Ngữ pháp
N5

いAdj → くないです (いAdj(bỏい) + くないです)

Meaning & Concept

Đây là cách chia thể phủ định của tính từ đuôi い (い-adj) ở dạng lịch sự. Bỏ い ở cuối tính từ, thêm くないです để tạo nghĩa phủ định. Ví dụ: おおきい (to) → おおきくないです (không to).

Formulas & Patterns

1 patterns
#01
いAdj (bỏ い)+くないです

Bỏ い ở cuối tính từ đuôi い, thêm くないです để tạo thể phủ định lịch sự. Ví dụ: おおきい → おおきくないです.

Core Theory & Explanation

Structure

いAdj(bỏい) + くないです

1. Định nghĩa

Thể phủ định của tính từ đuôi い (い-adj) được tạo bằng cách bỏ い ở cuối và thêm くないです. Đây là dạng lịch sự (polite form), thường dùng trong giao tiếp hàng ngày với người không thân hoặc trong tình huống trang trọng.

3. Ngoại lệ

Tính từ いい (tốt) có dạng phủ định đặc biệt: いい → よくないです (không tốt). Không dùng *いくないです.

4. Phân biệt với thể thường (plain form)

Thể thường (thân mật): い-adj (bỏ い) + くない
Ví dụ: たかくない (không cao)
Thể lịch sự: い-adj (bỏ い) + くないです
Ví dụ: たかくないです (không cao)

5. Cách dùng trong câu

Thể phủ định của tính từ đuôi い có thể đứng ở vị trí vị ngữ (predicate) hoặc bổ nghĩa cho danh từ (khi kết hợp với です).
Lưu ý: Khi bổ nghĩa cho danh từ, ta dùng dạng phủ định thường (không có です) trước danh từ, nhưng trong N5 thường học dạng vị ngữ.

6. Sắc thái

Dùng để phủ nhận tính chất, trạng thái của chủ thể.
Có thể kết hợp với trợ từ は để nhấn mạnh sự tương phản hoặc phủ định một phần.
Ví dụ: このりんごはおおきくないです。 (Quả táo này không to.)
このりんごはあかくないです。 (Quả táo này không đỏ.)

7. Lưu ý về ngữ pháp

  • Không nhầm lẫn với thể phủ định của tính từ đuôi な (na-adj): na-adj + じゃないです / ではありません.
  • Không dùng くないです cho tính từ đuôi な.

8. Các dạng khác (tham khảo)

Quá khứ phủ định: い-adj (bỏ い) + くなかったです (không ... đã)
Ví dụ: たかくなかったです (đã không cao)
Dạng nghi vấn: い-adj (bỏ い) + くないですか (có ... không?)
Ví dụ: たかくないですか (không cao à?)

9. Sử dụng trong văn viết và văn nói

Văn nói: thường dùng くないです (lịch sự) hoặc くない (thân mật).
Văn viết trang trọng: có thể dùng くありません (nhưng ít phổ biến hơn).

10. Kết hợp với trợ từ

Thường đi với は để tạo chủ đề.
Có thể đi với が khi là chủ ngữ mới.

Tổng kết

Đây là cấu trúc cơ bản và quan trọng ở N5, cần nắm vững để giao tiếp hàng ngày.

1. Sai dạng phủ định của いい

Sai: *いくないです
Đúng: よくないです
Giải thích: いい là ngoại lệ, phải đổi thành よくないです.

2. Nhầm với tính từ đuôi な

Sai: *しずかくないです (vì しずか là na-adj)
Đúng: しずかじゃないです
Giải thích: Chỉ tính từ đuôi い mới dùng くないです; tính từ đuôi な dùng じゃないです.

3. Quên bỏ い trước khi thêm くない

Sai: *たかいくないです
Đúng: たかくないです
Giải thích: Phải bỏ い ở cuối tính từ gốc rồi mới thêm くないです.

4. Dùng sai thứ tự từ trong câu

Sai: *くないですたかい
Đúng: たかくないです
Giải thích: Cấu trúc cố định: tính từ (bỏ い) + くないです.

5. Nhầm lẫn giữa phủ định của tính từ và động từ

Sai: *たかくない (nếu muốn nói 'không cao' nhưng dùng sai ngữ cảnh)
Đúng: たかくないです (lịch sự) hoặc たかくない (thân mật)
Giải thích: Phủ định của động từ có dạng khác (ません).

6. Không phân biệt được thể thường và thể lịch sự

Sai: Dùng たかくない trong tình huống trang trọng.
Đúng: Dùng たかくないです trong tình huống lịch sự.

7. Dùng sai trợ từ

Sai: *これがたかくないです (khi muốn nói 'cái này không cao' nhưng không có ngữ cảnh nhấn mạnh)
Đúng: これはたかくないです (dùng は cho chủ đề chung)
Giải thích: Thường dùng は để giới thiệu chủ đề; が dùng khi muốn nhấn mạnh hoặc trong câu hỏi.

8. Quên dạng phủ định quá khứ

Sai: *きのうはさむくないです (khi muốn nói 'hôm qua không lạnh')
Đúng: きのうはさむくなかったです
Giải thích: Cần chia thì quá khứ: くない → くなかった.

