có khuynh hướng lặp lại hoặc dễ xảy ra.
Formulas & Patterns
Động từ ở thể ます bỏ ます, thêm がちだ để diễn tả xu hướng thường làm hành động đó.
Danh từ (thường là danh từ chỉ trạng thái) + がちだ để diễn tả xu hướng ở trạng thái đó.
Core Theory & Explanation
Structure
N/Vます(bỏます) + がちだĐịnh nghĩa
Cách chia
Cách dùng
Lưu ý
- Phân biệt với 「〜やすい」(dễ làm gì đó, mang tính khách quan) và 「〜がち」(chủ quan, xu hướng).
- Trợ từ 「は」có thể thay thế 「が」để nhấn mạnh chủ đề: 「彼は遅刻しがちだ。」
Sắc thái nâng cao
Lỗi phổ biến
Practical Illustrative Examples
最近、彼は遅刻しがちだ。
[Saikin, kare wa chikoku shigachi da.]
Gần đây, anh ấy hay bị trễ.
冬は風邪を引きがちです。
[Fuyu wa kaze o hikigachi desu.]
Mùa đông dễ bị cảm.
彼女は病気がちで、よく学校を休む。
[Kanojo wa byouki gachi de, yoku gakkou o yasumu.]
Cô ấy hay bị bệnh, nên thường nghỉ học.
Consolidation Exercises
20 exercises
最近、彼は遅刻し____だ。
「彼女は最近、体調を崩し____だ。」の____に入る適切な言葉はどれですか。
この頃、彼は何も食べずに仕事を____がちだ。
次の文の間違っている部分を選んでください。「彼は最近、忘れ物をするがちだ。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Anh ấy hay nói dối.'
彼女は天気の悪い日は、学校を休み____だ。
「彼は最近、部屋に____がちだ。」の____に入る適切な言葉はどれですか。
最近、彼は仕事を休み____だ。
「彼女は最近、忘れ物をしがちだ。」の意味はどれですか。
次の文の間違っている部分を選んでください。 「彼は最近、遅刻しがちで、先生に注意された。」
「最近、彼は体調を崩しがちだ。」をベトナム語に訳してください。
この地域は冬になると、雪が____がちだ。
「彼は最近、一人で考え込む____だ。」に入る適切な言葉はどれですか。
次の文の間違っている部分を選んでください。 「彼女は最近、病気になりがちだから、気をつけてください。」
彼は最近、仕事のストレスで体調を崩し____だ。
「彼女は最近、買い物____がちだ。」に入る最も適切な語はどれか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「最近、彼は遅刻しがちで、先生に怒られがちだ。」
「最近,我倾向于忘记事情。」请翻译成日语。
彼女は最近、____がちで、授業に集中できない。
「彼は最近、愚痴____がちだ。」に入る最も適切な語はどれか。
Related Topics at this Level
Cấu trúc '〜気味' diễn tả trạng thái hoặc xu hướng nhẹ, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc không mong muốn. Nó được gắn vào danh từ hoặc thân động từ để chỉ 'có một chút dấu hiệu của...' hoặc 'hơi có khuynh hướng...'.
Cấu trúc '〜っぽい' dùng để diễn tả một đặc điểm, tính chất hoặc xu hướng nào đó của người hoặc vật, thường mang sắc thái chủ quan hoặc đánh giá của người nói. Nó có thể được gắn vào danh từ hoặc thân động từ (dạng bỏ 'ます') để tạo thành tính từ đuôi -i, mang nghĩa 'có vẻ', 'dễ...', 'hay...' hoặc 'giống như...'.
Cấu trúc này diễn tả một hành động hoặc trạng thái khó có thể thực hiện hoặc xảy ra, mang tính chủ quan của người nói. Nó thường được dùng để bày tỏ cảm xúc hoặc đánh giá cá nhân về một việc gì đó khó chấp nhận, khó tin, hoặc khó làm.
Cấu trúc '〜くせに' diễn tả sự trái ngược, phê phán hoặc chê trách khi ai đó làm điều gì đó không phù hợp với vị trí, vai trò hoặc tình huống của họ. Nó thường mang sắc thái tiêu cực, thể hiện sự bất mãn hoặc mỉa mai.
Cấu trúc này diễn tả rằng kết quả hoặc hành động xảy ra xứng đáng với công sức, danh tiếng hoặc kỳ vọng. Nó mang nghĩa 'đáng với', 'quả không hổ danh', 'thật đúng là'. Thường dùng để khen ngợi hoặc thừa nhận giá trị của ai đó hoặc điều gì đó.
Cấu trúc '〜あまり' diễn tả nguyên nhân dẫn đến một kết quả thường là tiêu cực hoặc quá mức, mang nghĩa 'vì quá... nên...'. Nó kết hợp với danh từ hoặc thể thường của động từ/tính từ để chỉ mức độ thái quá của hành động hoặc trạng thái.