Ngữ pháp
N3

〜おそれがある (Vる/N + の + おそれがある)

Meaning & Concept

Cấu trúc này diễn tả khả năng xảy ra một sự việc không mong muốn, mang sắc thái lo ngại. Thường dùng trong văn viết trang trọng, báo cáo, tin tức.

Formulas & Patterns

2 patterns
#01
Vる+おそれがある

Động từ thể từ điển kết hợp trực tiếp với おそれがある, diễn tả khả năng xảy ra hành động không mong muốn.

#02
N+の+おそれがある

Danh từ thêm の rồi kết hợp với おそれがある, diễn tả khả năng xảy ra sự việc liên quan đến danh từ đó.

Core Theory & Explanation

Structure

Vる/N + の + おそれがある

Định nghĩa

「おそれがある」là cấu trúc ngữ pháp dùng để diễn tả khả năng xảy ra một sự việc tiêu cực, không mong muốn. Nó mang sắc thái lo lắng, cảnh báo, thường xuất hiện trong văn phong trang trọng như báo chí, thông báo, báo cáo.

Cách chia

Động từ: Chỉ dùng thể từ điển (Vる), không chia thể quá khứ hay thể ý chí.
Danh từ: Thêm の trước おそれがある.
Không dùng với tính từ.

Sắc thái

Nhấn mạnh khả năng xảy ra điều xấu, khác với 「かもしれない」(có thể) mang tính trung lập.
Thường dùng trong văn viết, ít dùng trong hội thoại hàng ngày.

Lưu ý

  • Không dùng với động từ thể て hay thể た.
  • Có thể thay thế bằng 「危険性がある」hoặc 「可能性がある」nhưng 「おそれがある」mang tính cảnh báo mạnh hơn.

Lỗi phổ biến

1. Dùng sai thể động từ: Chỉ dùng Vる, không dùng Vた hay Vて.
Sai: 地震が起こったおそれがある。
Đúng: 地震が起こるおそれがある。
2. Thiếu の sau danh từ: Danh từ phải có の.
Sai: 台風おそれがある。
Đúng: 台風のおそれがある。
3. Nhầm với 「かもしれない」: 「おそれがある」chỉ dùng cho điều tiêu cực, 「かもしれない」dùng cho cả tích cực và tiêu cực.
Sai: 合格するおそれがある。 (không tự nhiên vì đậu là điều tốt)
Đúng: 合格するかもしれない。
4. Dùng trong hội thoại thân mật: Cấu trúc này trang trọng, không phù hợp nói chuyện hàng ngày. Thay bằng 「〜かもしれない」hoặc 「〜危険がある」.

Practical Illustrative Examples

5 examples
1

このままでは、台風が上陸するおそれがある。

[Kono mama de wa, taifuu ga jouriku suru osore ga aru.]

Cứ như thế này thì có nguy cơ bão sẽ đổ bộ.

2

大雨のため、川が氾濫するおそれがある。

[Ooame no tame, kawa ga hanran suru osore ga aru.]

Do mưa lớn, có nguy cơ sông tràn bờ.

3

この薬を飲むと、副作用が出るおそれがある。

[Kono kusuri o nomu to, fukusayou ga deru osore ga aru.]

Nếu uống thuốc này, có nguy cơ xuất hiện tác dụng phụ.

4

火災のおそれがあるので、注意してください。

[Kasai no osore ga aru node, chuui shite kudasai.]

Vì có nguy cơ hỏa hoạn, hãy cẩn thận.

5

この計画は、失敗するおそれがある。

[Kono keikaku wa, shippai suru osore ga aru.]

Kế hoạch này có nguy cơ thất bại.

Consolidation Exercises

20 exercises

Đã làm: 0/20 câu
#01Fill in the Blank

台風が近づいているので、今夜は大雨に____おそれがある。

#02Fill in the Blank

この薬は副作用の____おそれがあるので、注意して使ってください。

#03Multiple Choice

「この計画は失敗するおそれがある」の意味に最も近いものはどれですか。

#04Error Correction

次の文の間違っている部分を選んでください。「このままでは、会社が倒産するおそれがある。」

#05grammar.types.translation

Hãy dịch câu 'Nếu cứ tiếp tục không học, có khả năng sẽ trượt kỳ thi' sang tiếng Việt.

