〜くせに (Thể thường + くせに)
Cấu trúc '〜くせに' diễn tả sự trái ngược, phê phán hoặc chê trách khi ai đó làm điều gì đó không phù hợp với vị trí, vai trò hoặc tình huống của họ. Nó thường mang sắc thái tiêu cực, thể hiện sự bất mãn hoặc mỉa mai.
公式とパターン
Động từ ở thể thường (không chia lịch sự) kết hợp với くせに.
Tính từ đuôi い ở thể thường kết hợp với くせに.
Tính từ đuôi な ở thể thường (bỏ だ) thêm な rồi kết hợp với くせに.
Danh từ ở thể thường (bỏ だ) thêm の rồi kết hợp với くせに.
核心理論と解説
Structure
Thể thường + くせにĐịnh nghĩa
Cách chia
Sắc thái và cách dùng
Phân biệt với 〜のに
Lưu ý
- Không dùng với thể lịch sự (ます/です).
- Khi chủ ngữ của hai mệnh đề khác nhau, cần xác định rõ chủ ngữ bằng trợ từ が hoặc は.
Lỗi phổ biến
Bảng so sánh
実践的な例
彼はお金がないくせに、高い車を買いたがっている。
[Kare wa okane ga nai kuse ni, takai kuruma wo kaitagatte iru.]
Anh ta chẳng có tiền mà lại muốn mua xe hơi đắt tiền.
彼女は医者のくせに、自分の健康には無関心だ。
[Kanojo wa isha no kuse ni, jibun no kenkou ni wa mukanshin da.]
Cô ấy là bác sĩ mà lại thờ ơ với sức khỏe của chính mình.
彼は学生のくせに、全然勉強しない。
[Kare wa gakusei no kuse ni, zenzen benkyou shinai.]
Nó là học sinh mà chẳng học hành gì cả.
あの店は値段が高いくせに、サービスが悪い。
[Ano mise wa nedan ga takai kuse ni, saabisu ga warui.]
Cửa hàng đó giá đắt mà dịch vụ lại tệ.
彼は知っているくせに、教えてくれない。
[Kare wa shitte iru kuse ni, oshiete kurenai.]
Anh ta biết mà không chịu chỉ cho tôi.
定着練習
20 練習問題
彼は学生の____、勉強を全然しない。
お金がない____、高いバッグを買いたがる。
「彼は医者なのに、タバコを吸う。」这句话用「くせに」改写,正确的是?
「知っているくせに、教えてくれない。」的意思是?
次の文の間違っている部分を選びなさい。 「彼は学生(A)のくせに(B)、毎日(C)遊んでばかり(D)いる。」
请将以下句子翻译成日语:"明明是自己说的,却说不记得了。"
彼は体が大きい____、力が弱い。
彼は学生の____、勉強を全然しない。
「彼女は美人のくせに、性格が悪い。」という文の意味に最も近いものはどれか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 「彼はお金がたくさんあるくせに、全然使わない。」
「明明是自己不会,却怪别人。」请翻译成日语,使用「くせに」。
彼は医者____、タバコを吸っている。
「知っているくせに、教えてくれない。」の「くせに」と同じ使い方の文はどれか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 「彼女は料理が下手のくせに、料理教室に通っている。」
彼は学生の____、アルバイトもせずに毎日遊んでばかりいる。
知っている____、教えてくれないなんてひどいよ。
次の文で「くせに」の使い方として最も適切なものはどれか。
次の文の誤りを指摘せよ。「彼はお金がないくせに、高級レストランに行きたがる。」
「明明是个大人,却连这么简单的事都不会做。」を日本語に訳せ。
彼は自分が間違っている____、謝ろうとしない。
このレベルの関連トピック
Cấu trúc '〜っぽい' dùng để diễn tả một đặc điểm, tính chất hoặc xu hướng nào đó của người hoặc vật, thường mang sắc thái chủ quan hoặc đánh giá của người nói. Nó có thể được gắn vào danh từ hoặc thân động từ (dạng bỏ 'ます') để tạo thành tính từ đuôi -i, mang nghĩa 'có vẻ', 'dễ...', 'hay...' hoặc 'giống như...'.
Cấu trúc '〜あまり' diễn tả nguyên nhân dẫn đến một kết quả thường là tiêu cực hoặc quá mức, mang nghĩa 'vì quá... nên...'. Nó kết hợp với danh từ hoặc thể thường của động từ/tính từ để chỉ mức độ thái quá của hành động hoặc trạng thái.
Cấu trúc này diễn tả xu hướng hoặc thói quen thường xảy ra, thường mang nghĩa tiêu cực. Nó được dùng để nói về một hành động hoặc trạng thái có khuynh hướng lặp lại hoặc dễ xảy ra.
Cấu trúc này diễn tả mức độ quá mức của một hành động hoặc trạng thái, dẫn đến một kết quả tiêu cực hoặc không mong muốn. Nó thường được dùng để chỉ nguyên nhân hoặc lý do cho một sự việc xảy ra.
Cấu trúc '〜気味' diễn tả trạng thái hoặc xu hướng nhẹ, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc không mong muốn. Nó được gắn vào danh từ hoặc thân động từ để chỉ 'có một chút dấu hiệu của...' hoặc 'hơi có khuynh hướng...'.
Cấu trúc '〜ほど' dùng để diễn tả mức độ, thường mang nghĩa 'đến mức...' hoặc 'càng... càng...'. Nó kết hợp với danh từ hoặc thể thường của động từ/tính từ để chỉ một tiêu chuẩn so sánh hoặc một mức độ cao.