Ngữ pháp
N5

Vます (V ます形)

Meaning & Concept

Vます形 là dạng lịch sự của động từ trong tiếng Nhật, được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày với người lạ, cấp trên hoặc trong các tình huống trang trọng. Nó được hình thành bằng cách thêm đuôi ます vào thân động từ (dạng liên dụng).

Formulas & Patterns

3 patterns
#01
Động từ nhóm I: [Thân động từ (âm cuối chuyển sang hàng い)]+ます

Chuyển âm cuối của động từ từ hàng う sang hàng い tương ứng, rồi thêm ます. Ví dụ: 書く (kaku) → 書きます (kakimasu).

#02
Động từ nhóm II: [Bỏ る]+ます

Bỏ る ở cuối động từ và thêm ます. Ví dụ: 食べる (taberu) → 食べます (tabemasu).

#03
Động từ nhóm III: する → します; 来る → 来ます

Động từ bất quy tắc: する thành します, 来る (kuru) thành 来ます (kimasu).

Core Theory & Explanation

Structure

V ます形

Định nghĩa và chức năng

Vます形 (dạng ます) là dạng lịch sự (polite form) của động từ, đối lập với dạng từ điển (plain form). Nó được sử dụng trong hội thoại hàng ngày khi nói chuyện với người không thân thiết, người lớn tuổi hơn, cấp trên, hoặc trong các tình huống trang trọng như công việc, trường học. Dạng ます cũng là cơ sở để tạo các dạng phủ định, quá khứ, và các cấu trúc ngữ pháp khác.

Cách chia động từ

Động từ tiếng Nhật được chia thành 3 nhóm:

Nhóm I (Động từ 五段 - Godan)

Động từ kết thúc bằng う, く, ぐ, す, つ, ぬ, ぶ, む, る. Để tạo dạng ます, chuyển âm cuối từ hàng う sang hàng い tương ứng, rồi thêm ます.
う → い: 買う (kau) → 買います (kaimasu)
く → き: 書く (kaku) → 書きます (kakimasu)
ぐ → ぎ: 泳ぐ (oyogu) → 泳ぎます (oyogimasu)
す → し: 話す (hanasu) → 話します (hanashimasu)
つ → ち: 待つ (matsu) → 待ちます (machimasu)
ぬ → に: 死ぬ (shinu) → 死にます (shinimasu)
ぶ → び: 遊ぶ (asobu) → 遊びます (asobimasu)
む → み: 読む (yomu) → 読みます (yomimasu)
る → り: 作る (tsukuru) → 作ります (tsukurimasu)

Nhóm II (Động từ 一段 - Ichidan)

Động từ kết thúc bằng る, với nguyên âm trước る là え hoặc い. Bỏ る và thêm ます.
食べる (taberu) → 食べます (tabemasu)
見る (miru) → 見ます (mimasu)
起きる (okiru) → 起きます (okimasu)
寝る (neru) → 寝ます (nemasu)

Nhóm III (Động từ bất quy tắc)

する → します (shimasu)
来る (kuru) → 来ます (kimasu)

Các dạng biến đổi từ Vます

Từ dạng ます, ta có thể tạo các dạng khác:
Phủ định: ません (masen) - không làm gì
Quá khứ: ました (mashita) - đã làm
Phủ định quá khứ: ませんでした (masen deshita) - đã không làm
Dạng たい (muốn): thay ます bằng たい (dạng từ điển) hoặc たいです (lịch sự)
Dạng ながら (trong khi): thay ます bằng ながら
Dạng ましょう (rủ rê, đề nghị): thay ます bằng ましょう

Sắc thái và cách dùng

Dạng ます được dùng trong:
Hội thoại hàng ngày với người không thân: 先生、コーヒーを飲みますか。
Công việc, văn phòng: 毎日9時から働きます。
Viết thư, email trang trọng: 来週の会議に参加します。
Không dùng dạng ます khi:
Nói chuyện với bạn thân, gia đình (dùng plain form)
Trong câu mệnh lệnh (dùng dạng mệnh lệnh)
Trong văn viết trang trọng như báo cáo, luận văn (dùng plain form)

