〜ことにしている (Vる/Vない + ことにしている)
Cấu trúc này diễn tả một thói quen hoặc quy tắc mà người nói tự đặt ra cho bản thân và duy trì thực hiện. Nó thường được dùng để nói về những việc mình cố gắng làm hoặc không làm như một nguyên tắc cá nhân.
Formulas & Patterns
Diễn tả thói quen hoặc nguyên tắc làm một việc gì đó.
Diễn tả thói quen hoặc nguyên tắc không làm một việc gì đó.
Core Theory & Explanation
Structure
Vる/Vない + ことにしているĐịnh nghĩa
Cách chia
Cách dùng trong văn nói và văn viết
Sắc thái nâng cao
Lưu ý đặc biệt
- Không nhầm lẫn với 「〜ことにする」 (quyết định làm gì) – chỉ hành động quyết định tại một thời điểm, không phải thói quen.
- Trợ từ は thường được dùng để nhấn mạnh chủ đề, nhưng không bắt buộc.
Lỗi phổ biến
Bảng so sánh
Practical Illustrative Examples
毎朝、ジョギングをすることにしている。
[Maiasa, jogingu o suru koto ni shite iru.]
Tôi có thói quen chạy bộ mỗi sáng.
夜遅くにコーヒーを飲まないことにしている。
[Yoru osoku ni koohii o nomanai koto ni shite iru.]
Tôi có nguyên tắc không uống cà phê vào đêm khuya.
毎日、日本語の勉強を1時間することにしている。
[Mainichi, nihongo no benkyou o ichi-jikan suru koto ni shite iru.]
Tôi có thói quen học tiếng Nhật một tiếng mỗi ngày.
週末は、仕事のメールを見ないことにしている。
[Shuumatsu wa, shigoto no meeru o minai koto ni shite iru.]
Tôi có nguyên tắc không xem email công việc vào cuối tuần.
毎日、野菜をたくさん食べることにしている。
[Mainichi, yasai o takusan taberu koto ni shite iru.]
Tôi có thói quen ăn nhiều rau mỗi ngày.
Consolidation Exercises
20 exercises
毎朝、ジョギングを____ことにしている。
寝る前に、歯を磨く____にしている。
「毎日、日本語を勉強することにしている。」的意思是?
次の文で正しいのはどれですか?
次の文の間違いを指摘してください:「私は毎朝、コーヒーを飲んだことにしている。」
请将以下句子翻译成日语:「我决定不吃甜食。」
タバコは____ことにしている。
毎朝、ジョギングを____ことにしている。
健康のために、タバコを____ことにしている。
次の文の間違っている部分を選びなさい:毎日、日本語を勉強することにしています。
请将以下句子翻译成日语:我习惯睡前喝一杯牛奶。
毎日、日記を____ことにしている。
ダイエット中なので、甘いものを____ことにしている。
次の文の間違っている部分を選びなさい:毎朝、6時に起きることにしています。
毎朝、ジョギングを____ことにしている。
健康のために、甘いものを____ことにしている。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 「毎日、日本語を勉強することにしています。」
将以下句子翻译成日语: 「我决定每天读30分钟的书。」
夜遅く____ことにしている。
彼は毎朝、コーヒーを____ことにしている。
Related Topics at this Level
Cấu trúc này diễn tả sự hối tiếc về một hành động chuẩn bị hoặc thực hiện trước đó mà lẽ ra nên làm nhưng đã không làm. Nó kết hợp thể điều kiện giả định (ば) với thể quá khứ của tính từ よい (よかった) để thể hiện mong muốn trái ngược với thực tế.
Cấu trúc này diễn tả một quy tắc, quy định, lịch trình hoặc thông lệ đã được thiết lập. Nó thường được dùng để nói về những điều đã được quyết định bởi xã hội, tổ chức hoặc cá nhân, mang tính khách quan.
Cấu trúc này diễn tả sự hối tiếc về một hành động đã không xảy ra trong quá khứ, nghĩa là 'Giá như tôi đã làm... thì tốt biết mấy'. Nó được hình thành bằng cách kết hợp thể điều kiện 'ば' của động từ với tính từ 'よかった' (dạng quá khứ của 'いい').
Diễn tả ý định đã có trong quá khứ nhưng cuối cùng không thực hiện được hoặc đã thay đổi. Thường mang sắc thái hối tiếc hoặc nhấn mạnh sự khác biệt giữa dự định và thực tế.
Cấu trúc này dùng để đưa ra một lời giải thích, bối cảnh hoặc lý do trước khi nêu yêu cầu, đề nghị hoặc câu hỏi. Nó thường được dùng trong giao tiếp lịch sự, giúp câu nói mềm mại hơn.
Cấu trúc này diễn tả ý định phủ định mạnh mẽ của người nói, nghĩa là 'không có ý định làm gì đó'. Nó thường được dùng để phủ nhận một hành động mà người khác nghĩ rằng bạn sẽ làm hoặc để nhấn mạnh rằng bạn không hề có kế hoạch thực hiện việc đó.