#06Fill in the Blank

この地域は地震の____おそれがあるので、避難訓練をしておいたほうがいい。

#07Multiple Choice

「おそれがある」の使い方として正しい文はどれですか。

#08Fill in the Blank

台風が近づいている。このままでは、大きな被害(____)おそれがある。

#09Multiple Choice

この薬は副作用が強いから、長く飲み続けると(____)おそれがある。

#10Error Correction

次の文の間違っている部分を選びなさい。「この計画は、予算が足りないため、中止するおそれがある。」

#11grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Nếu tiếp tục sử dụng sai cách, có nguy cơ gây ra tai nạn.'

#12Fill in the Blank

このまま経済が悪化すれば、失業率がさらに(____)おそれがある。

#13Multiple Choice

「情報が漏れるおそれがある」という文で、「漏れる」の代わりに使える適切な言葉はどれか。

#14Error Correction

次の文の間違っている部分を選びなさい。「この地域は地盤が弱いため、地震の際に建物が倒壊のおそれがある。」

#15Fill in the Blank

このまま雨が続けば、洪水の____おそれがある。

#16Multiple Choice

____、経済がさらに悪化するおそれがある。

#17Error Correction

次の文の間違っている部分を選びなさい。「この薬を飲みすぎると、副作用が現れるのおそれがあります。」

#18grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Nếu tiếp tục sử dụng năng lượng hóa thạch, có nguy cơ nhiệt độ trái đất sẽ tăng lên.'

#19Fill in the Blank

この計画には無理がある。失敗に____おそれがある。

#20Multiple Choice

____、台風が上陸するおそれがある。

Related Topics at this Level

6 topics
N3
〜たびに (Vる/N + の + たびに)

Cấu trúc này diễn tả rằng mỗi khi một hành động hoặc sự kiện xảy ra, thì một điều gì đó luôn xảy ra theo. Nó mang nghĩa 'mỗi khi...' hoặc 'cứ mỗi lần...'.

N3
〜気味 (N/Vます(bỏます) + 気味)

Cấu trúc '〜気味' diễn tả trạng thái hoặc xu hướng nhẹ, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc không mong muốn. Nó được gắn vào danh từ hoặc thân động từ (bỏ ます) để chỉ 'có một chút dấu hiệu của...', 'hơi có khuynh hướng...'.

N3
〜にともなって (N/Vる + にともなって)

Cấu trúc này diễn tả sự thay đổi, phát triển hoặc biến động của một sự việc kéo theo một sự việc khác xảy ra đồng thời hoặc như một hệ quả. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng, báo cáo, tin tức.

N3
〜がち (N/Vます(bỏます) + がち)

Cấu trúc '〜がち' diễn tả xu hướng hoặc thói quen thường xảy ra, thường mang nghĩa tiêu cực. Nó được gắn vào danh từ hoặc thân động từ (bỏ ます) để chỉ một hành động hoặc trạng thái có khuynh hướng lặp lại.

N3
〜につれて (Vる/N + につれて)

Cấu trúc '〜につれて' diễn tả sự thay đổi theo tỉ lệ thuận: khi một sự việc thay đổi thì sự việc khác cũng thay đổi tương ứng. Thường dùng với động từ thể từ điển hoặc danh từ chỉ sự thay đổi.

N3
〜っぽい (N/Vます(bỏます) + っぽい)

Cấu trúc '〜っぽい' dùng để diễn tả một đặc điểm, tính chất hoặc xu hướng nào đó nổi bật, thường mang sắc thái chủ quan hoặc đánh giá. Nó có thể gắn vào danh từ hoặc động từ dạng bỏ 'ます' để tạo thành tính từ đuôi 'い', chỉ 'có vẻ', 'dễ có xu hướng', hoặc 'mang tính chất của...'.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)