Ngữ pháp
N2

〜とあれば (N/Thể thường + とあれば)

意味と概念

Cấu trúc '〜とあれば' diễn tả ý nghĩa 'nếu là... thì (tôi sẽ làm bất cứ điều gì)' hoặc 'vì là... nên (tôi sẵn sàng làm)'. Nó nhấn mạnh sự sẵn lòng hoặc quyết tâm thực hiện hành động vì một lý do hoặc điều kiện cụ thể. Thường dùng trong văn nói trang trọng hoặc văn viết.

公式とパターン

5個のパターン
#01
N+とあれば

Kết hợp với danh từ, nghĩa 'nếu là [danh từ] thì...'

#02
Vる/ Vない+とあれば

Kết hợp với động từ thể thường (khẳng định/phủ định), nghĩa 'nếu [động từ] thì...'

#03
Aい+とあれば

Kết hợp với tính từ đuôi -i, nghĩa 'nếu [tính từ] thì...'

#04
Aな+だとあれば

Kết hợp với tính từ đuôi -na (thêm だ), nghĩa 'nếu [tính từ] thì...'

#05
N+だとあれば

Kết hợp với danh từ (thêm だ), nghĩa 'nếu là [danh từ] thì...'

核心理論と解説

Structure

N/Thể thường + とあれば

Định nghĩa

'〜とあれば' là một cấu trúc ngữ pháp tiếng Nhật trình độ N2, mang nghĩa 'nếu là... thì' hoặc 'vì là... nên', thể hiện rằng người nói sẵn sàng làm một việc gì đó vì một lý do hoặc hoàn cảnh đặc biệt. Nó thường được dùng để nhấn mạnh sự hy sinh, nỗ lực hoặc quyết tâm.

Chức năng cú pháp

Cấu trúc này kết nối một danh từ hoặc mệnh đề ở thể thường (động từ, tính từ, danh từ + だ) với 'とあれば', sau đó là mệnh đề chính thể hiện hành động hoặc trạng thái.

Cách chia

Danh từ: N + とあれば
Ví dụ: 学生とあれば (nếu là học sinh)
Động từ thể thường: Vる/ Vない + とあれば
Ví dụ: 行くとあれば (nếu là đi), 行かないとあれば (nếu là không đi)
Tính từ đuôi -i: Aい + とあれば
Ví dụ: 安いとあれば (nếu là rẻ)
Tính từ đuôi -na: Aな + とあれば
Ví dụ: 便利だとあれば (nếu là tiện lợi) (lưu ý: thêm だ)
Danh từ + だ: N + だとあれば
Ví dụ: 先生だとあれば (nếu là giáo viên)

Thể lịch sự/thân mật

Cấu trúc này thường dùng trong văn nói trang trọng hoặc văn viết. Không có dạng lịch sự riêng; thay vào đó, mệnh đề chính có thể chia ở thể lịch sự.

Cách dùng trong văn viết/văn nói

Thường xuất hiện trong văn nói trang trọng, bài phát biểu, hoặc văn viết như tiểu thuyết, báo chí. Ít dùng trong hội thoại hàng ngày thân mật.

Lưu ý đặc biệt

  • 'とあれば' thường đi với các hành động thể hiện sự sẵn lòng, hy sinh như '行く', '手伝う', '買う'.
  • Không dùng với các tình huống hiển nhiên hoặc không có tính chất đặc biệt.
  • Có thể thay thế bằng 'なら' nhưng 'とあれば' mang sắc thái mạnh mẽ hơn.

Sắc thái nâng cao

Cấu trúc này thường thể hiện sự tôn trọng đối với điều kiện hoặc người được nhắc đến, và người nói sẵn sàng làm bất cứ điều gì vì điều đó.

Lỗi phổ biến

1. Nhầm lẫn với 'なら': Dùng 'とあれば' trong tình huống không có sự sẵn lòng đặc biệt.
Sai: 雨が降るとあれば、出かけない。 (Nếu trời mưa thì không ra ngoài - không có sự sẵn lòng)
Đúng: 雨が降るなら、出かけない。
2. Chia sai thể cho tính từ -na và danh từ: Quên thêm 'だ'.
Sai: 先生とあれば (thiếu だ)
Đúng: 先生だとあれば
3. Dùng với hành động không thể hiện sự sẵn lòng:
Sai: 勉強するとあれば、疲れる。 (Học thì mệt - không phải sẵn lòng)
Đúng: 勉強するとあれば、頑張る。 (Nếu là học thì tôi sẽ cố gắng)
4. Sai thứ tự từ: Đặt 'とあれば' ở cuối mệnh đề chính.
Sai: 行くとあれば、私は。
Đúng: 行くとあれば、私は行きます。

実践的な例

5件の例文
1

社長の命令とあれば、どんな危険な仕事でも引き受けます。

[Shachō no meirei to areba, donna kiken na shigoto demo hikiukemasu.]

Nếu là mệnh lệnh của giám đốc thì dù công việc nguy hiểm thế nào tôi cũng nhận.

