Ngữ pháp
N5

Vたいです (Vます(bỏます) + たいです)

Meaning & Concept

Cấu trúc thể hiện mong muốn, ý muốn của người nói làm một việc gì đó. Được hình thành bằng cách bỏ đuôi ます của động từ thể ます và thêm たいです.

Formulas & Patterns

4 patterns
#01
Vます (bỏ ます)+たいです

Cấu trúc cơ bản: bỏ đuôi ます của động từ thể ます, thêm たいです. Ví dụ: たべます → たべたいです.

#02
Vます (bỏ ます)+たくないです / たくありません

Thể phủ định: thay たい bằng たくない (hoặc たくありません). Ví dụ: のみます → のみたくないです.

#03
Vます (bỏ ます)+たかったです

Thể quá khứ: thay たい bằng たかった. Ví dụ: かいます → かいたかったです.

#04
Vます (bỏ ます)+たくなかったです / たくありませんでした

Thể quá khứ phủ định: thay たい bằng たくなかった (hoặc たくありませんでした). Ví dụ: みます → みたくなかったです.

Core Theory & Explanation

Structure

Vます(bỏます) + たいです

Định nghĩa và chức năng

Cấu trúc Vたいです dùng để diễn tả mong muốn, ý muốn của người nói (hoặc chủ thể) thực hiện một hành động nào đó. Nó tương đương với "muốn làm gì" trong tiếng Việt.

Cách chia động từ

Nhóm I (Godan): Bỏ ます, thêm たいです. Ví dụ: かいます → かいたいです, のみます → のみたいです, はなします → はなしたいです.
Nhóm II (Ichidan): Bỏ ます, thêm たいです. Ví dụ: たべます → たべたいです, みます → みたいです.
Nhóm III (Bất quy tắc): します → したいです, きます → きたいです.

Các dạng chia khác

Thể phủ định: たくないです / たくありません (không muốn). Ví dụ: たべたくないです, いきたくありません.
Thể quá khứ: たかったです (đã muốn). Ví dụ: かいたかったです.
Thể quá khứ phủ định: たくなかったです / たくありませんでした. Ví dụ: みたくなかったです.
Thể nghi vấn: たいですか (bạn có muốn...?). Ví dụ: にほんにいきたいですか.

Cách sử dụng với trợ từ

Trợ từ が thường được dùng để đánh dấu đối tượng mong muốn (thay vì を). Ví dụ: すしがたべたいです (Tôi muốn ăn sushi). Tuy nhiên, trong văn nói thân mật, を vẫn được dùng.
Trợ từ に dùng để chỉ địa điểm hoặc thời điểm. Ví dụ: にほんにいきたいです (Tôi muốn đi Nhật).
Trợ từ へ cũng có thể dùng thay に khi chỉ hướng.

Sắc thái và hạn chế

Chỉ dùng cho ngôi thứ nhất (tôi, chúng tôi) trong câu trần thuật. Khi muốn hỏi người khác, dùng thể nghi vấn: あなたは~たいですか.
Khi muốn nói về mong muốn của người thứ ba, thường dùng たがっています (thể hiện qua hành vi) hoặc ~たいようです (hình như muốn).
Trong văn viết trang trọng, có thể dùng ~たいと思います (tôi nghĩ tôi muốn).

Lưu ý về lịch sự

  • ~たいです là thể lịch sự thông thường. Để lịch sự hơn, dùng ~たいと思います hoặc ~たいと存じます (rất trang trọng).
  • Trong hội thoại thân mật, có thể bỏ です: たべたい.

Lỗi thường gặp của người Việt

1. Nhầm lẫn trợ từ が và を: Nhiều người dùng を thay vì が. Mặc dù を có thể chấp nhận trong văn nói, nhưng が là chuẩn mực. Sai: すしをたべたいです → Đúng: すしがたべたいです.
2. Dùng sai ngôi: Dùng ~たいです cho người thứ ba trong câu trần thuật. Sai: かれはにほんにいきたいです (Anh ấy muốn đi Nhật) → Đúng: かれはにほんにいきたがっています.
3. Chia sai động từ bất quy tắc: Sai: します → しりたいです (nhầm với しる) → Đúng: したいです. Sai: きます → きりたいです → Đúng: きたいです.
4. Quên chuyển đổi thể phủ định: Dùng ないです thay vì たくないです. Sai: たべないです (không ăn) → Đúng: たべたくないです (không muốn ăn).
5. Nhầm lẫn với ほしい: Dùng ほしい cho động từ. Sai: たべるほしいです → Đúng: たべたいです.
6. Thiếu です trong văn lịch sự: Dùng たい không kèm です. Sai: わたしはいきたい → Đúng: わたしはいきたいです.

