Ngữ pháp
N1

〜べからず (Vる + べからず)

意味と概念

Cấu trúc này mang nghĩa 'không được phép làm gì', thể hiện sự cấm đoán mạnh mẽ, thường dùng trong văn viết trang trọng, biển báo, nội quy, hoặc các văn bản chính thức. Nó có nguồn gốc từ tiếng Nhật cổ và mang sắc thái cứng nhắc, ít dùng trong hội thoại hàng ngày.

公式とパターン

1個のパターン
#01
Vる+べからず

Động từ ở dạng từ điển (thể ngắn) + べからず, tạo thành mệnh lệnh cấm đoán.

核心理論と解説

Structure

Vる + べからず

Định nghĩa

「〜べからず」là một cấu trúc ngữ pháp cổ điển, biểu thị sự cấm đoán mạnh mẽ, tương đương với 'không được phép' hoặc 'cấm' trong tiếng Việt. Nó được hình thành bằng cách thêm「べからず」vào dạng từ điển (dạng thể ngắn) của động từ.

Cách chia

Động từ nhóm I (Godan): Thêm「べからず」vào dạng từ điển. Ví dụ: 書く → 書くべからず (cấm viết)
Động từ nhóm II (Ichidan): Bỏ「る」và thêm「るべからず」? Thực tế, dùng dạng từ điển: 食べる → 食べるべからず (cấm ăn)
Động từ nhóm III (Bất quy tắc): する → するべからず (cấm làm), 来る → 来るべからず (cấm đến)
Lưu ý: Cấu trúc này không chia theo thời, thể, hay mức độ lịch sự. Nó luôn ở dạng cố định.

Cách dùng

Văn viết trang trọng: Thường xuất hiện trong các văn bản luật, nội quy, biển báo, hợp đồng.
Văn nói: Rất hiếm, chỉ dùng trong ngữ cảnh hài hước hoặc nhấn mạnh.
Sắc thái: Mang tính mệnh lệnh, cứng nhắc, không có tính lịch sự.

Lưu ý

  • Không dùng với tính từ hay danh từ.
  • Thường đứng cuối câu, nhưng cũng có thể bổ nghĩa cho danh từ (dạng「〜べからざる」).

Lỗi thường gặp

1. Nhầm lẫn với「〜てはいけない」: Người học thường dùng「〜べからず」trong hội thoại hàng ngày, gây ra sự cứng nhắc không cần thiết.
- Sai: ここでタバコを吸うべからず。(trong hội thoại với bạn bè)
- Đúng: ここでタバコを吸ってはいけない。
2. Chia sai động từ: Một số người nhầm tưởng「べからず」cần chia theo thể ます.
- Sai: 書きべからず
- Đúng: 書くべからず
3. Dùng với tính từ: Cấu trúc này chỉ dùng với động từ.
- Sai: 静かべからず
- Đúng: 静かにするべからず (cấm làm ồn)
4. Sử dụng sai ngữ cảnh: Dùng trong văn nói thân mật hoặc với cấp trên.
- Sai: 先生、遅刻するべからず。
- Đúng: 先生、遅刻してはいけません。

実践的な例

5件の例文
1

ここに車を止めるべからず。

[Koko ni kuruma o tomeru bekarazu.]

Cấm đỗ xe ở đây.

2

芝生に入るべからず。

[Shibafu ni hairu bekarazu.]

Cấm giẫm lên cỏ.

3

図書館内で飲食するべからず。

[Toshokan-nai de inshoku suru bekarazu.]

Cấm ăn uống trong thư viện.

4

この書類を外部に漏らすべからず。

[Kono shorui o gaibu ni morasu bekarazu.]

Cấm tiết lộ tài liệu này ra bên ngoài.

5

試験中に携帯電話を使用するべからず。

[Shiken-chuu ni keitai denwa o shiyou suru bekarazu.]

Cấm sử dụng điện thoại di động trong khi thi.

