Ngữ pháp
N3

〜わけがない (Thể thường + わけがない)

Meaning & Concept

Cấu trúc này diễn tả sự phủ định mạnh mẽ, khẳng định rằng một điều gì đó 'không thể nào' xảy ra hoặc không có lý do để xảy ra. Nó thể hiện niềm tin chắc chắn của người nói rằng sự việc đó là không thể.

Formulas & Patterns

4 patterns
#01
V (thể thường)+わけがない

Động từ ở thể thường (từ điển, ない, た, ている...) kết hợp với わけがない.

#02
Aい (thể thường)+わけがない

Tính từ đuôi い ở thể thường kết hợp với わけがない.

#03
Aな (thể thường)+わけがない

Tính từ đuôi な ở thể thường (bỏ だ, thêm な) kết hợp với わけがない.

#04
N (thể thường)+な+わけがない

Danh từ ở thể thường (bỏ だ, thêm な) kết hợp với わけがない.

Core Theory & Explanation

Structure

Thể thường + わけがない

Định nghĩa

「〜わけがない」là một cấu trúc ngữ pháp tiếng Nhật dùng để diễn tả sự phủ định mạnh mẽ, mang ý nghĩa 'không thể nào', 'không có lý do gì để...'. Nó thể hiện niềm tin chắc chắn của người nói rằng một sự việc nào đó là không thể xảy ra hoặc không hợp lý.

Cách chia

Cấu trúc này kết hợp với thể thường (dạng từ điển, thể ない, thể た, thể ている, v.v.) của động từ, tính từ, hoặc danh từ + だ.

Động từ

Nhóm I: 書く → 書くわけがない
Nhóm II: 食べる → 食べるわけがない
Nhóm III: する → するわけがない, 来る → 来るわけがない

Tính từ đuôi い

高い → 高いわけがない

Tính từ đuôi な

静かだ → 静かなわけがない (bỏ だ, thêm な)

Danh từ

学生だ → 学生なわけがない (bỏ だ, thêm な)

Cách dùng

Dùng trong văn nói và văn viết, mang tính khẳng định chủ quan.
Thường được dùng để bác bỏ một suy luận hoặc giả định nào đó.
Có thể dùng ở thì quá khứ: 〜たわけがない (không thể nào đã...).
Dạng lịch sự: 〜わけがありません.

Lưu ý

  • Không nhầm lẫn với 「〜わけではない」(không phải là...), vì 「〜わけがない」mang tính phủ định tuyệt đối.
  • Trong văn nói thân mật, có thể rút gọn thành 「わけない」.
  • Khi muốn nhấn mạnh lý do, có thể dùng 「〜はずがない」tương tự nhưng 「わけがない」nhấn mạnh vào sự vô lý, thiếu căn cứ hơn.

1. Nhầm lẫn với 「〜わけではない」

Sai: 彼は日本人だ。日本語が上手なわけではない。 (Anh ấy là người Nhật. Không phải là giỏi tiếng Nhật.) → Ý muốn nói 'không thể nào không giỏi' nhưng dùng sai cấu trúc.
Đúng: 彼は日本人だ。日本語が上手でないわけがない。 (Anh ấy là người Nhật. Không thể nào không giỏi tiếng Nhật.)

2. Chia sai thể cho tính từ な và danh từ

Sai: 彼は学生だ。学生だわけがない。
Đúng: 彼は学生だ。学生なわけがない。

3. Dùng sai trợ từ

Sai: そんなこと、彼がやるわけがない。 (Dùng が đúng, nhưng nhiều người nhầm dùng は)
Đúng: そんなこと、彼がやるわけがない。 (Chủ thể được nhấn mạnh bằng が)

4. Nhầm với 「〜はずがない」

「はずがない」cũng mang nghĩa 'không thể nào', nhưng 「わけがない」nhấn mạnh sự vô lý, thiếu logic hơn. Ví dụ:
彼がそんなことをするはずがない。 (Không thể nào anh ấy làm việc đó.) → Dựa trên kỳ vọng.
彼がそんなことをするわけがない。 (Không có lý do gì anh ấy làm việc đó.) → Dựa trên logic, lẽ thường.

Practical Illustrative Examples

5 examples
1

彼がそんなことをするわけがない。

[Kare ga sonna koto o suru wake ga nai.]

Không thể nào anh ấy làm việc như vậy.

2

こんなに難しい問題、子供に解けるわけがない。

[Konna ni muzukashii mondai, kodomo ni tokeru wake ga nai.]

Bài toán khó thế này, trẻ con không thể nào giải được.

3

彼女がそんなに早く帰るわけがない。まだ仕事が終わっていないから。

[Kanojo ga sonna ni hayaku kaeru wake ga nai. Mada shigoto ga owatte inai kara.]

Cô ấy không thể nào về sớm như vậy. Vì công việc vẫn chưa xong.

