Ngữ pháp
N3

〜ということは (Thể thường + ということは)

Meaning & Concept

Cấu trúc này dùng để suy luận hoặc kết luận một điều gì đó dựa trên thông tin đã biết. Nó có nghĩa là 'điều đó có nghĩa là' hoặc 'tức là', thường được dùng để giải thích hoặc rút ra kết luận từ một sự kiện.

Formulas & Patterns

1 patterns
#01
Thể thường+ということは+[kết luận/suy luận]

Cấu trúc cơ bản: mệnh đề thể thường + ということは + mệnh đề kết luận. Kết luận thường là một câu hoàn chỉnh.

Core Theory & Explanation

Structure

Thể thường + ということは

Định nghĩa

Cấu trúc 〜ということは được dùng để diễn đạt suy luận hoặc kết luận từ một sự kiện hay thông tin nào đó. Nó tương đương với 'điều đó có nghĩa là' hoặc 'tức là' trong tiếng Việt.

Cách chia

Cấu trúc này được gắn vào thể thường (plain form) của động từ, tính từ, hoặc danh từ. Cụ thể:
Động từ: thể thường (dạng từ điển, thể ない, thể た, thể なかった)
Tính từ đuôi い: thể thường (bỏ です)
Tính từ đuôi な: thể thường (thân + だ/だった/ではない/ではなかった)
Danh từ: thể thường (thân + だ/だった/ではない/ではなかった)
Ví dụ:
行く + ということは
行かない + ということは
行った + ということは
行かなかった + ということは
高い + ということは
高くない + ということは
静かだ + ということは
静かではない + ということは
学生だ + ということは
学生ではない + ということは

Cách dùng

Thường dùng trong văn nói và văn viết, mang tính suy luận.
Có thể dùng với thể lịch sự bằng cách thay だ bằng です, nhưng thường dùng thể thường.
Phân biệt với 〜というのは: 〜というのは dùng để định nghĩa hoặc giải thích một khái niệm, trong khi 〜ということは dùng để suy luận kết quả.

Lưu ý

  • Không nhầm với 〜ということだ (dùng để trích dẫn thông tin).
  • Khi muốn nhấn mạnh kết luận, có thể dùng 〜ということは〜ということだ.

Lỗi thường gặp

1. Nhầm với 〜というのは:
- Sai: 彼が来ないというのは、今日は会えない。 (Dùng というのは để suy luận là không đúng)
- Đúng: 彼が来ないということは、今日は会えない。 (Dùng ということは để suy luận)
2. Chia sai thể:
- Sai: 学生ということは (dùng thể thường đúng, nhưng nếu dùng 学生ですということは là sai)
- Đúng: 学生だということは
3. Dùng sai trợ từ:
- Sai: 彼は日本人ということは、日本語が上手だ。 (Dùng は thừa)
- Đúng: 彼が日本人だということは、日本語が上手だ。 (Dùng が để chỉ chủ đề của mệnh đề)
4. Thiếu だ với danh từ và tính từ な:
- Sai: 彼女先生ということは (thiếu だ)
- Đúng: 彼女先生だということは

Practical Illustrative Examples

4 examples
1

彼が来ないということは、今日の会議は中止だ。

[Kare ga konai to iu koto wa, kyou no kaigi wa chuushi da.]

Việc anh ấy không đến có nghĩa là cuộc họp hôm nay bị hủy.

2

値段が高いということは、品質が良いということだ。

[Nedan ga takai to iu koto wa, hinshitsu ga yoi to iu koto da.]

Giá cao có nghĩa là chất lượng tốt.

3

彼女が日本人だということは、日本語が母国語だということだ。

[Kanojo ga nihonjin da to iu koto wa, nihongo ga bokokugo da to iu koto da.]

Việc cô ấy là người Nhật có nghĩa là tiếng Nhật là tiếng mẹ đẻ của cô ấy.

4

試験に合格したということは、努力が報われた証拠だ。

[Shiken ni goukaku shita to iu koto wa, doryoku ga mukuwareta shouko da.]

Việc đỗ kỳ thi là bằng chứng cho thấy nỗ lực đã được đền đáp.