9. Dùng くないです với danh từ

Sai: *がくせいくないです
Đúng: がくせいじゃないです
Giải thích: Danh từ dùng じゃない để phủ định.

10. Nhầm lẫn với thể phủ định của です

Sai: *たかいじゃないです
Đúng: たかくないです
Giải thích: じゃない dùng cho danh từ và na-adj, không dùng cho i-adj.

Practical Illustrative Examples

10 examples
1

このりんごはあかくないです。

[kono ringo wa akakunai desu.]

Quả táo này không đỏ.

2

あのたてものはたかくないです。

[ano tatemono wa takakunai desu.]

Tòa nhà kia không cao.

3

このほんはやすくないです。

[kono hon wa yasukunai desu.]

Cuốn sách này không rẻ.

4

きょうはさむくないです。

[kyou wa samukunai desu.]

Hôm nay không lạnh.

5

このみせのコーヒーはおいしくないです。

[kono mise no koohii wa oishikunai desu.]

Cà phê của cửa hàng này không ngon.

6

わたしのへやはひろくないです。

[watashi no heya wa hirokunai desu.]

Phòng của tôi không rộng.

7

このじてんしゃはあたらしくないです。

[kono jitensha wa atarashikunai desu.]

Chiếc xe đạp này không mới.

8

あのえいがはおもしろくないです。

[ano eiga wa omoshirokunai desu.]

Bộ phim đó không thú vị.

9

このくつはちいさくないです。

[kono kutsu wa chiisakunai desu.]

Đôi giày này không nhỏ.

10

にほんごはむずかしくないです。

[nihongo wa muzukashikunai desu.]

Tiếng Nhật không khó.

Consolidation Exercises

20 exercises

Đã làm: 0/20 câu
#01Fill in the Blank

この映画は全然面白____。

#02Multiple Choice

この料理はあまり____。

#03Error Correction

Tìm lỗi sai trong câu sau: この本は高くないです。でも、あの本は安いないです。

#04grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Căn phòng này không rộng lắm.'

#05Fill in the Blank

昨日の天気はあまり____。

#06Multiple Choice

A: このケーキは甘いですか。B: いいえ、____。

#07Error Correction

Tìm lỗi sai trong câu sau: この問題は難しくないです。でも、あの問題は易しいないです。

#08Fill in the Blank

この料理は辛____です。

#09Fill in the Blank

あの映画は面白____です。

#10Multiple Choice

「このケーキは甘いです。」の否定形はどれですか。

#11Error Correction

次の文の間違いを指摘してください:「この本は高くないです。」

#12grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật (thể lịch sự): 'Cái túi này không rẻ.'

#13Multiple Choice

「この問題は簡単です。」の否定形として正しいものはどれですか。

#14Error Correction

次の文の間違いを指摘してください:「彼女の髪は長くないです。」

#15Fill in the Blank

この映画は全然面白____。

#16Multiple Choice

この料理は____。

#17Error Correction

Tìm lỗi sai trong câu sau: この本は高くないです。でも、あの本は高くないです。

#18grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Căn phòng này không rộng lắm.'

#19Fill in the Blank

この問題は難し____。

#20Multiple Choice

A: このケーキは甘いですか? B: いいえ、____。

Related Topics at this Level

6 topics
N5
いAdj + です (いAdj + です)

Trong tiếng Nhật, tính từ đuôi い (い-adj) kết hợp với です để tạo thành câu trần thuật lịch sự. です thêm vào sau tính từ mà không làm thay đổi hình thái của tính từ, nhưng cần lưu ý cách chia ở thể phủ định và quá khứ.

N5
なAdj + です (なAdj + です)

Cấu trúc này dùng để kết hợp tính từ đuôi な (na-keiyoushi) với trợ động từ です để tạo thành câu khẳng định ở thể lịch sự. Tính từ な cần thêm な trước danh từ, nhưng khi đứng cuối câu thì bỏ な và thêm です. Ví dụ: 静かです (yên tĩnh).

N5
Nじゃなかったです (N + じゃなかったです)

Cấu trúc phủ định quá khứ của danh từ, dùng để nói 'đã không phải là N'. Đây là dạng lịch sự thông dụng, tương đương với 'ではありませんでした' nhưng thân mật hơn.

N5
なAdj → じゃないです (なAdj + じゃないです)

Cấu trúc phủ định của tính từ đuôi な (na-keiyoushi) ở thể lịch sự. Thêm じゃないです vào sau tính từ な để tạo nghĩa phủ định. Ví dụ: 静か (yên tĩnh) → 静かじゃないです (không yên tĩnh).

N5
Nでした (N + でした)

Cấu trúc 'Nでした' là dạng quá khứ lịch sự của 'Nです', dùng để khẳng định một danh từ trong quá khứ. Nó thường được dùng để nói về nghề nghiệp, quốc tịch, trạng thái hoặc sự vật/sự việc trong quá khứ. Ví dụ: '私は学生でした' (Tôi đã từng là học sinh).

N5
これ/それ/あれ/どれ (Đại từ chỉ định (vật))

これ、それ、あれ、どれ là các đại từ chỉ định dùng để chỉ vật, sự việc. これ chỉ vật gần người nói, それ chỉ vật gần người nghe, あれ chỉ vật xa cả hai, và どれ dùng để hỏi 'cái nào'.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)