〜な (cấm, thô) (Vる + な)
Cấu trúc này được dùng để ra lệnh cấm đoán ai đó làm gì, mang sắc thái mạnh mẽ và thô tục, thường dùng trong văn nói thân mật hoặc khi tức giận. Nó kết hợp với thể từ điển của động từ (Vる) và thêm 'な' ở cuối.
Formulas & Patterns
Cấu trúc cơ bản: Động từ ở thể từ điển (Vる) + な. Dùng để cấm ai đó làm hành động đó.
Thêm よ để nhấn mạnh, tăng sắc thái cảnh báo hoặc khuyên nhủ mạnh.
Core Theory & Explanation
Structure
Vる + なĐịnh nghĩa
Cách chia
Lưu ý
- Không dùng với thể lịch sự (ます). Đây là thể thân mật.
- Có thể kết hợp với trợ từ 'よ' để nhấn mạnh: 'するなよ'.
- Phân biệt với '〜なさい' (yêu cầu nhẹ nhàng) và '〜ないでください' (yêu cầu lịch sự đừng làm).
- Trong văn viết, thường dùng trong hội thoại hoặc nhật ký, không dùng trong văn bản trang trọng.
Sắc thái
Lỗi thường gặp
Bảng so sánh
Practical Illustrative Examples
ここでタバコを吸うな。
[Koko de tabako o suu na.]
Đừng hút thuốc ở đây.
そんなことを言うな。
[Sonna koto o iu na.]
Đừng nói những điều như vậy.
遅刻するなよ。
[Chikoku suru na yo.]
Đừng có đi trễ đấy nhé.
ここに入るな。
[Koko ni hairu na.]
Cấm vào đây.
Consolidation Exercises
20 exercises
ここでタバコを(____)。
先生に(____)ことを言うな。
「ここで遊ぶな」 có nghĩa là gì?
「遅れるな」 có nghĩa là gì?
Câu sau đây có lỗi ngữ pháp: 「ここで走るな。」
Câu sau đây có lỗi ngữ pháp: 「食べるなください。」
Dịch sang tiếng Nhật: 'Đừng nói chuyện trong lớp.'
ここで写真を( )な。
「ここでタバコを吸うな」の意味はどれですか。
次の文の間違っている部分を選んでください。 「危ないから、ここに(a. 入る b. 入って c. 入り)な。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Đừng chạy trong hành lang.'
授業中にスマホを( )な。
「ここに車を止めるな」の正しい意味はどれですか。
次の文の間違っている部分を選んでください。 「図書館で(a. 話す b. 話して c. 話し)な。」
危ない!ここで写真を____な。
「ここに車を止めるな」という意味はどれですか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「先生、ここでタバコを吸うな。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật (dùng cấu trúc Vる + な): 'Đừng chạm vào! (thô)'
図書館で大きな声で____な。
「ここで泳ぐな」という文の正しい解釈はどれですか。
Related Topics at this Level
Cấu trúc này dùng để truyền đạt mệnh lệnh, yêu cầu hoặc nội quy một cách gián tiếp, thường thấy trong văn bản quy định, hướng dẫn sử dụng hoặc lời khuyên mang tính khách quan. Nó không trực tiếp ra lệnh mà diễn tả điều 'cần phải làm' hoặc 'không được làm'.
Cấu trúc này dùng để ra lệnh hoặc yêu cầu ai đó làm một hành động cụ thể. Nó mang sắc thái mệnh lệnh nhưng lịch sự hơn so với thể mệnh lệnh trực tiếp, thường được dùng trong gia đình, giữa người lớn với trẻ em, hoặc trong các tình huống hướng dẫn.
Mẫu câu này diễn tả một hành động hoặc sự việc thỉnh thoảng xảy ra, với tần suất không thường xuyên. Nó thường được dùng để nói về những thói quen hoặc kinh nghiệm không thường xuyên, khác với 〜たことがある (diễn tả kinh nghiệm từng làm).
Cấu trúc này diễn tả rằng một hành động hoặc sự việc dường như không có khả năng xảy ra, dựa trên quan sát hoặc suy đoán của người nói. Nó mang sắc thái phủ định mạnh hơn so với '〜そうにない' và thường dùng trong văn nói.
Mẫu câu diễn tả một quyết định, kết quả hoặc tình huống xảy ra do hoàn cảnh bên ngoài, không phải do ý chí của người nói. Thường dùng để thông báo một quyết định tập thể, kết quả tất yếu, hoặc sự thay đổi lịch trình.
Cấu trúc '〜という' được dùng để giới thiệu tên gọi, nội dung, hoặc thông tin cụ thể về một danh từ. Nó có nghĩa là 'gọi là', 'nói rằng', hoặc 'có tên là'. Thường dùng trong văn nói và văn viết để làm rõ thông tin.