Lưu ý về trợ từ

  • Trợ từ を (đối tượng) thường đi với Vます: 本を読みます。
  • Trợ từ に (đích, thời gian) đi với Vます: 学校に行きます。
  • Trợ từ で (phương tiện, địa điểm hành động) đi với Vます: 電車で行きます。
  • Trợ từ は (chủ đề) thường đứng đầu câu: 私は毎日勉強します。

Các trường hợp đặc biệt

Một số động từ có dạng ます bất quy tắc:
ある (aru) → あります (arimasu) - tồn tại (vật vô tri)
いる (iru) → います (imasu) - tồn tại (người, động vật)
行く (iku) → 行きます (ikimasu) - đi (ngoại lệ: thuộc nhóm I nhưng chuyển く thành き)

Tính từ và danh từ

Dạng lịch sự của tính từ và danh từ không dùng ます mà dùng です:
Tính từ đuôi い: 高い → 高いです
Tính từ đuôi な: 静か → 静かです
Danh từ: 学生 → 学生です
Tuy nhiên, có thể kết hợp Vます với tính từ: 勉強するのが楽しいです。 (Việc học thì vui.)

1. Nhầm lẫn giữa các nhóm động từ

Sai: 食べます (tabemasu) từ 食べる (nhóm II) nhưng người học thường chia như nhóm I: 食べります (taberimasu) ❌
Đúng: 食べます (tabemasu) ✅

2. Quên chuyển âm cuối ở nhóm I

Sai: 買います (kaimasu) từ 買う, nhưng viết thành 買うます (kaumasu) ❌
Đúng: 買います (kaimasu) ✅

3. Dùng ます với tính từ

Sai: 高います (takaimasu) ❌
Đúng: 高いです (takai desu) ✅

4. Nhầm lẫn giữa います và あります

Sai: 猫があります (neko ga arimasu) - dùng あります cho vật sống ❌
Đúng: 猫がいます (neko ga imasu) ✅

5. Sai trợ từ với Vます

Sai: 学校を行きます (gakkou o ikimasu) - dùng を với động từ chỉ di chuyển ❌
Đúng: 学校に行きます (gakkou ni ikimasu) ✅

6. Dùng ます trong câu mệnh lệnh

Sai: 食べます! (tabemasu!) - không phải mệnh lệnh ❌
Đúng: 食べなさい! (tabenasai!) hoặc 食べてください (tabete kudasai) ✅

7. Quên chia động từ bất quy tắc

Sai: 来ます (komasu) từ 来る (kuru) ❌
Đúng: 来ます (kimasu) ✅

8. Dùng ます trong văn viết trang trọng

Sai: Trong báo cáo viết: 実験を行います。 (jikken o okonaimasu) - nên dùng plain form ❌
Đúng: 実験を行う。 (jikken o okonau) ✅

Practical Illustrative Examples

5 examples
1

毎日、日本語を勉強します。

[Mainichi, nihongo o benkyou shimasu.]

Mỗi ngày tôi học tiếng Nhật.

2

昨日、映画を見ました。

[Kinou, eiga o mimashita.]

Hôm qua tôi đã xem phim.

3

明日、学校に行きません。

[Ashita, gakkou ni ikimasen.]

Ngày mai tôi không đi học.

4

コーヒーを飲みますか。

[Kouhii o nomimasu ka.]

Bạn uống cà phê không?

5

一緒に昼ご飯を食べましょう。

[Issho ni hirugohan o tabemashou.]

Cùng nhau ăn trưa nhé.

Consolidation Exercises

20 exercises

Đã làm: 0/20 câu
#01Fill in the Blank

毎朝、ジョギングを____。

#02Multiple Choice

「図書館で本を____。」正しいのはどれですか。

#03Error Correction

次の文の間違いを指摘してください。「私は毎日コーヒーを飲みます。」

#04grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật (dùng ます): "Tôi ăn sushi ở nhà hàng."