4

あの人が日本人なわけがない。日本語が全然話せないから。

[Ano hito ga nihonjin na wake ga nai. Nihongo ga zenzen hanasenai kara.]

Người đó không thể nào là người Nhật. Vì hoàn toàn không nói được tiếng Nhật.

5

こんなに安いのに、品質がいいわけがない。

[Konna ni yasui noni, hinshitsu ga ii wake ga nai.]

Rẻ như thế này thì chất lượng không thể nào tốt được.

Consolidation Exercises

20 exercises

Đã làm: 0/20 câu
#01Multiple Choice

彼がそんなことをする____。彼は真面目な人だから。

#02Fill in the Blank

こんなに難しい問題、小学生に解ける____。

#03Error Correction

次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼女がそんなことを言うわけがない。彼女はいつも正直だから。」

#04grammar.types.translation

Anh ấy không thể biết chuyện đó.

#05Multiple Choice

彼が嘘をつく____。彼はいつも真実を話す人だ。

#06Fill in the Blank

あの人が犯人である____。証拠がないから。

#07grammar.types.translation

Rẻ như vậy, không thể là thật.

#08Fill in the Blank

あの人がそんなことを言う____。絶対にありえない。

#09Multiple Choice

彼女が毎日勉強しているのに、試験に合格しない____。

#10Error Correction

次の文の間違っている部分を選んでください。 「こんな簡単な問題が解けないわけがないだろう。」

#11grammar.types.translation

Hãy dịch câu tiếng Việt sau sang tiếng Nhật: 「Anh ấy không thể không biết chuyện đó。」

#12Fill in the Blank

彼がそんなに怒る____。何か理由があるに違いない。

#13Multiple Choice

「彼女は料理が上手だから、このレシピを見なくても作れる____。」

#14Error Correction

次の文の間違っている部分を選んでください。 「彼は毎日練習しているから、試合に負けるわけがない。」

#15Fill in the Blank

あの人がそんなことを言う____。絶対にありえない。

#16Multiple Choice

彼が一人でこの仕事を終えられる____。あまりにも難しいから。

#17Error Correction

次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼女がそんなに簡単に約束を破るわけがない。彼女はいつも誠実だから。」

#18grammar.types.translation

Hãy dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Anh ấy không thể biết chuyện đó, vì lúc đó anh ấy không có mặt.'

#19Fill in the Blank

こんなに暗いのに、彼がまだ寝ていない____。

#20Multiple Choice

彼女がそんなに簡単に諦める____。彼女はとても負けず嫌いだから。

Related Topics at this Level

6 topics
N3
〜わけではない (Thể thường + わけではない)

Cấu trúc '〜わけではない' dùng để phủ định một phần hoặc phủ nhận một suy luận, giả định nào đó, mang nghĩa 'không hẳn là...', 'không phải là...'. Nó thường được dùng để điều chỉnh hoặc làm rõ ý kiến, tránh hiểu lầm.

N3
〜わけにはいかない (Vる + わけにはいかない)

Cấu trúc này diễn tả việc không thể làm một hành động nào đó vì lý do đạo đức, trách nhiệm, hoặc hoàn cảnh xã hội. Nó mang nghĩa 'không thể nào làm được' hoặc 'không được phép làm'.

N3
〜わけだ (Thể thường + わけだ)

Cấu trúc này diễn tả một kết luận hoặc giải thích hợp lý dựa trên những thông tin hoặc tình huống đã được đề cập. Nó thường được dùng để nói rằng một điều gì đó là đương nhiên, hiển nhiên, hoặc có thể hiểu được trong ngữ cảnh.

N3
〜どころか (N/Thể thường + どころか)

Cấu trúc này dùng để phủ định hoàn toàn một giả định, nhấn mạnh rằng thực tế trái ngược hoặc còn hơn thế. Nó có nghĩa là 'không những không... mà còn...' hoặc 'chẳng những không... mà ngược lại...'.

N3
〜どころではない (N/Vる + どころではない)

Cấu trúc này diễn tả tình trạng không thể làm một việc gì đó vì hoàn cảnh không cho phép, thường mang sắc thái phủ định mạnh. Nó được dùng để nói rằng 'không phải lúc để làm việc đó' hoặc 'không có tâm trạng/điều kiện để làm việc đó'.

N3
〜ものだ (hoài niệm/lẽ thường) (Thể thường(quá khứ/hiện tại) + ものだ)

Cấu trúc '〜ものだ' dùng để diễn tả hoài niệm về những thói quen hoặc sự việc thường xảy ra trong quá khứ, hoặc để nói về lẽ thường, điều hiển nhiên, bản chất của sự vật. Khi dùng với thể quá khứ, nó mang sắc thái nhớ lại những kỷ niệm. Khi dùng với thể hiện tại, nó diễn tả một chân lý, quy luật chung.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)