〜べからず (Vる + べからず)
Cấu trúc này mang nghĩa 'không được phép làm gì', thể hiện sự cấm đoán mạnh mẽ, thường dùng trong văn viết trang trọng, biển báo, nội quy, hoặc các văn bản chính thức. Nó có nguồn gốc từ tiếng Nhật cổ và mang sắc thái cứng nhắc, ít dùng trong hội thoại hàng ngày.
公式とパターン
Động từ ở dạng từ điển (thể ngắn) + べからず, tạo thành mệnh lệnh cấm đoán.
核心理論と解説
Structure
Vる + べからずĐịnh nghĩa
Cách chia
Cách dùng
Lưu ý
- Không dùng với tính từ hay danh từ.
- Thường đứng cuối câu, nhưng cũng có thể bổ nghĩa cho danh từ (dạng「〜べからざる」).
Lỗi thường gặp
実践的な例
ここに車を止めるべからず。
[Koko ni kuruma o tomeru bekarazu.]
Cấm đỗ xe ở đây.
芝生に入るべからず。
[Shibafu ni hairu bekarazu.]
Cấm giẫm lên cỏ.
図書館内で飲食するべからず。
[Toshokan-nai de inshoku suru bekarazu.]
Cấm ăn uống trong thư viện.
この書類を外部に漏らすべからず。
[Kono shorui o gaibu ni morasu bekarazu.]
Cấm tiết lộ tài liệu này ra bên ngoài.
試験中に携帯電話を使用するべからず。
[Shiken-chuu ni keitai denwa o shiyou suru bekarazu.]
Cấm sử dụng điện thoại di động trong khi thi.
定着練習
20 練習問題
ここにゴミを捨てる____。
「試験中は、隣の人と話す____。」の____に入る正しいものはどれか。
この部屋に____べからず。
次の文の間違っている部分を選べ。「ここで写真を撮るべからざる。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Không được hút thuốc trong bệnh viện.' (sử dụng mẫu ngữ pháp 〜べからず)
「立ち入り____」の____に入る正しいものはどれか。
無断で欠席する____。
この場所に____べからず。
次の文で「べからず」の使い方として正しいのはどれですか。
次の文の誤りを指摘しなさい:『ここに車を止めるべからず。』
「この書類を外部に漏らすべからず」をベトナム語に訳しなさい。
工場内では、安全帽を____べからず。
「べからず」の意味に最も近いものはどれですか。
次の文の誤りを指摘しなさい:『芝生に入るべからず。』
この非常時において、無駄な出費を____べからず。
次の文の空欄に入る最も適切なものを選びなさい。 「規則を____べからず。」
次の文の誤りを指摘しなさい。 「ここに車を止めるべからず。」
「この書類を外部に漏らすべからず。」をベトナム語に訳しなさい。
「ここに____べからず」と書いてある。
「無用の者、____べからず」の空欄に入る適切な語はどれか。
このレベルの関連トピック
Cấu trúc này diễn tả mức độ cực độ của một tính chất, mang nghĩa 'vô cùng', 'hết sức', 'không thể nào hơn được nữa'. Thường dùng với các tính từ な mang nghĩa tiêu cực hoặc mạnh mẽ, thể hiện cảm xúc mạnh mẽ của người nói.
Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'không thể không làm ~', 'cần phải làm ~' hoặc 'không được phép không làm ~', mang sắc thái mạnh mẽ, trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc diễn thuyết. Nó kết hợp với danh từ để chỉ một điều gì đó bắt buộc phải có hoặc không thể thiếu.
Cấu trúc này dùng để nhấn mạnh mức độ cực độ của một tính chất, thường mang nghĩa tiêu cực. Nó kết hợp với tính từ đuôi な (na-keiyoushi) để diễn tả trạng thái 'cực kỳ...' hoặc '... đến cùng cực'. Đây là cách nói trang trọng, thường dùng trong văn viết.
Cấu trúc này diễn tả hành động hoặc trạng thái 'không nên có' hoặc 'không xứng đáng' với tư cách, địa vị của chủ thể. Nó mang sắc thái phê phán mạnh mẽ, thường dùng trong văn viết trang trọng hoặc diễn văn.
Cấu trúc này diễn tả việc có thể dễ dàng suy đoán, tưởng tượng hoặc hiểu được điều gì đó từ tình huống hoặc thông tin có sẵn. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng, mang tính khách quan và suy luận.
Cấu trúc này diễn tả mục đích mạnh mẽ, mang nghĩa 'để mà...' hoặc 'vì muốn...'. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng, thể hiện ý chí quyết tâm cao độ của người nói. Động từ được chia ở dạng phủ định (Vない) bỏ 'ない' rồi thêm 'んがため(に)'.