#05Fill in the Blank

明日、友達と映画を____。

#06Multiple Choice

「先生は教室で____。」正しいのはどれですか。

#07Error Correction

次の文の間違いを指摘してください。「彼は毎朝新聞を読みます。」

#08Fill in the Blank

毎朝、ジョギングを____(します)前に、ストレッチをします。

#09Multiple Choice

「図書館で本を____(借ります)ました。」正しい形はどれですか。

#10Error Correction

次の文の間違いを指摘してください。「私は毎朝コーヒーを飲みますてから、会社に行きます。」

#11grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi đã ăn sushi ở nhà hàng đó.' (sử dụng dạng ます quá khứ)

#12Fill in the Blank

先生は毎日新聞を____(読みます)ますか。

#13Multiple Choice

「明日、友達と映画を____(見ます)に行きます。」正しい形はどれですか。

#14Error Correction

次の文の間違いを指摘してください。「彼は毎日日本語を勉強しっています。」

#15Fill in the Blank

毎日、朝ごはんを____から、学校へ行きます。

#16Multiple Choice

「私は毎朝ジョギングをします。」の「します」を「ます形」の「て形」に変えると、どれですか。

#17Error Correction

次の文の間違いを指摘してください。「私は毎晩、日本語を勉強して、寝ます。」

#18grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi đọc sách rồi đi ngủ.' (sử dụng ます形 và て形)

#19Fill in the Blank

電車に____から、駅まで歩きました。

#20Multiple Choice

「私は毎日、漢字を書きます。」の「書きます」を「ます形」の「て形」にしたものはどれですか。

Related Topics at this Level

6 topics
N5
こちら/そちら/あちら/どちら (Đại từ chỉ định (lịch sự))

Đây là các đại từ chỉ định lịch sự, dùng để chỉ người, vật, địa điểm hoặc hướng một cách trang trọng. こちら là 'đây/phía này', そちら là 'đó/phía đó', あちら là 'kia/phía kia', どちら là 'đâu/phía nào'. Chúng thường được dùng trong giao tiếp lịch sự, đặc biệt với người trên hoặc trong môi trường trang trọng.

N5
Vません (V ません形)

Vません là thể phủ định lịch sự của động từ trong tiếng Nhật, được dùng để diễn tả hành động không xảy ra hoặc không thực hiện. Cấu trúc này thường xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày và văn viết trang trọng.

N5
ここ/そこ/あそこ/どこ (Đại từ chỉ định (nơi chốn))

Các đại từ chỉ nơi chốn: ここ (ở đây - gần người nói), そこ (ở đó - gần người nghe), あそこ (ở kia - xa cả hai), どこ (ở đâu - nghi vấn). Chúng được dùng để chỉ vị trí, địa điểm và thường kết hợp với trợ từ は, が, に, で, へ.

N5
Vました (V ました形)

「Vました」 là thể quá khứ lịch sự của động từ, dùng để diễn tả hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ. Nó được hình thành bằng cách thay đổi đuôi động từ thành ました (cho nhóm I, II, III).

N5
この/その/あの/どの + N (Đại từ chỉ định (bổ nghĩa N))

この、その、あの、どの là các từ chỉ định đứng trước danh từ để xác định vị trí hoặc mối quan hệ của danh từ đó với người nói và người nghe. この dùng cho vật gần người nói, その cho vật gần người nghe, あの cho vật xa cả hai, và どの dùng trong câu hỏi.

N5
Vませんでした (V ませんでした形)

「Vませんでした」 là thể phủ định quá khứ của động từ, dùng để diễn tả hành động đã không xảy ra trong quá khứ. Cấu trúc: Vます (thể lịch sự) bỏ 「ます」 thêm 「ませんでした」.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)