Ngữ pháp
N1

〜ならではの (N + ならではの + N)

意味と概念

Cấu trúc này diễn tả một đặc điểm, phẩm chất hoặc giá trị độc đáo chỉ có ở một người, vật, địa điểm hoặc tình huống cụ thể. Nó nhấn mạnh rằng điều gì đó là đặc trưng và không thể tìm thấy ở nơi khác.

公式とパターン

1個のパターン
#01
N+ならではの+N

Danh từ chỉ người/vật/địa điểm + ならではの + Danh từ chỉ đặc điểm/phẩm chất/sản phẩm. Diễn tả đặc điểm độc đáo chỉ có ở danh từ đầu.

核心理論と解説

Structure

N + ならではの + N

Định nghĩa

Cấu trúc 「N + ならではの + N」 được sử dụng để nhấn mạnh rằng một đặc điểm, phẩm chất, hoặc giá trị nào đó là độc nhất, chỉ có ở danh từ đứng trước 'ならではの'. Nó mang sắc thái khen ngợi hoặc đánh giá cao sự độc đáo.

Chức năng cú pháp

'ならではの' là một cụm từ cố định, kết hợp với danh từ (N) đứng trước để bổ nghĩa cho danh từ đứng sau.
Cấu trúc này thường đứng trước danh từ chỉ đặc điểm, phẩm chất, hoặc sản phẩm.

Cách chia

Cấu trúc này không biến đổi theo thì, thể hay mức độ lịch sự. Nó luôn ở dạng 'N + ならではの + N'.
Không áp dụng cho động từ hay tính từ.
Chỉ kết hợp với danh từ.

Cách dùng trong văn viết/văn nói

Thường dùng trong văn viết trang trọng, văn nói lịch sự, hoặc trong các bài phát biểu, quảng cáo.
Có thể dùng trong hội thoại hàng ngày nhưng mang tính nhấn mạnh.

Lưu ý đặc biệt

  • Không nhầm lẫn với 'ならでは' (không có 'の') dùng ở cuối câu với nghĩa 'nếu không phải... thì không thể'.
  • Cấu trúc này thường mang nghĩa tích cực, nhưng cũng có thể dùng với nghĩa trung tính hoặc tiêu cực tùy ngữ cảnh.

Lỗi phổ biến

1. Nhầm lẫn với 'ならでは' (cuối câu):
Sai: 彼ならではの成功だ。 (Thành công chỉ có ở anh ấy) -> Câu này đúng, nhưng nếu muốn dùng 'ならでは' cuối câu thì phải là: 彼ならではの成功だ。 (vẫn đúng, nhưng 'ならではの' là bổ nghĩa cho danh từ, không phải cuối câu). Thực tế, 'ならでは' cuối câu có cấu trúc: N + ならでは + だ/です.
Đúng: 彼ならではの成功だ。 (Thành công chỉ có ở anh ấy)
Đúng: これは彼ならではだ。 (Điều này chỉ có ở anh ấy)
2. Dùng sai trợ từ:
Sai: 京都ならではの美しさが好きです。 (Thích vẻ đẹp chỉ có ở Kyoto) -> Đúng.
Sai: 京都ならでは美しさが好きです。 (Thiếu 'の')
Đúng: 京都ならではの美しさが好きです。
3. Sử dụng với động từ hoặc tính từ:
Sai: 彼ならではの歌う。 (Hát chỉ có ở anh ấy) -> Sai vì 'ならではの' không kết hợp với động từ.
Đúng: 彼ならではの歌い方。 (Cách hát chỉ có ở anh ấy)
4. Nhầm lẫn với 'に限る' (ni kagiru):
'に限る' có nghĩa 'tốt nhất là', không phải 'độc đáo'.
Sai: 夏はビールに限るの味。 (Mùa hè thì vị bia là tốt nhất) -> Sai.
Đúng: 夏はビールに限る。 (Mùa hè thì bia là tốt nhất)

Bảng so sánh

| Câu sai | Câu đúng |
|---------|----------|
| 彼ならではの歌う。 | 彼ならではの歌い方。 |
| これは彼ならではだの。 | これは彼ならではだ。 |
| 京都ならでは美しさ。 | 京都ならではの美しさ。 |

実践的な例

4件の例文
1

この料理は、シェフならではの繊細な味わいが楽しめる。

[Kono ryouri wa, shefu narade no sensai na ajiwai ga tanoshimeru.]

Món ăn này có thể thưởng thức hương vị tinh tế chỉ có ở đầu bếp.

2

京都ならではの古い町並みが観光客を魅了する。

[Kyouto narade no furui machinami ga kankoukyaku wo miryou suru.]

Phố cổ chỉ có ở Kyoto thu hút du khách.

