〜くせに (Thể thường + くせに)
Cấu trúc '〜くせに' diễn tả sự mâu thuẫn, trái ngược giữa hành động/thái độ của ai đó với điều kiện hoặc vị trí của họ. Thường mang sắc thái chê trách, phê phán hoặc mỉa mai.
Formulas & Patterns
Cấu trúc cơ bản: gắn 'くせに' vào sau thể thường của động từ, tính từ hoặc danh từ. Dùng để chỉ trích hành động/thái độ mâu thuẫn với vị trí/tình trạng của chủ thể.
Core Theory & Explanation
Structure
Thể thường + くせにĐịnh nghĩa
Cách chia
Sắc thái và lưu ý
- '〜くせに' thường mang tính tiêu cực, thể hiện sự bất mãn, chê trách. Không dùng trong tình huống trang trọng hoặc với người trên.
- Có thể dùng ở cuối câu để kết thúc, hoặc nối với mệnh đề sau để giải thích hành động mâu thuẫn.
- Phân biệt với '〜のに': '〜のに' cũng diễn tả sự trái ngược nhưng trung tính hơn, không mang sắc thái chê trách mạnh như '〜くせに'.
- Khi chủ ngữ của hai mệnh đề khác nhau, thường dùng '〜くせに' với chủ ngữ là người bị chỉ trích.
Ví dụ về cách dùng
Lỗi phổ biến
Practical Illustrative Examples
彼は学生のくせに、全然勉強しない。
[Kare wa gakusei no kuse ni, zenzen benkyou shinai.]
Anh ta là học sinh vậy mà chẳng học hành gì.
知らないくせに、知ったかぶりをするな。
[Shiranai kuse ni, shitta kaburi o suru na.]
Đừng có làm ra vẻ biết trong khi không biết.
彼女は女性のくせに、力が強い。
[Kanojo wa josei no kuse ni, chikara ga tsuyoi.]
Cô ấy là phụ nữ vậy mà khỏe.
お金がないくせに、高いものを買いたがる。
[Okane ga nai kuse ni, takai mono o kaitagaru.]
Không có tiền vậy mà lại muốn mua đồ đắt tiền.
Consolidation Exercises
20 exercises
彼はお金がない____、高いレストランに行きたがる。
子供の____、大人のような口調で話す。
「勉強しないくせに、試験に合格したいと言う。」の意味に最も近いのはどれですか。
「彼は医者____、自分の健康には無関心だ。」に入る適切な言葉はどれですか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼女は女性のくせに、力が強い。」
次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼は学生くせに、よく勉強する。」
「Rõ ràng không hiểu mà giả vờ hiểu.」Hãy dịch sang tiếng Nhật.
彼は学生の____、勉強を全然しない。
お金がない____、高いレストランに行きたがる。
「彼は医者のくせに、タバコを吸う。」の意味に最も近いものはどれか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼女は女性のくせに、力が強い。」
次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼は日本人のくせに、日本語が上手だ。」
Hãy dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Rõ ràng mình không biết, mà lại còn muốn dạy người khác.'
彼は社長の____、社員の名前を覚えていない。
彼はお金がたくさんある____、全然払おうとしない。
学生の____、全然勉強しない。
「彼は医者____、患者の話を全然聞かない。」に入る適切な表現はどれですか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼女は女性のくせに、力が強い。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Dù là người lớn mà không biết lễ phép.'
彼は自分が一番正しいと思っている____、いつも間違った判断をする。
Related Topics at this Level
Cấu trúc '〜っぽい' dùng để diễn tả một đặc điểm, tính chất hoặc xu hướng nào đó nổi bật, thường mang sắc thái chủ quan hoặc đánh giá. Nó có thể gắn vào danh từ hoặc động từ dạng bỏ 'ます' để tạo thành tính từ đuôi 'い', chỉ 'có vẻ', 'dễ có xu hướng', hoặc 'mang tính chất của...'.
Cấu trúc '〜わりに' diễn tả sự tương phản giữa một sự đánh giá hoặc kết quả so với một tiêu chuẩn hoặc kỳ vọng nào đó. Nó thường được dịch là 'so với... thì...', 'mặc dù... nhưng...' hoặc 'tương đối...'. Cấu trúc này nhấn mạnh rằng điều được nói đến là không tương xứng với mức độ hoặc tính chất của điều được so sánh.
Cấu trúc '〜がち' diễn tả xu hướng hoặc thói quen thường xảy ra, thường mang nghĩa tiêu cực. Nó được gắn vào danh từ hoặc thân động từ (bỏ ます) để chỉ một hành động hoặc trạng thái có khuynh hướng lặp lại.
Cấu trúc '〜にしては' diễn tả sự đánh giá hoặc nhận xét dựa trên một tiêu chuẩn nào đó, thường mang ý nghĩa 'so với... thì...' hoặc 'xét về... thì...'. Nó được dùng khi kết quả hoặc trạng thái thực tế khác biệt so với những gì mong đợi từ tiêu chuẩn đó.
Cấu trúc '〜気味' diễn tả trạng thái hoặc xu hướng nhẹ, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc không mong muốn. Nó được gắn vào danh từ hoặc thân động từ (bỏ ます) để chỉ 'có một chút dấu hiệu của...', 'hơi có khuynh hướng...'.
Cấu trúc này diễn tả ý 'cho dù có xem xét đến điều gì đó thì...', thường dùng để đưa ra một nhận định hoặc đánh giá dựa trên một giả định. Nó mang sắc thái 'ngay cả khi tính đến...' hoặc 'dù có... đi chăng nữa'.