〜のみか (N/Thể thường + のみか)
Cấu trúc '〜のみか' có nghĩa là 'không chỉ... mà còn...', dùng để nhấn mạnh rằng một sự việc, hành động không chỉ giới hạn ở một khía cạnh mà còn mở rộng ra các khía cạnh khác. Nó thường được sử dụng trong văn viết trang trọng.
Formulas & Patterns
Kết hợp với danh từ để nói 'không chỉ [danh từ] mà còn...'
Kết hợp với động từ ở thể từ điển, thể ない, thể た, thể なかった để nói 'không chỉ [hành động] mà còn...'
Kết hợp với tính từ đuôi い ở thể thường (ví dụ: 高い, 高くない, 高かった, 高くなかった) để nói 'không chỉ [tính chất] mà còn...'
Kết hợp với tính từ đuôi な bằng cách thêm である (ví dụ: 静かであるのみか) để nói 'không chỉ [tính chất] mà còn...'
Core Theory & Explanation
Structure
N/Thể thường + のみかĐịnh nghĩa
Chức năng cú pháp
Cách chia
Cách dùng trong văn viết/văn nói
Lưu ý đặc biệt
- 'のみか' có thể được thay thế bằng 'ばかりか' với sắc thái tương tự, nhưng 'ばかりか' thường mang tính tiêu cực hơn.
- Không nhầm lẫn với 'のみ' (chỉ, chỉ có) – 'のみか' là dạng nhấn mạnh mở rộng.
- Cấu trúc này thường đi kèm với trợ từ 'も' ở mệnh đề sau để nhấn mạnh 'cũng'.
Phân biệt với các trợ từ liên quan
Sắc thái nâng cao
Lỗi phổ biến
Practical Illustrative Examples
彼は日本語のみか、英語も話せる。
[Kare wa nihongo nomika, eigo mo hanaseru.]
Anh ấy không chỉ nói được tiếng Nhật mà còn nói được tiếng Anh.
彼女は美しいのみか、性格も良い。
[Kanojo wa utsukushii nomika, seikaku mo yoi.]
Cô ấy không chỉ xinh đẹp mà còn có tính cách tốt.
この店は安いのみか、品質も良い。
[Kono mise wa yasui nomika, hinshitsu mo yoi.]
Cửa hàng này không chỉ rẻ mà còn chất lượng tốt.
彼は医者であるのみか、作家でもある。
[Kare wa isha de aru nomika, sakka de mo aru.]
Anh ấy không chỉ là bác sĩ mà còn là nhà văn.
彼女は勉強するのみか、運動も欠かさない。
[Kanojo wa benkyou suru nomika, undou mo kakasanai.]
Cô ấy không chỉ học tập mà còn không bỏ qua việc tập thể dục.
Consolidation Exercises
20 exercises
彼は勉強____、スポーツもできる。
彼女は美しい____、性格も優しい。
彼は医者____、作家としても有名だ。
彼は日本語____、英語も話せる。
彼女は歌____、ダンスも上手だ。
この店は安い____、美味しい料理が食べられる。
彼は仕事____、家庭でも大変だ。
彼は勉強ができる____、スポーツも万能だ。
「彼女は美しいのみか、頭もいい。」の意味はどれか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼は医者であるのみか、小説家でもある。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Không chỉ người lớn mà trẻ em cũng thích bộ phim này.'
彼は仕事ができる____、人柄も素晴らしい。
「この店は安いのみか、味も良い。」の正しい解釈はどれか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼は学生のみか、アルバイトもしている。」
彼は勉強ができる____、スポーツも万能だ。
「彼女は美しいのみか、頭もいい。」の意味に最も近いものはどれか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼は日本語のみか、英語もペラペラだ。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc 「のみか」: 'Không chỉ mất việc, mà anh ấy còn bị vợ bỏ nữa.'
このレストランは味が良い____、値段も手頃だ。
「彼は勉強ができるのみか、スポーツもできる。」という文の「のみか」を別の表現に変えるとき、最も適切なものはどれか。
Related Topics at this Level
Cấu trúc này có nghĩa là 'không chỉ... mà còn...', dùng để nhấn mạnh rằng một điều gì đó không chỉ đúng với một đối tượng hay khía cạnh, mà còn đúng với đối tượng hay khía cạnh khác. Nó thường được dùng trong văn viết và văn nói trang trọng.
Mẫu câu diễn tả hành động thứ hai xảy ra ngay lập tức sau khi hành động thứ nhất vừa kết thúc, nhấn mạnh tính tức thời và thường dùng trong văn viết hoặc tình huống trang trọng.
Cấu trúc '〜ばかりか' dùng để diễn tả ý 'không chỉ... mà còn...', nhấn mạnh rằng ngoài điều đã nêu ra, còn có thêm một điều khác thường là ở mức độ cao hơn hoặc bất ngờ. Nó thường được dùng trong văn viết hoặc văn nói trang trọng.
Cấu trúc này diễn tả một hành động xảy ra ngay sau một hành động khác, thường mang sắc thái bất ngờ hoặc không mong đợi. Nó có nghĩa là 'vừa mới... thì đã...' hoặc 'ngay khi... thì...'.
Cấu trúc này diễn tả một hành động hoặc trạng thái được thực hiện 'như thể' là một điều gì đó, mặc dù thực tế không phải vậy. Nó thường được dùng để so sánh mang tính giả định hoặc tưởng tượng.
Cấu trúc 'Vる + や否や' diễn tả một hành động xảy ra ngay lập tức sau khi hành động khác vừa kết thúc, mang nghĩa 'vừa mới... thì đã...'. Nó nhấn mạnh tính tức thời và thường dùng trong văn viết trang trọng hoặc tường thuật.