3

彼女ならではのユーモアセンスが、パーティーを盛り上げた。

[Kanojo narade no yuumoa sensu ga, paatii wo moriageta.]

Khiếu hài hước chỉ có ở cô ấy đã làm bữa tiệc sôi động.

4

このブランドならではの高級感が、多くのファンを惹きつけている。

[Kono burando narade no koukyuukan ga, ooku no fan wo hikitsuketeiru.]

Cảm giác cao cấp chỉ có ở thương hiệu này đang thu hút nhiều người hâm mộ.

定着練習

20 練習問題

Đã làm: 0/20 câu
#01空欄補充

このお店の料理は、素材の味を活かした、プロ____の味わいです。

#02空欄補充

この美術館は、地元の作家____の作品を集めています。

#03多肢選択式

次の文で「ならではの」の使い方として正しいものはどれですか。

#04誤り訂正

次の文の間違っている部分を選びなさい。「この旅館は、地元の食材ならではの料理が楽しめる。」

#05grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc '〜ならではの': 'Đây là món ăn chỉ có ở nhà hàng này.'

#06空欄補充

このイベントは、地元のボランティア____支えられています。

#07多肢選択式

「京都ならではの」の後に入る適切な言葉はどれですか。

#08空欄補充

このお店の料理は、素材____の味わいで、他では味わえない。

#09多肢選択式

次の文で「〜ならではの」の使い方として正しいものはどれか。

#10誤り訂正

次の文には誤りがある。誤っている部分を選べ。 「この旅館は、地元ならではの料理を提供している。」

#11grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Món ăn này có hương vị chỉ có ở nhà hàng này.'

#12空欄補充

彼の演奏は、彼____の魅力にあふれている。

#13多肢選択式

「この美術館は、展示品ならではの価値がある。」という文の意味に最も近いものはどれか。

#14誤り訂正

次の文には誤りがある。誤っている部分を選べ。 「このお菓子は、職人ならではの技術で作られている。」

#15空欄補充

この旅館は、地元の食材を活かした料理が____の魅力です。

#16多肢選択式

次の文の( )に入る最も適切なものを選びなさい。 彼の演奏は、プロ( )の素晴らしさがあった。

#17誤り訂正

次の文の間違っている部分を選びなさい。 この美術館は、日本古来の技術ならではの展示が特徴だ。

#18誤り訂正

次の文の間違っている部分を選びなさい。 この店のラーメンは、職人ならではのこだわりが感じられる。

#19grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc '〜ならではの': Món ăn này có hương vị chỉ có ở nhà hàng này.

#20空欄補充

このイベントは、地元の人々____の協力があってこそ成功した。

このレベルの関連トピック

6 トピック
N1
〜ならでは (N + ならでは)

Cấu trúc 'N + ならでは' dùng để nhấn mạnh rằng một đặc điểm, phẩm chất nào đó chỉ có ở danh từ đó mới có, không thể tìm thấy ở nơi khác. Thường mang sắc thái khen ngợi hoặc đánh giá tích cực, nhưng cũng có thể dùng trong ngữ cảnh trung tính.

N1
〜たが最後 (Vた + が最後)

Cấu trúc này diễn tả rằng một khi hành động đã được thực hiện thì sẽ dẫn đến một kết quả không thể tránh khỏi, thường là tiêu cực hoặc không mong muốn. Nó nhấn mạnh tính tất yếu của hậu quả sau khi hành động xảy ra.

N1
〜すべもない (Vます(bỏます) + すべもない)

Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'không có cách nào để làm gì đó', thường dùng để nhấn mạnh sự bất lực hoặc tình huống không thể thay đổi. Nó mang sắc thái trang trọng, văn viết và ít dùng trong hội thoại hàng ngày.

N1
〜や〜ないやのうちに (Vる + や + Vない + やのうちに)

Cấu trúc này diễn tả một hành động xảy ra ngay lập tức sau một hành động khác, thường mang sắc thái 'vừa mới... thì đã...' hoặc 'trong lúc chưa kịp... thì...'. Nó nhấn mạnh sự nhanh chóng, bất ngờ của sự việc xảy ra.

N1
〜いわんや〜をや (Câu + いわんや + N + をや)

Cấu trúc này diễn tả ý 'huống chi', 'nói gì đến', dùng để nhấn mạnh rằng nếu điều kiện ở vế trước đã khó khăn, thì điều kiện ở vế sau còn khó khăn hơn nhiều. Thường dùng trong văn viết trang trọng, mang tính tu từ.

N1
〜てやまない (Vて + やまない)

Cấu trúc này diễn tả cảm xúc mạnh mẽ, không thể kìm nén được của người nói, thường là sự yêu mến, kính trọng, hoặc mong muốn. Nó mang tính văn chương, trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc diễn văn.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)