Ngữ pháp
N1

〜なくして(は) (N + なくして(は))

意味と概念

Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'nếu không có... thì không thể...' hoặc 'thiếu... thì không...'. Nó nhấn mạnh rằng một điều kiện hoặc yếu tố nào đó là thiết yếu để đạt được một kết quả hoặc trạng thái nhất định. Thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc diễn thuyết.

公式とパターン

1個のパターン
#01
N+なくして(は)+[phủ định/không thể]

Cấu trúc cơ bản: Danh từ + なくして(は) + mệnh đề phủ định hoặc diễn tả điều không thể.

核心理論と解説

Structure

N + なくして(は)

Định nghĩa

Cấu trúc 〜なくして(は) có nghĩa là 'nếu không có... thì không thể...' hoặc 'thiếu... thì không...'. Nó được dùng để nhấn mạnh rằng một danh từ (thường là trừu tượng) là điều kiện tiên quyết không thể thiếu để thực hiện một hành động hoặc đạt được một trạng thái nào đó.

Cách chia

Cấu trúc này chỉ kết hợp với danh từ. Không có biến hình theo động từ hay tính từ. Tuy nhiên, có thể thêm trợ từ は để nhấn mạnh, tạo thành なくしては.

Cách dùng

Thường dùng trong văn viết trang trọng, diễn thuyết, hoặc các bài luận.
Thường đi kèm với các cách diễn đạt phủ định như ない, 不可能だ, 難しい, v.v. ở vế sau.
Có thể dùng với なくして (không có は) hoặc なくしては (có は để nhấn mạnh).

Lưu ý

  • Không dùng với động từ hay tính từ trực tiếp; chỉ dùng với danh từ.
  • Không dùng trong văn nói hàng ngày; thay vào đó dùng 〜がなければ hoặc 〜なしでは.
  • Cấu trúc này mang tính khẳng định mạnh mẽ về sự cần thiết.

Sắc thái nâng cao

〜なくして(は) thường được dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng của một yếu tố trừu tượng như tình yêu, hòa bình, nỗ lực, v.v.
Có thể kết hợp với 〜ないことには để tạo thành cấu trúc nhấn mạnh hơn.

1. Dùng sai loại từ

Sai: 勉強しなくしては合格できない。 (Dùng động từ)
Đúng: 勉強なくしては合格できない。 (Dùng danh từ)

2. Nhầm lẫn với 〜なくて

Sai: 努力なくて成功しない。 (Không đúng ngữ pháp)
Đúng: 努力なくして成功しない。

3. Dùng trong văn nói không phù hợp

Sai (văn nói): 君なくしては生きていけない。 (Quá trang trọng)
Đúng (văn nói): 君がいなければ生きていけない。

4. Quên vế phủ định ở vế sau

Sai: 努力なくして成功する。 (Thiếu phủ định)
Đúng: 努力なくして成功はない。

実践的な例

4件の例文
1

努力なくして成功はない。

[Doryoku nakushite seikou wa nai.]

Không có nỗ lực thì không có thành công.

2

平和なくして発展はありえない。

[Heiwa nakushite hatten wa arienai.]

Không có hòa bình thì không thể có phát triển.

3

彼の協力なくしては、このプロジェクトは成功しなかっただろう。

[Kare no kyouryoku nakushite wa, kono purojekuto wa seikou shinakatta darou.]

Nếu không có sự hợp tác của anh ấy, dự án này có lẽ đã không thành công.

4

愛情なくして子育てはできない。

[Aijou nakushite kosodate wa dekinai.]

Không có tình yêu thương thì không thể nuôi dạy con cái.

定着練習

20 練習問題

Đã làm: 0/20 câu
#01空欄補充

社長の許可____、このプロジェクトは進められない。

#02空欄補充

彼の協力____、この仕事は成功しなかっただろう。

#03多肢選択式

「努力____、成功はありえない。」の____に入る適切な言葉はどれか。

#04多肢選択式

「親の支援____、留学はできなかった。」の____に入る適切な言葉はどれか。

#05誤り訂正

次の文の間違っている部分を選びなさい。「社長の許可なしには、この企画は実現しない。」

#06grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Nếu không có sự giúp đỡ của bạn thì tôi đã không thể hoàn thành công việc này.'

