Ngữ pháp
N5

〜ごろ (Thời gian + ごろ)

Meaning & Concept

Dùng để chỉ một khoảng thời gian tương đối, không chính xác, thường dịch là 'khoảng' hoặc 'vào lúc'. Thường đi với các từ chỉ thời gian như giờ, ngày, tháng, năm.

Formulas & Patterns

1 patterns
#01
Danh từ chỉ thời gian+ごろ

Gắn trực tiếp sau danh từ chỉ thời điểm (giờ, ngày, tháng, năm, thứ, v.v.) để biểu thị thời gian ước chừng.

Core Theory & Explanation

Structure

Thời gian + ごろ

Định nghĩa và chức năng

「ごろ」là trợ từ (phó từ) chỉ thời gian ước chừng, mang nghĩa 'khoảng', 'vào lúc'. Nó được gắn trực tiếp vào danh từ chỉ thời gian (giờ, ngày, tháng, năm, thứ, v.v.) để biểu thị một mốc thời gian không chính xác, gần đúng.

Phân loại và sắc thái

ごろ vs くらい/ぐらい: Cả hai đều chỉ mức độ ước lượng, nhưng 「ごろ」chỉ dùng cho thời điểm (thời gian cụ thể), còn 「くらい/ぐらい」dùng cho khoảng thời gian (duration) hoặc mức độ nói chung. Ví dụ: 3時ごろ (khoảng 3 giờ - thời điểm) vs 3時間ぐらい (khoảng 3 tiếng - khoảng thời gian).
Không dùng với động từ, tính từ: 「ごろ」chỉ đi với danh từ chỉ thời gian. Không thể nói 「食べるごろ」.
Sắc thái thân mật: 「ごろ」có thể dùng trong cả văn nói và văn viết, nhưng trong văn nói thân mật, đôi khi được phát âm là「ぐらい」nhưng cần phân biệt.

Quy tắc ngữ pháp

Không có biến đổi hình thái (không chia).
Có thể kết hợp với trợ từ khác: 「に」thường được lược bỏ khi có「ごろ」, nhưng đôi khi vẫn dùng「に」để nhấn mạnh thời điểm. Ví dụ: 3時ごろに会いましょう (Hẹn gặp khoảng 3 giờ) – có「に」là tự nhiên, nhưng thường bỏ「に」trong văn nói.
Trong câu hỏi: 「何時ごろ?」(Khoảng mấy giờ?).

Lưu ý về ngữ cảnh

  • Không dùng「ごろ」với các từ chỉ thời gian dài như「毎日」「毎週」vì những từ này không chỉ một thời điểm cụ thể.
  • Có thể dùng với「今」: 今ごろ (khoảng bây giờ) – thường mang sắc thái 'vào lúc này' (có thể hơi muộn hoặc sớm).

Lỗi thường gặp của người Việt

1. Nhầm lẫn giữa「ごろ」và「くらい/ぐらい」:
- Sai: 3時間ごろ勉強しました。 (Học khoảng 3 tiếng) – Sai vì「ごろ」không dùng cho khoảng thời gian.
- Đúng: 3時間ぐらい勉強しました。
2. Dùng「ごろ」với động từ:
- Sai: 食べるごろ来てください。 (Hãy đến lúc ăn) – Sai.
- Đúng: 食べる時間ごろ来てください。 (Hãy đến khoảng giờ ăn) – dùng「時間」.
3. Thiếu「に」khi cần nhấn mạnh:
- Trong văn viết trang trọng, nên thêm「に」: 3時ごろに会議があります。 (Có cuộc họp vào khoảng 3 giờ).
- Trong văn nói thường bỏ「に」: 3時ごろ会いましょう。
4. Dùng「ごろ」với「毎日」:
- Sai: 毎日ごろ起きます。 (Thức dậy khoảng mỗi ngày) – Vô nghĩa.
- Đúng: 毎日6時ごろ起きます。 (Mỗi ngày thức dậy khoảng 6 giờ).
5. Nhầm thứ tự từ: Luôn đặt「ごろ」sau danh từ thời gian, không đặt trước.

Practical Illustrative Examples

5 examples
1

毎朝6時ごろ起きます。

[Maiasa rokuji goro okimasu.]

Mỗi sáng tôi thức dậy khoảng 6 giờ.

2

会議は3時ごろに始まります。

[Kaigi wa sanji goro ni hajimarimasu.]

Cuộc họp bắt đầu vào khoảng 3 giờ.