Consolidation Exercises

20 exercises

Đã làm: 0/20 câu
#01Fill in the Blank

彼が毎日勉強している____、試験に合格するはずだ。

#02Multiple Choice

「彼女は毎日ジョギングをしている。」ということは、どういう意味ですか。

#03Error Correction

次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼が来なかったということは、病気だというものだ。」

#04grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Việc anh ấy không trả lời có nghĩa là anh ấy không biết.'

#05Fill in the Blank

彼が毎日遅刻する____、真面目ではないということだ。

#06Multiple Choice

「彼はいつも笑っている。」ということは、どういう意味ですか。

#07Error Correction

次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼女が料理をしないということは、料理が下手だというわけだ。」

#08Fill in the Blank

彼が毎日遅刻する____、仕事に対するやる気がないのだろう。

#09Multiple Choice

彼女が留学をやめた。____、彼女は日本での生活に満足していなかったのだろう。

#10Error Correction

次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼が合格したということは、努力したということは証明された。」

#11grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Việc anh ấy không đến có nghĩa là anh ấy đang bận.'

#12Fill in the Blank

彼が一度も連絡をしてこない____、もう私のことを忘れているのかもしれない。

#13Multiple Choice

彼が怒っている。____、何か気に障ることを言ったのだろう。

#14Error Correction

次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼女が泣いているということは、悲しいということは明らかだ。」

#15Fill in the Blank

彼が毎日遅刻する____、彼は真面目な学生ではないということだ。

#16Multiple Choice

彼女が日本語を勉強している____、彼女は日本で働きたいと思っているのだろう。

#17Error Correction

次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼が来なかったということは、彼は用事があったというものだ。」

#18grammar.types.translation

Hãy dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Việc anh ấy không trả lời có nghĩa là anh ấy không đồng ý.'

#19Fill in the Blank

彼が毎日ジョギングしている____、健康に気をつけているということだ。

#20Error Correction

次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼女が泣いているということは、何か悲しいことがあったというわけだ。」

Related Topics at this Level

6 topics
N3
〜ということだ (Thể thường + ということだ)

Cấu trúc này dùng để diễn đạt ý nghĩa 'nghe nói rằng...' hoặc 'có nghĩa là...'. Nó thường được sử dụng để truyền đạt thông tin mà người nói nghe được từ người khác hoặc để giải thích ý nghĩa của một sự việc.

N3
〜というより (N/Thể thường + というより)

Cấu trúc này dùng để diễn tả rằng một sự việc, trạng thái nào đó không phải là A mà đúng hơn là B, hoặc so với A thì B mới chính xác hơn. Nó thường được dùng để sửa lại hoặc bổ sung thông tin, nhấn mạnh khía cạnh đúng đắn hơn.

N3
〜てならない (Vて/Adjて + ならない)

Cấu trúc này diễn tả cảm xúc hoặc trạng thái không thể kiềm chế được, mang nghĩa 'không thể không...', 'vô cùng...'. Nó thường dùng với các động từ hoặc tính từ chỉ cảm xúc mạnh mẽ.

N3
〜というものだ (Thể thường + というものだ)

「〜というものだ」 là cấu trúc dùng để diễn đạt một chân lý chung, điều đương nhiên, hoặc nhận định mạnh mẽ về bản chất của sự việc. Câu thường ở thể thông thường (thể từ điển, thể quá khứ, tính từ, danh từ + だ) và kết thúc bằng 「というものだ」 để nhấn mạnh ý nghĩa tổng quát hoặc cảm xúc. Mức độ trang trọng có thể chuyển sang 「というものです」 trong văn nói lịch sự hoặc văn viết trang trọng.

N3
〜てたまらない (Vて/Adjて + たまらない)

Cấu trúc này diễn tả cảm xúc, cảm giác mạnh mẽ không thể kiềm chế được, thường mang nghĩa 'không thể chịu nổi' hoặc 'rất... đến nỗi không chịu nổi'. Nó được sử dụng với động từ thể て và tính từ thể て (tính từ đuôi -i bỏ い thêm くて, tính từ đuôi -na thêm で).

N3
〜というものではない (Thể thường + というものではない)

Cấu trúc này diễn tả ý phủ định một quan niệm hay suy nghĩ chung chung, mang nghĩa 'không hẳn là', 'không phải cứ... là...'. Nó thường được dùng để bác bỏ một nhận định phổ biến hoặc một kỳ vọng sai lầm.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)