〜だけのことはある (Thể thường + だけのことはある)
Cấu trúc này diễn tả rằng một kết quả hoặc hành động nào đó xứng đáng với công sức, danh tiếng hoặc kỳ vọng. Nó thường được dùng để khen ngợi hoặc thừa nhận giá trị của một điều gì đó.
Formulas & Patterns
Động từ ở thể thường (từ điển, た, ない, v.v.) + だけのことはある
Tính từ đuôi い ở thể thường + だけのことはある
Tính từ đuôi な ở thể thường + な hoặc である + だけのことはある
Danh từ + である + だけのことはある
Core Theory & Explanation
Structure
Thể thường + だけのことはあるĐịnh nghĩa
Cách chia
Cách dùng
Lưu ý
- Không nhầm lẫn với 「〜だけあって」, có nghĩa tương tự nhưng 「〜だけのことはある」 nhấn mạnh hơn vào kết quả xứng đáng.
- Trong văn nói thân mật, có thể lược bỏ 「こと」 thành 「〜だけはある」 (ví dụ: さすがにプロだけはあるね).
Phân biệt với 「〜だけあって」
Lỗi phổ biến
Practical Illustrative Examples
彼はさすがにプロだけのことはある。
[Kare wa sasuga ni puro dake no koto wa aru.]
Anh ấy đúng là chuyên gia, xứng đáng với danh tiếng.
このレストランは高いだけのことはある。味が最高だ。
[Kono resutoran wa takai dake no koto wa aru. Aji ga saikou da.]
Nhà hàng này đắt nhưng xứng đáng. Hương vị tuyệt vời.
彼女は留学しただけのことはあって、日本語が上手だ。
[Kanojo wa ryuugaku shita dake no koto wa atte, nihongo ga jouzu da.]
Cô ấy đi du học xứng đáng, tiếng Nhật giỏi.
あの先生は有名なだけのことはある。教え方が上手だ。
[Ano sensei wa yuumei na dake no koto wa aru. Oshiekata ga jouzu da.]
Thầy giáo đó nổi tiếng xứng đáng. Cách dạy rất giỏi.
努力しただけのことはあって、試験に合格した。
[Doryoku shita dake no koto wa atte, shiken ni goukaku shita.]
Đã nỗ lực xứng đáng, tôi đã đỗ kỳ thi.
Consolidation Exercises
20 exercises
彼は毎日10時間勉強している。試験に合格した____。
このレストランは値段が高いが、味は最高だ。____。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼は有名な大学を卒業しているだけのことはあって、仕事ができる。」
Dịch sang tiếng Nhật: 'Cô ấy đã luyện tập rất nhiều, quả nhiên giành huy chương vàng là xứng đáng.'
彼はプロの料理人だ。作る料理はどれも美味しい。さすがプロ____。
この小説はベストセラーになった。読んでみると、面白い____。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼は毎日練習しただけのことはあって、試合に勝った。」
彼は毎日10時間も練習している。努力した____、試合に勝った。
「このレストランは高いけど、味は最高だね。」「うん、値段が高い____。」
次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼女は留学経験があるだけのことはあって、日本語がとても上手だ。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Anh ấy đã đỗ kỳ thi, quả xứng đáng với công sức học tập.'
あの先生は教え方が上手だ。長年教えてきた____。
「彼は有名なデザイナーだね。」「うん、彼の作品はどれも素晴らしい。評判が高い____。」
次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼はプロの料理人だけのことはあって、作る料理はどれも美味しい。」
彼は毎日10時間も練習している。努力した____、試合で優勝した。
このレストランは値段が高いが、味は____。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 彼女は留学経験があるだけのことはあって、日本語がとても上手だ。
Hãy dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Khách sạn này tuy đắt nhưng dịch vụ thực sự xứng đáng với mức giá đó.'
彼は有名なシェフに師事した____、料理の腕前は確かだ。
この小説はベストセラーになった____、面白い。
Related Topics at this Level
Cấu trúc này diễn tả sự nhẹ nhõm hoặc an ủi rằng dù tình huống không tốt nhưng vẫn còn may mắn hơn so với khả năng tồi tệ hơn. Nó thường được dùng để nói rằng 'ít nhất thì...' hoặc 'còn hơn là...'.
Cấu trúc này dùng để giải thích lý do hoặc nguyên nhân một cách chủ quan, thường mang sắc thái xin lỗi, biện minh hoặc nhấn mạnh. Nó thường được dùng trong văn nói, thể hiện cảm xúc của người nói.
Cấu trúc này diễn tả một hành động lặp đi lặp lại, ngay sau khi hành động trước kết thúc thì hành động sau lại xảy ra, mang sắc thái tiêu cực như sự vô ích hoặc bực mình. Thường dùng để phàn nàn về việc ai đó vừa làm gì xong lại phải làm lại hoặc kết quả không bền.
Cấu trúc '〜もので' dùng để nêu lý do hoặc nguyên nhân một cách khách quan, thường mang sắc thái giải thích hoặc biện minh. Nó nhấn mạnh rằng hành động hoặc trạng thái ở mệnh đề sau là kết quả tất yếu từ lý do ở mệnh đề trước.
Cấu trúc 'Vる + や否や' diễn tả một hành động xảy ra ngay lập tức sau khi hành động khác vừa kết thúc, mang nghĩa 'vừa mới... thì đã...'. Nó nhấn mạnh tính tức thời và thường dùng trong văn viết trang trọng hoặc tường thuật.
Cấu trúc '〜ものを' diễn tả sự tiếc nuối hoặc trách móc về một việc đáng lẽ nên làm nhưng đã không làm, hoặc một kết quả không mong muốn xảy ra trong khi có thể tránh được. Nó thường được dùng trong văn nói, mang sắc thái cảm xúc mạnh.