Ngữ pháp
N1

〜をひかえて (N + をひかえて)

意味と概念

Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'sắp bước vào thời điểm hoặc sự kiện quan trọng nào đó', thường dùng trong văn viết trang trọng. Nó nhấn mạnh trạng thái chuẩn bị hoặc đối mặt với một sự kiện sắp xảy ra.

公式とパターン

1個のパターン
#01
N+をひかえて

Kết hợp danh từ chỉ sự kiện hoặc thời điểm với をひかえて để diễn tả 'trước thềm sự kiện đó'.

核心理論と解説

Structure

N + をひかえて

Định nghĩa

Cấu trúc 「N + をひかえて」 có nghĩa là 'sắp bước vào N', 'trước thềm N', 'đối diện với N'. N thường là danh từ chỉ sự kiện, thời điểm quan trọng như kỳ thi, lễ hội, đám cưới, hoặc thời hạn.

Cách chia

Cấu trúc này chỉ kết hợp với danh từ (N). Không có biến đổi theo động từ hay tính từ. Ví dụ:
試験をひかえて (trước kỳ thi)
結婚式をひかえて (trước đám cưới)
締め切りをひかえて (trước hạn chót)

Sắc thái

Thường dùng trong văn viết trang trọng, ít dùng trong hội thoại hàng ngày.
Nhấn mạnh sự chuẩn bị, căng thẳng hoặc kỳ vọng trước sự kiện.
Có thể thay thế bằng 「〜を前にして」 nhưng 「〜をひかえて」 mang tính trang trọng hơn.

Phân biệt với các trợ từ

「〜をひかえて」 khác với 「〜を前にして」: Cả hai đều có nghĩa 'trước', nhưng 「〜をひかえて」 thường dùng cho sự kiện sắp tới gần, còn 「〜を前にして」 có thể dùng cho cả không gian và thời gian.
Không nhầm với 「〜を控える」 (động từ) có nghĩa 'kiềm chế' hoặc 'hạn chế'.

Lưu ý

  • Không dùng với danh từ chỉ người hoặc vật cụ thể.
  • Thường đi kèm với các động từ như 'lo lắng', 'chuẩn bị', 'căng thẳng'.

Lỗi thường gặp

1. Dùng sai loại danh từ: Chỉ dùng với danh từ chỉ sự kiện, thời điểm, không dùng với danh từ chỉ người.
- Sai: 彼をひかえて (trước anh ấy) ❌
- Đúng: 試験をひかえて (trước kỳ thi) ✅
2. Nhầm với động từ 控える: 「控える」 là động từ có nhiều nghĩa, còn 「をひかえて」 là cấu trúc cố định.
- Sai: 食事をひかえて (kiềm chế ăn uống) – đây là động từ, không phải cấu trúc.
- Đúng: 食事の時間をひかえて (trước giờ ăn) ✅
3. Dùng trong văn nói: Cấu trúc này trang trọng, không phù hợp với hội thoại thường ngày.
- Không tự nhiên: 明日のパーティーをひかえて、準備してるよ。
- Tự nhiên hơn: 明日のパーティーを前にして、準備してるよ。
4. Thiếu trợ từ を: Bắt buộc phải có を.
- Sai: 試験ひかえて
- Đúng: 試験をひかえて

実践的な例

4件の例文
1

試験をひかえて、学生たちは緊張している。

[Shiken o hikaete, gakusei-tachi wa kinchou shite iru.]

Trước kỳ thi, các sinh viên đang căng thẳng.

2

結婚式をひかえて、彼女は毎日準備に忙しい。

[Kekkonshiki o hikaete, kanojo wa mainichi junbi ni isogashii.]

Trước đám cưới, cô ấy bận rộn chuẩn bị mỗi ngày.

3

締め切りをひかえて、プロジェクトチームは連日残業している。

[Shimekiri o hikaete, purojekuto chiimu wa renjitsu zangyou shite iru.]

Trước hạn chót, nhóm dự án đang làm thêm giờ liên tục.

4

オリンピックをひかえて、選手たちは厳しいトレーニングを積んでいる。

[Orinpikku o hikaete, senshu-tachi wa kibishii toreeningu o tunde iru.]

Trước thềm Olympic, các vận động viên đang tích lũy những bài tập luyện nghiêm ngặt.

