Ngữ pháp
N3

〜としたら (Thể thường + としたら)

Meaning & Concept

Cấu trúc 'Thể thường + としたら' dùng để đưa ra một giả định hoặc điều kiện giả tưởng, thường mang hàm ý 'nếu như... thì...'. Nó nhấn mạnh vào việc xem xét một tình huống giả định và suy luận về kết quả hoặc hành động tiếp theo.

Formulas & Patterns

4 patterns
#01
V (thể thường)+としたら

Động từ ở thể thường (từ điển, ない, た, なかった) + としたら

#02
Aい (thể thường)+としたら

Tính từ đuôi い ở thể thường + としたら

#03
Aな (thể thường)+だ+としたら

Tính từ đuôi な ở thể thường + だ + としたら (có thể bỏ だ trong văn nói)

#04
N (thể thường)+だ+としたら

Danh từ ở thể thường + だ + としたら (có thể bỏ だ trong văn nói)

Core Theory & Explanation

Structure

Thể thường + としたら

Định nghĩa

'Thể thường + としたら' là một cấu trúc ngữ pháp dùng để diễn tả một giả định, thường được dịch là 'nếu như... thì...'. Nó được sử dụng khi người nói đưa ra một tình huống giả tưởng (có thể có thật hoặc không) và sau đó đưa ra nhận xét, suy luận, hoặc câu hỏi về tình huống đó.

Chức năng cú pháp

Cấu trúc này kết nối một mệnh đề giả định (điều kiện) với một mệnh đề chính (kết quả hoặc suy luận). Mệnh đề giả định đứng trước 'としたら', và mệnh đề chính theo sau.

Cách chia

'Thể thường' bao gồm:
Động từ: thể từ điển, thể ない, thể た, thể なかった
Tính từ đuôi い: dạng thường (ví dụ: 高い, 高くない, 高かった, 高くなかった)
Tính từ đuôi な: dạng thường + だ (ví dụ: 静かだ, 静かではない, 静かだった, 静かではなかった)
Danh từ: dạng thường + だ (ví dụ: 学生だ, 学生ではない, 学生だった, 学生ではなかった)
Lưu ý: Trong văn nói thân mật, 'だ' thường được lược bỏ trước 'としたら' đối với tính từ な và danh từ (ví dụ: 静かとしたら, 学生としたら). Tuy nhiên, trong văn viết trang trọng, nên giữ nguyên 'だ'.

Cách dùng trong văn nói và văn viết

Cấu trúc này được sử dụng cả trong văn nói và văn viết, nhưng phổ biến hơn trong văn nói. Trong văn viết trang trọng, có thể thay thế bằng 'とすれば' hoặc 'としたなら'.

Phân biệt với các trợ từ liên quan

'としたら' vs 'たら': 'たら' cũng diễn tả điều kiện, nhưng 'としたら' nhấn mạnh hơn vào tính giả định và thường dùng khi người nói không chắc chắn về khả năng xảy ra của điều kiện. 'としたら' cũng có thể dùng để giới thiệu một chủ đề giả định để thảo luận.
'としたら' vs 'とすれば': 'とすれば' trang trọng hơn và thường dùng trong văn viết, mang sắc thái suy luận logic hơn.

Sắc thái nâng cao

'としたら' thường được dùng để đặt ra một giả định và sau đó hỏi ý kiến hoặc đưa ra suy luận. Nó cũng có thể dùng để diễn tả sự ngạc nhiên hoặc phản đối nhẹ nhàng khi kết hợp với các từ như 'どうする' (làm thế nào).

Lỗi phổ biến

1. Nhầm lẫn với 'たら': Người học thường dùng 'たら' thay cho 'としたら' trong các tình huống giả định không chắc chắn. Tuy nhiên, 'としたら' nhấn mạnh giả định hơn.
Sai: もし明日雨が降ったら、どうしますか? (Nếu ngày mai trời mưa thì bạn làm gì?) - Câu này dùng 'たら' là đúng, nhưng nếu muốn nhấn mạnh giả định 'nếu như', có thể dùng 'としたら'.
Đúng: もし明日雨が降るとしたら、どうしますか?
2. Quên 'だ' trước 'としたら' khi dùng danh từ hoặc tính từ な: Trong văn viết trang trọng, cần có 'だ'.
Sai: 彼は医者としたら、給料が高いでしょう。
Đúng: 彼は医者だとしたら、給料が高いでしょう。
3. Dùng sai thì: Cần chia động từ/tính từ ở thể thường phù hợp với thời gian của giả định.
Sai: 昨日勉強するとしたら、試験に合格したでしょう。 (Nếu hôm qua học thì đã đỗ kỳ thi) - Sai vì '勉強する' là hiện tại, nhưng giả định về quá khứ cần dùng '勉強した'.
Đúng: 昨日勉強したとしたら、試験に合格したでしょう。
4. Nhầm lẫn với 'とすると': 'とすると' có nghĩa tương tự nhưng thường dùng trong suy luận logic hơn là giả định thuần túy.
Ví dụ: 彼が来ないとすると、誰が代わりをするの? (Nếu anh ấy không đến thì ai sẽ thay thế?) - Ở đây 'とすると' phù hợp hơn 'としたら' vì mang tính suy luận.

Practical Illustrative Examples

4 examples
1

もし明日雨が降るとしたら、試合は中止になります。

[Moshi ashita ame ga furu to shitara, shiai wa chūshi ni narimasu.]