#07grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Không có tình yêu thì không thể có hạnh phúc.'

#08空欄補充

社長の許可____、このプロジェクトは進められない。

#09多肢選択式

「努力____、成功はありえない。」の____に入る適切な言葉はどれか。

#10誤り訂正

次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼の協力なくしては、この仕事は完成しなかったでしょう。」

#11grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Nếu không có sự ủng hộ của mọi người, thì dự án này sẽ thất bại.'

#12空欄補充

親の愛情____、子供は健やかに育たない。

#13多肢選択式

「国民の理解____、この政策は実行できない。」の____に入る最も適切な言葉はどれか。

#14誤り訂正

次の文の間違っている部分を選びなさい。「先生の指導なくして、学生は成長できない。」

#15空欄補充

社長の許可____、このプロジェクトは進められない。

#16多肢選択式

「努力なくして成功はない」の意味に最も近いものはどれか。

#17誤り訂正

次の文の誤りを指摘せよ。「彼の協力がなくしては、この仕事は完成しなかっただろう。」

#18grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Nếu không có sự hiểu biết lẫn nhau thì hòa bình không thể tồn tại.'

#19空欄補充

彼女の支え____、私は今の自分ではない。

#20多肢選択式

「国民の理解なくしては、この政策は実行できない」の解釈として正しいものはどれか。

このレベルの関連トピック

6 トピック
N1
〜ともなく/ともなしに (Vる + ともなく/ともなしに)

Cấu trúc này diễn tả hành động được thực hiện một cách vô thức, không có chủ đích rõ ràng, thường là do thói quen hoặc vô tình. Nó nhấn mạnh rằng người nói không có ý định làm điều đó mà hành động xảy ra một cách tự nhiên.

N1
〜ではあるまいし (N + ではあるまいし)

Cấu trúc này mang nghĩa 'vì không phải là... nên...', dùng để phủ định một giả định hoặc so sánh, thường đi kèm với lý do hoặc sự phản bác. Nó nhấn mạnh rằng đối tượng không phải là trường hợp đặc biệt, vì vậy hành động hoặc suy nghĩ nào đó là không hợp lý.

N1
〜んがため(に) (Vない(bỏない) + んがため(に))

Cấu trúc này diễn tả mục đích mạnh mẽ, mang nghĩa 'để mà...' hoặc 'vì muốn...'. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng, thể hiện ý chí quyết tâm cao độ của người nói. Động từ được chia ở dạng phủ định (Vない) bỏ 'ない' rồi thêm 'んがため(に)'.

N1
〜たりとも (Số lượng + たりとも)

Cấu trúc này mang nghĩa 'dù chỉ một... cũng không', dùng để nhấn mạnh rằng không một đơn vị nhỏ nhất nào được phép hoặc có thể xảy ra. Thường đi với số lượng nhỏ như 'một', 'một chút', thể hiện thái độ phủ định mạnh mẽ.

N1
〜まじき (Vる + まじき + N)

Cấu trúc này diễn tả hành động hoặc trạng thái 'không nên có' hoặc 'không xứng đáng' với tư cách, địa vị của chủ thể. Nó mang sắc thái phê phán mạnh mẽ, thường dùng trong văn viết trang trọng hoặc diễn văn.

N1
〜始末だ (Thể thường + 始末だ)

Cấu trúc '〜始末だ' diễn tả kết quả cuối cùng tồi tệ hoặc đáng tiếc của một quá trình, thường mang sắc thái phàn nàn, chê trách. Nó được dùng để nói rằng sự việc đã đi đến mức độ không mong muốn, thường là kết cục xấu sau một chuỗi sự kiện.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)