定着練習

20 練習問題

Đã làm: 0/20 câu
#01空欄補充

ここにゴミを捨てる____。

#02多肢選択式

「試験中は、隣の人と話す____。」の____に入る正しいものはどれか。

#03空欄補充

この部屋に____べからず。

#04誤り訂正

次の文の間違っている部分を選べ。「ここで写真を撮るべからざる。」

#05grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Không được hút thuốc trong bệnh viện.' (sử dụng mẫu ngữ pháp 〜べからず)

#06多肢選択式

「立ち入り____」の____に入る正しいものはどれか。

#07空欄補充

無断で欠席する____。

#08空欄補充

この場所に____べからず。

#09多肢選択式

次の文で「べからず」の使い方として正しいのはどれですか。

#10誤り訂正

次の文の誤りを指摘しなさい:『ここに車を止めるべからず。』

#11grammar.types.translation

「この書類を外部に漏らすべからず」をベトナム語に訳しなさい。

#12空欄補充

工場内では、安全帽を____べからず。

#13多肢選択式

「べからず」の意味に最も近いものはどれですか。

#14誤り訂正

次の文の誤りを指摘しなさい:『芝生に入るべからず。』

#15空欄補充

この非常時において、無駄な出費を____べからず。

#16多肢選択式

次の文の空欄に入る最も適切なものを選びなさい。 「規則を____べからず。」

#17誤り訂正

次の文の誤りを指摘しなさい。 「ここに車を止めるべからず。」

#18grammar.types.translation

「この書類を外部に漏らすべからず。」をベトナム語に訳しなさい。

#19空欄補充

「ここに____べからず」と書いてある。

#20多肢選択式

「無用の者、____べからず」の空欄に入る適切な語はどれか。

このレベルの関連トピック

6 トピック
N1
〜極まりない (Adjな + 極まりない)

Cấu trúc này diễn tả mức độ cực độ của một tính chất, mang nghĩa 'vô cùng', 'hết sức', 'không thể nào hơn được nữa'. Thường dùng với các tính từ な mang nghĩa tiêu cực hoặc mạnh mẽ, thể hiện cảm xúc mạnh mẽ của người nói.

N1
〜べからざる (Vる + べからざる + N)

Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'không thể không làm ~', 'cần phải làm ~' hoặc 'không được phép không làm ~', mang sắc thái mạnh mẽ, trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc diễn thuyết. Nó kết hợp với danh từ để chỉ một điều gì đó bắt buộc phải có hoặc không thể thiếu.

N1
〜極まる (Adjな + 極まる)

Cấu trúc này dùng để nhấn mạnh mức độ cực độ của một tính chất, thường mang nghĩa tiêu cực. Nó kết hợp với tính từ đuôi な (na-keiyoushi) để diễn tả trạng thái 'cực kỳ...' hoặc '... đến cùng cực'. Đây là cách nói trang trọng, thường dùng trong văn viết.

N1
〜まじき (Vる + まじき + N)

Cấu trúc này diễn tả hành động hoặc trạng thái 'không nên có' hoặc 'không xứng đáng' với tư cách, địa vị của chủ thể. Nó mang sắc thái phê phán mạnh mẽ, thường dùng trong văn viết trang trọng hoặc diễn văn.

N1
〜にかたくない (Vる + にかたくない)

Cấu trúc này diễn tả việc có thể dễ dàng suy đoán, tưởng tượng hoặc hiểu được điều gì đó từ tình huống hoặc thông tin có sẵn. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng, mang tính khách quan và suy luận.

N1
〜んがため(に) (Vない(bỏない) + んがため(に))

Cấu trúc này diễn tả mục đích mạnh mẽ, mang nghĩa 'để mà...' hoặc 'vì muốn...'. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng, thể hiện ý chí quyết tâm cao độ của người nói. Động từ được chia ở dạng phủ định (Vない) bỏ 'ない' rồi thêm 'んがため(に)'.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)