Nếu như ngày mai trời mưa thì trận đấu sẽ bị hủy.

2

彼が来なかったとしたら、どうしますか。

[Kare ga konakatta to shitara, dō shimasu ka.]

Nếu như anh ấy không đến thì bạn sẽ làm gì?

3

あの店の料理が美味しいとしたら、行ってみたいです。

[Ano mise no ryōri ga oishii to shitara, itte mitai desu.]

Nếu như đồ ăn của cửa hàng đó ngon thì tôi muốn đi thử.

4

彼女が学生だとしたら、アルバイトをしているかもしれません。

[Kanojo ga gakusei da to shitara, arubaito o shite iru kamoshiremasen.]

Nếu như cô ấy là sinh viên thì có thể cô ấy đang làm thêm.

Consolidation Exercises

20 exercises

Đã làm: 0/20 câu
#01Fill in the Blank

もし明日雨が____、ピクニックは中止にしよう。

#02Multiple Choice

「もし彼が来る____、私は帰るつもりだ。」に入る適切な表現はどれですか。

#03Error Correction

次の文の間違っている部分を選びなさい。「もし彼女が歌手になる(A.としたら)、(B.きっと)(C.有名になる)(D.でしょう)。」

#04grammar.types.translation

Hãy dịch sang tiếng Nhật: 'Nếu tôi là bạn, tôi sẽ chấp nhận đề nghị đó.'

#05Fill in the Blank

もし100万円____、何を買いますか。

#06Multiple Choice

「もし明日晴れる____、海に行こう。」に入る適切な表現はどれですか。

#07Error Correction

次の文の間違っている部分を選びなさい。「もし彼が医者に(A.なるとしたら)、(B.たくさん)(C.勉強しなければ)(D.ならないだろう)。」

#08Fill in the Blank

もし明日雨が____、試合は中止になります。

#09Multiple Choice

「留学するとしたら、どの国がいいですか。」の文で、「〜としたら」の意味として正しいものはどれですか。

#10Error Correction

次の文の間違っている部分を選びなさい。「もし時間があるとしたら、映画を見に行きましょう。」

#11grammar.types.translation

「Nếu tôi là bạn, tôi sẽ không làm như vậy」を日本語に訳しなさい。

#12Fill in the Blank

彼が____、私は彼を許さないだろう。

#13Multiple Choice

「日本に行くとしたら、何をしたいですか。」に対する答えとして最も適切なものはどれですか。

#14Error Correction

次の文の間違っている部分を選びなさい。「もし彼が来るとしたら、パーティーは楽しいです。」

#15Fill in the Blank

もし明日雨が____、試合は中止になります。

#16Multiple Choice

「もし彼が来るとしたら、何時に来ると思いますか。」この文の意味に最も近いものはどれですか。

#17Error Correction

次の文の間違っている部分を選んでください。 もし彼女が医者に(A)なるとしたら、(B)きっと(C)忙しくなる(D)だろう。

#18grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc としたら: 'Nếu bạn đi du lịch nước ngoài, bạn muốn đi đâu?'

#19Fill in the Blank

もし彼が____、彼女も来るでしょう。

#20Multiple Choice

「もし日本に行くとしたら、何をしたいですか。」という質問に対する答えとして、最も適切なものはどれですか。

Related Topics at this Level

6 topics
N3
〜としても (Thể thường + としても)

Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'ngay cả khi...' hoặc 'cho dù...', dùng để đưa ra một giả định hoặc điều kiện, và khẳng định rằng kết quả hoặc hành động ở vế sau không thay đổi dù điều kiện đó có xảy ra hay không. Nó thường được dùng để nhấn mạnh sự trái ngược hoặc bất chấp điều kiện.

N3
〜とすれば (Thể thường + とすれば)

Cấu trúc này dùng để đưa ra một giả định hoặc điều kiện giả định, thường mang nghĩa 'nếu như... thì...'. Nó nhấn mạnh vào việc xem xét một tình huống giả định để đưa ra kết luận hoặc đánh giá.

N3
〜にしても (N/Thể thường + にしても)

Cấu trúc này diễn tả ý 'cho dù có xem xét đến điều gì đó thì...', thường dùng để đưa ra một nhận định hoặc đánh giá dựa trên một giả định. Nó mang sắc thái 'ngay cả khi tính đến...' hoặc 'dù có... đi chăng nữa'.

N3
〜とすると (Thể thường + とすると)

Cấu trúc '〜とすると' dùng để diễn tả giả định hoặc điều kiện, thường mang nghĩa 'nếu cho rằng...' hoặc 'giả sử...'. Nó nhấn mạnh vào việc đặt ra một giả thuyết để suy luận hoặc đưa ra kết luận.

N3
〜にしては (N/Thể thường + にしては)

Cấu trúc '〜にしては' diễn tả sự đánh giá hoặc nhận xét dựa trên một tiêu chuẩn nào đó, thường mang ý nghĩa 'so với... thì...' hoặc 'xét về... thì...'. Nó được dùng khi kết quả hoặc trạng thái thực tế khác biệt so với những gì mong đợi từ tiêu chuẩn đó.

N3
〜ものなら (Vる(khả năng) + ものなら)

Cấu trúc này diễn tả giả định một điều gì đó có thể xảy ra, và nếu nó xảy ra thì người nói sẽ làm gì đó. Thường dùng để thể hiện mong muốn hoặc ý định mạnh mẽ, nhưng thực tế điều đó khó xảy ra.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)