Practical Illustrative Examples

8 examples
1

すしがたべたいです。

[sushi ga tabetai desu]

Tôi muốn ăn sushi.

2

にほんにいきたいです。

[nihon ni ikitai desu]

Tôi muốn đi Nhật Bản.

3

ほんをよみたいです。

[hon o yomitai desu]

Tôi muốn đọc sách.

4

コーヒーがのみたいです。

[koohii ga nomitai desu]

Tôi muốn uống cà phê.

5

えいがをみたいですか。

[eiga o mitai desu ka]

Bạn có muốn xem phim không?

6

きょうははやくかえりたくないです。

[kyou wa hayaku kaeritakunai desu]

Hôm nay tôi không muốn về sớm.

7

こどものとき、どうぶつえんにいきたかったです。

[kodomo no toki, doubutsuen ni ikitakatta desu]

Khi còn nhỏ, tôi đã muốn đi sở thú.

8

にほんごをべんきょうしたいです。

[nihongo o benkyou shitai desu]

Tôi muốn học tiếng Nhật.

Consolidation Exercises

20 exercises

Đã làm: 0/20 câu
#01Fill in the Blank

来週の日曜日、友達と富士山に____たいです。

#02Multiple Choice

「新しいスマホを____たいです。」正しい文はどれですか。

#03Error Correction

次の文の間違いを指摘してください。「私は日本へ行くたいです。」

#04grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi muốn ăh sushi.'

#05Fill in the Blank

夏休みに海で____たいです。

#06Multiple Choice

「映画を____たいです。」正しい文はどれですか。

#07Error Correction

次の文の間違いを指摘してください。「私はコーヒーを飲みたいです。」

#08Fill in the Blank

来年、日本へ留学し____です。

#09Multiple Choice

彼は新しい車を買い____です。

#10Error Correction

Tìm lỗi sai: 私は映画を見たくないです。

#11grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: Tôi muốn ăn sushi ở nhà hàng đó.

#12Fill in the Blank

昨日、友達に会い____です。

#13Multiple Choice

子供たちは遊園地へ行き____です。

#14grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: Tôi không muốn uống cà phê đắng.

#15Fill in the Blank

来週の日曜日、友達と富士山に____たいです。

#16Multiple Choice

「新しいスマホを____たいです。」正しいのはどれですか。

#17Error Correction

次の文の間違いを指摘してください。「私は日本へ行くたいです。」

#18Error Correction

次の文の間違いを指摘してください。「私はすしを食べりたいです。」

#19grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi muốn mua một cuốn sách thú vị.'

#20grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi muốn gặp bạn vào ngày mai.'

Related Topics at this Level

6 topics
N5
Vませんでした (V ませんでした形)

「Vませんでした」 là thể phủ định quá khứ của động từ, dùng để diễn tả hành động đã không xảy ra trong quá khứ. Cấu trúc: Vます (thể lịch sự) bỏ 「ます」 thêm 「ませんでした」.

N5
Vたくないです (Vたい(bỏい) + くないです)

Cấu trúc thể hiện mong muốn không làm một hành động nào đó, tương đương với 'không muốn làm gì' trong tiếng Việt. Được hình thành bằng cách bỏ đuôi い của thể たい và thêm くないです.

N5
Vました (V ました形)

「Vました」 là thể quá khứ lịch sự của động từ, dùng để diễn tả hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ. Nó được hình thành bằng cách thay đổi đuôi động từ thành ました (cho nhóm I, II, III).

N5
Vながら (Vます(bỏます) + ながら)

Mẫu câu 'Vながら' diễn tả hai hành động xảy ra đồng thời do cùng một chủ thể thực hiện, với hành động chính ở cuối câu. Hành động đi kèm 'ながら' là hành động phụ, thường là nền cho hành động chính.

N5
Vません (V ません形)

Vません là thể phủ định lịch sự của động từ trong tiếng Nhật, được dùng để diễn tả hành động không xảy ra hoặc không thực hiện. Cấu trúc này thường xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày và văn viết trang trọng.

N5
Vてください (Vて + ください)

Cấu trúc yêu cầu lịch sự, dùng để nhờ ai đó làm gì một cách lịch sự. Động từ chia thể て rồi thêm ください.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)