定着練習

20 練習問題

Đã làm: 0/20 câu
#01空欄補充

試験____、緊張している。

#02多肢選択式

結婚式____、二人は準備に忙しい。

#03誤り訂正

次の文の間違いを指摘しなさい:卒業をひかえ、学生たちは就職活動に励んでいる。

#04grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Sắp đến ngày thi, tôi rất lo lắng.'

#05空欄補充

新年____、家の掃除をしている。

#06多肢選択式

試合____、選手たちは気合いを入れている。

#07誤り訂正

次の文の間違いを指摘しなさい:入学試験をひかえて、彼は毎日勉強している。

#08空欄補充

試験をひかえて、学生たちは緊張している。

#09多肢選択式

結婚式をひかえて、彼女は何かと忙しい。

#10誤り訂正

次の文の間違っている部分を選びなさい。 卒業をひかえ、学生たちは就職活動に励んでいる。

#11grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc '〜をひかえて': Sắp bước vào kỳ thi tuyển sinh đại học, tôi cảm thấy lo lắng.

#12空欄補充

____、準備をしっかりしなければならない。

#13多肢選択式

次の文の意味に最も近いものを選びなさい。 引っ越しをひかえて、家中が段ボールだらけだ。

#14誤り訂正

次の文の間違っている部分を選びなさい。 試合をひかえて、選手たちは最終調整に入った。

#15空欄補充

試験をひかえて、学生たちは図書館で必死に勉強している。

#16多肢選択式

結婚式をひかえて、彼女は毎日準備に追われている。この文の意味はどれか。

#17誤り訂正

次の文の間違いを指摘せよ。'卒業をひかえ、学生たちは就職活動に忙しい。'

#18grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc '〜をひかえて': 'Trước thềm thế vận hội, thành phố đang gấp rút hoàn thiện cơ sở hạ tầng.'

#19空欄補充

____ をひかえて、彼は緊張で眠れない。

#20多肢選択式

次の文の「〜をひかえて」の使い方として正しいのはどれか。

このレベルの関連トピック

6 トピック
N1
〜んがための行動 (Vない(bỏない) + んがための + N)

Cấu trúc này diễn tả hành động hoặc nỗ lực được thực hiện với mục đích đạt được một điều gì đó. Nó mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc diễn thuyết, nhấn mạnh ý chí và quyết tâm của người nói.

N1
〜と言うなかれ (V/N + と言うなかれ)

Cấu trúc này mang nghĩa 'đừng nói rằng...' hoặc 'chớ có nói...', thường dùng trong văn viết trang trọng, văn chương hoặc các câu châm ngôn, răn dạy. Nó thể hiện lời khuyên hoặc cấm đoán mạnh mẽ, mang tính văn vẻ và cổ điển.

N1
〜と化して (N + と化して)

Cấu trúc này diễn tả sự biến đổi hoàn toàn của một sự vật, hiện tượng thành một trạng thái hoặc bản chất khác, thường mang tính đột ngột, mạnh mẽ hoặc tiêu cực. Nó tương đương với 'biến thành', 'hóa thành' trong tiếng Việt, nhưng sắc thái văn chương và trang trọng hơn.

N1
〜てしかるべきだ (Vて + しかるべきだ)

Cấu trúc này diễn tả một hành động hoặc trạng thái được coi là đương nhiên, hợp lý, xứng đáng xảy ra dựa trên lẽ thường hoặc kỳ vọng xã hội. Nó mang sắc thái 'đáng lẽ phải...', 'thật thích đáng khi...'.

N1
〜なりの (N + なりの + N)

Cấu trúc 'N + なりの + N' diễn tả một cách nhìn nhận hoặc đánh giá mang tính chủ quan, độc đáo của một người hoặc vật nào đó. Nó nhấn mạnh rằng mỗi đối tượng đều có cách riêng, phong cách riêng, hoặc mức độ riêng phù hợp với bản chất của nó.

N1
〜にもまして (N + にもまして)

Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'hơn cả, hơn bất cứ điều gì khác', nhấn mạnh rằng một sự việc hoặc đối tượng nào đó vượt trội hơn so với những thứ khác. Thường dùng để so sánh mức độ hoặc tầm quan trọng.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)