3

月曜日ごろに電話します。

[Getsuyoubi goro ni denwa shimasu.]

Tôi sẽ gọi điện khoảng thứ Hai.

4

今ごろ、彼はもう着いたでしょう。

[Ima goro, kare wa mou tsuita deshou.]

Khoảng bây giờ chắc anh ấy đã đến rồi.

5

去年の3月ごろ日本へ行きました。

[Kyonen no sangatsu goro Nihon e ikimashita.]

Tôi đã đi Nhật khoảng tháng 3 năm ngoái.

Consolidation Exercises

20 exercises

Đã làm: 0/20 câu
#01Fill in the Blank

毎朝、私は7時____起きます。

#02Multiple Choice

「昼ごろ」の意味はどれですか。

#03Error Correction

次の文の間違いを直してください。「私は8時ごろに学校へ行きます。」

#04grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi sẽ gặp bạn khoảng 3 giờ chiều.'

#05Fill in the Blank

昨日、____ごろ友達が来ました。

#06Multiple Choice

「5時ごろ」は何時から何時までの間を表しますか。

#07Error Correction

次の文の間違いを直してください。「私は毎日9時ごろに寝ます。」

#08Fill in the Blank

毎朝、7時____に起きます。

#09Multiple Choice

「昼ごろに電話します。」の「ごろ」の使い方として正しいのはどれですか?

#10Error Correction

次の文の間違いを指摘してください:「昨日、3時ごろに友達と会いました。」

#11grammar.types.translation

「Tôi sẽ gặp bạn vào khoảng 5 giờ chiều nay.」を日本語に訳してください。

#12Fill in the Blank

明日の朝、何時____に来ますか?

#13Multiple Choice

「8時ごろに駅で待っています。」の文で、「ごろ」を「ぐらい」に変えると、意味はどう変わりますか?

#14Error Correction

次の文の間違いを指摘してください:「パーティーは7時ごろから始まります。」

#15Fill in the Blank

会議は午後3時____始まります。

#16Multiple Choice

「明日の朝、何時に起きますか。」「____起きます。」

#17Error Correction

次の文には間違いが一つあります。間違いを選んでください。「私は毎日7時ごろに学校へ行きます。」

#18grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Tôi sẽ gọi điện cho bạn khoảng 8 giờ tối.'

#19Fill in the Blank

昼ごはんは12時____食べます。

#20Multiple Choice

「昨日、何時に寝ましたか。」「____寝ました。」

Related Topics at this Level

6 topics
N5
〜ずつ (Số + ずつ)

Mẫu câu này dùng để chỉ sự phân bố đều, mỗi lần/lượt một lượng nhất định. Thường dịch là 'mỗi... một...' hoặc 'mỗi lần...'. Ví dụ: 一人ずつ (mỗi người một cái), 少しずつ (từng chút một).

N5
〜など (N + など)

Trợ từ 'など' được gắn sau danh từ để liệt kê một hoặc nhiều ví dụ, mang nghĩa 'v.v.' hoặc 'chẳng hạn như'. Nó thường được dùng trong văn nói và viết không trang trọng, giúp làm mềm câu nói hoặc tránh liệt kê quá chi tiết.

N5
どのぐらい/どれぐらい (どのぐらい + Câu hỏi)

どのぐらい (hoặc どれぐらい) là từ để hỏi về mức độ, số lượng, khoảng thời gian hoặc kích thước. Nó thường được dùng trong câu hỏi với ý nghĩa "bao nhiêu", "bao lâu", "đến mức nào". Cấu trúc cơ bản: どのぐらい + ですか hoặc どのぐらい + động từ thể ますか.

N5
〜ほうがいいです (Vた/Vない + ほうがいいです)

Mẫu câu này dùng để đưa ra lời khuyên hoặc gợi ý rằng một hành động nào đó nên hoặc không nên thực hiện. Cấu trúc gồm động từ ở thể た (đã làm) hoặc thể ない (không làm) kết hợp với ほうがいいです.

N5
〜てすみません (Vて + すみません)

Dùng để xin lỗi về một hành động đã thực hiện hoặc sắp thực hiện. Cấu trúc này kết hợp động từ ở dạng て với すみません, mang nghĩa 'Xin lỗi vì đã làm gì đó'.

N5
〜と思います (Thể thường + と思います)

Mẫu câu dùng để diễn đạt ý kiến, suy nghĩ hoặc phỏng đoán của người nói. Động từ, tính từ, danh từ đứng trước と思います ở thể thường (plain form).

Dữ liệu JSON thô (Test Data)