〜まで(の)ことだ (Vる + まで(の)ことだ)
Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'chỉ cần làm đến mức đó là đủ' hoặc 'không cần thiết phải làm hơn nữa'. Nó thường được dùng để khuyên nhủ hoặc đưa ra giải pháp tối thiểu cần thiết, mang sắc thái 'cứ làm như vậy là được rồi'.
公式とパターン
Chỉ cần làm hành động đó là đủ, không cần làm hơn.
核心理論と解説
Structure
Vる + まで(の)ことだĐịnh nghĩa
Chức năng cú pháp
Cách chia
Sắc thái
Lưu ý
- Không nhầm với 「〜までだ」 (chỉ là... mà thôi) hay 「〜までのことだ」 (chỉ cần làm đến mức đó).
- Cấu trúc này thường đứng cuối câu, không dùng ở giữa câu.
Lỗi phổ biến
実践的な例
心配しないで、彼に電話するまでのことだ。
[Shinpai shinaide, kare ni denwa suru made no koto da.]
Đừng lo lắng, chỉ cần gọi điện cho anh ấy là được.
わからなければ、先生に聞くまでのことだ。
[Wakaranakereba, sensei ni kiku made no koto da.]
Nếu không hiểu thì chỉ cần hỏi giáo viên là được.
時間がないなら、タクシーで行くまでのことだ。
[Jikan ga nai nara, takushii de iku made no koto da.]
Nếu không có thời gian thì chỉ cần đi taxi là được.
定着練習
20 練習問題
もう決めたことだから、最後までやる____だ。
失敗したら、やり直す____。
「どんなに反対されても、自分の信念を貫くまでのことだ。」の意味に最も近いものはどれか。
「やるだけやってみて、だめならあきらめるまでのことだ。」の解釈として正しいものはどれか。
次の文の間違っている部分を選べ。「どんなに困難でも、最後まで頑張るまでことだ。」
次の文の間違っている部分を選べ。「やるだけやって、失敗したら諦めるまでのことだ。」
「即使被所有人反对,我也要坚持到底。」を日本語に訳せ。
もう決めたことだから、最後までやる____。
失敗したら、またやり直す____。
次の文の間違っている部分を選んでください。 「どうしてもできないなら、諦めるまでのことだ。」
Hãy dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Nếu không còn cách nào khác, thì chỉ còn cách từ bỏ thôi.'
やるだけやってみて、だめだったらその時はあきらめる____。
「どうしても間に合わないなら、明日に延期する____。」
次の文の間違っている部分を選んでください。 「彼が来ないなら、私が行くまでのことだ。」
もう決めたことだから、後は最後までやり____ことだ。
「もう後戻りできない。やる____までだ。」の____に入る適切なものはどれか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 「もう決心した以上、最後まで頑張るまでのことだ。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc '〜まで(の)ことだ': "Đã quyết định rồi thì chỉ còn cách làm đến cùng thôi."
こうなったら、最後までやる____ことだ。
「もう逃げられない。やる____だ。」の____に入る適切なものはどれか。
このレベルの関連トピック
Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'không thể nào làm được việc gì đó' hoặc 'không có khả năng xảy ra', thường dùng trong văn viết trang trọng. Nó nhấn mạnh sự bất khả thi dựa trên lý do khách quan hoặc cảm nhận chủ quan mạnh mẽ.
Cấu trúc này diễn tả rằng một hành động là không cần thiết, vì nó vượt quá mức cần thiết hoặc kết quả đã rõ ràng. Nó thường được dùng để nói rằng 'không cần phải làm gì đó' vì lý do hiển nhiên.
Cấu trúc 'N + はおろか' dùng để nhấn mạnh rằng một sự việc, đối tượng ở mức độ thấp hơn còn chưa nói tới, huống chi là mức độ cao hơn. Thường mang nghĩa 'không chỉ... mà còn...' hoặc 'huống chi là...', thể hiện sự so sánh tăng tiến.
Cấu trúc 'Vる + までもなく' diễn tả rằng hành động V là không cần thiết tới mức không cần phải thực hiện vì điều được nói là quá rõ ràng hoặc có căn cứ sẵn. Thường dùng trong văn viết trang trọng hoặc khi muốn nhấn mạnh rằng việc làm đó thừa thãi một cách hiển nhiên.
Cấu trúc này diễn tả trạng thái hoặc cảm xúc ở mức độ cao nhất, tột cùng, thường mang nghĩa 'cực kỳ', 'vô cùng'. Nó được dùng với danh từ trừu tượng chỉ cảm xúc hoặc trạng thái, nhấn mạnh rằng điều đó đạt đến giới hạn tối đa.
Cấu trúc này diễn tả ý 'không chỉ A mà còn B', nhấn mạnh rằng điều được đề cập trước (A) đã quan trọng, nhưng điều sau (B) còn quan trọng hơn hoặc cũng đáng chú ý không kém. Thường dùng trong văn viết trang trọng.