2

彼女のためとあれば、私は何でもするつもりだ。

[Kanojo no tame to areba, watashi wa nan demo suru tsumori da.]

Nếu là vì cô ấy thì tôi định làm bất cứ điều gì.

3

安いとあれば、すぐに買いに行きます。

[Yasui to areba, sugu ni kai ni ikimasu.]

Nếu là rẻ thì tôi sẽ đi mua ngay.

4

便利だとあれば、このアプリを勧めます。

[Benri da to areba, kono apuri o susumemasu.]

Nếu là tiện lợi thì tôi sẽ giới thiệu ứng dụng này.

5

先生だとあれば、遠慮なく質問します。

[Sensei da to areba, enryo naku shitsumon shimasu.]

Nếu là giáo viên thì tôi sẽ hỏi mà không ngần ngại.

定着練習

20 練習問題

Đã làm: 0/20 câu
#01空欄補充

社長の命令____、どんな困難な仕事でもやらなければならない。

#02空欄補充

子供のため____、どんな苦労も惜しまない。

#03多肢選択式

「お客様のご要望____、できる限りの対応をいたします。」の____に入る適切な言葉はどれですか。

#04多肢選択式

「彼の頼み____、断れない。」の____に入る適切な言葉はどれですか。

#05誤り訂正

次の文の間違っている部分を選びなさい。「国のためとあれば、命を捨てる覚悟はできている。」

#06grammar.types.translation

Hãy dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Nếu là vì bạn bè, tôi sẵn sàng giúp đỡ bất cứ lúc nào.'

#07空欄補充

彼女の頼み____、私は何でもするつもりだ。

#08空欄補充

社長の命令____、どんな困難な仕事でもやらなければならない。

#09多肢選択式

彼の頼み____、断れなかった。

#10誤り訂正

次の文の間違っている部分を選びなさい。 「子供のためとあって、彼は休日も働いている。」

#11grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Nếu là vì người yêu thì tôi có thể làm bất cứ điều gì.'

#12空欄補充

お客様のご要望____、できる限りのサービスを提供いたします。

#13多肢選択式

「先生のご依頼____、喜んで引き受けます。」

#14誤り訂正

次の文の間違っている部分を選びなさい。 「彼女の頼みとあれば、私はどんなことでも引き受けるつもりだ。」

#15空欄補充

社長の命令とあれば、たとえどんな困難な仕事でも____。

#16多肢選択式

「彼女の頼みとあれば、断ることはできない。」の意味に最も近いものはどれか。

#17誤り訂正

次の文の間違っている部分を選びなさい。 「子供のためとあれば、親はどんな苦労も惜しまないものだ。」

#18grammar.types.translation

「如果是为了重要客户,即使是深夜也必须去拜访。」を日本語に訳しなさい。

#19空欄補充

先生のご依頼とあれば、____。

#20誤り訂正

次の文の間違っている部分を選びなさい。 「お金のためとあれば、どんな仕事でもやる。」

このレベルの関連トピック

6 トピック
N2
〜とあって (N/Thể thường + とあって)

Cấu trúc này diễn tả lý do hoặc nguyên nhân dựa trên một tình huống đặc biệt, mang nghĩa 'vì là... nên...'. Nó thường được dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng, nhấn mạnh rằng hành động hoặc trạng thái xảy ra là hệ quả tất yếu của tình huống đó.

N2
〜とばかりに (Thể thường + とばかりに)

Cấu trúc này diễn tả hành động hoặc thái độ của ai đó như thể họ đang nói hoặc nghĩ một điều gì đó, mặc dù không thực sự nói ra. Nó thường được dùng để miêu tả biểu cảm, hành động thể hiện rõ ràng ý định hoặc cảm xúc.

N2
〜こととて (Thể thường + こととて)

Cấu trúc này diễn tả lý do hoặc nguyên nhân mang tính khách quan, thường dùng trong văn viết trang trọng. Nó có nghĩa là 'vì...' hoặc 'do...', nhấn mạnh rằng hành động hoặc tình huống xảy ra là do một lý do đặc biệt nào đó.

N2
〜と思いきや (Thể thường + と思いきや)

Diễn tả sự ngạc nhiên khi kết quả thực tế trái ngược với suy nghĩ hoặc dự đoán ban đầu. Cấu trúc này thường được dùng trong văn viết hoặc văn nói trang trọng, mang sắc thái 'tưởng rằng... nhưng không ngờ...'.

N2
〜なしに(は) (N + なしに(は))

Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'nếu không có N thì không thể thực hiện được hành động hoặc sự việc nào đó'. Thường dùng để nhấn mạnh điều kiện cần thiết, mang tính giả định hoặc phủ định.

N2
〜というと (N + というと)

Cấu trúc 'N + というと' được dùng để giới thiệu hoặc nhắc đến một chủ đề, và sau đó đưa ra nhận xét, liên tưởng hoặc giải thích về chủ đề đó. Nó thường được dịch là 'nói đến... thì...' hoặc 'khi nói về... thì...'.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)