〜ずくめ (N + ずくめ)
Cấu trúc 'N + ずくめ' diễn tả trạng thái hoặc tình huống mà mọi thứ đều là một loại nhất định, thường mang sắc thái tích cực hoặc tiêu cực rõ rệt. Nó có nghĩa là 'toàn là...', 'đầy...', hoặc 'chỉ toàn...'.
公式とパターン
Kết hợp danh từ với 'ずくめ' để diễn tả trạng thái 'toàn là...'.
核心理論と解説
Structure
N + ずくめĐịnh nghĩa
Cách dùng
Lưu ý
- Không nhầm lẫn với '〜だらけ' (toàn là, đầy rẫy) thường mang nghĩa tiêu cực và chỉ số lượng nhiều, còn 'ずくめ' nhấn mạnh tính đồng nhất.
- Một số cách dùng cố định như '黒ずくめ' (toàn đồ đen), '幸せずくめ' (toàn là hạnh phúc).
Sắc thái
Phân biệt với 'ばかり' và 'だけ'
Ví dụ
Lỗi phổ biến
実践的な例
今月はいいことずくめの一ヶ月だった。
[Kongetsu wa ii koto zukume no ikkagetsu datta.]
Tháng này là một tháng toàn chuyện tốt.
彼女は黒ずくめの服装で現れた。
[Kanojo wa kurozukume no fukusō de arawareta.]
Cô ấy xuất hiện với trang phục toàn màu đen.
このプロジェクトは問題ずくめで、進まない。
[Kono purojekuto wa mondai zukume de, susumanai.]
Dự án này toàn vấn đề, không tiến triển được.
彼の人生は幸せずくめだった。
[Kare no jinsei wa shiawase zukume datta.]
Cuộc đời anh ấy toàn là hạnh phúc.
定着練習
20 練習問題
最近、いいこと____だ。
彼女はいつも黒____の服装をしている。
「この学校は規則ずくめだ」の意味はどれですか。
次の文の間違っている部分を選んでください。 「彼の部屋は本ずくめで、足の踏み場もない。」
请将以下句子翻译成日语: 「今天真是好事连连。」
彼の人生は成功____だった。
「彼女は赤ずくめのドレスを着ていた」の意味はどれですか。
彼の部屋は本____だ。
今年はいいこと____の一年だった。
「彼女は黒ずくめの服装で現れた。」の意味はどれか。
次の文の間違っている部分を選べ。 「彼の人生は幸せずくめだった。」
次の文の間違っている部分を選べ。 「彼女はプレゼントずくめで喜んだ。」
将以下句子翻译成日语: 「今天全是好事。」
あの会社は社員が若者____で、活気がある。
彼の部屋は本____で、足の踏み場もない。
次の文の( )に入る最も適切なものを選びなさい。 彼女は今日、黒( )の服装で現れた。
次の文の誤りを指摘し、正しい形に直しなさい。 「今年はいいことだらけの一年だった。」
将下列句子翻译成日语: “这个公司净是些麻烦事。”
彼の話は嘘____で、信じられない。
次の文の( )に入る最も適切なものを選びなさい。 この学校は規則( )で、自由なことが何もない。
このレベルの関連トピック
Cấu trúc 'N + だらけ' diễn tả trạng thái một vật hoặc nơi nào đó đầy rẫy, phủ đầy thứ gì đó (thường là tiêu cực). Nó mang sắc thái chê bai, không hài lòng hoặc nhấn mạnh sự dư thừa, bừa bộn.
Cấu trúc '〜げ' gắn vào thân tính từ (bỏ đuôi い hoặc な) để biểu thị vẻ ngoài, cảm giác hoặc ấn tượng mà người nói cảm nhận được từ người khác hoặc sự vật. Nó thường được dịch là 'có vẻ', 'dường như', 'trông có vẻ'. Cấu trúc này mang tính chủ quan, dựa trên quan sát bên ngoài.
Cấu trúc 'N + まみれ' diễn tả trạng thái bị bao phủ hoặc dính đầy một thứ gì đó (thường là chất bẩn, mồ hôi, máu, bụi...). Nó mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự bám dính khắp nơi trên bề mặt. Không dùng cho những thứ tích cực như 'hoa' hay 'trang sức'.
Cấu trúc này diễn tả một xu hướng hoặc khuynh hướng tiêu cực của ai đó, thường là thói quen xấu hoặc đặc điểm không tốt. Nó mang nghĩa 'có khuynh hướng...', 'hay...' và thường được dùng để phê phán nhẹ nhàng hoặc nhận xét về một đặc điểm tiêu cực lặp đi lặp lại.
Cấu trúc này diễn tả ý 'nếu chỉ làm việc gì đó ở mức độ thấp như vậy thì thà làm việc khác còn hơn'. Người nói đánh giá hành động ở vế trước là không đáng, không xứng đáng, và đề xuất một phương án thay thế tốt hơn. Thường mang sắc thái phê phán, chê bai hoặc so sánh.
Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'có thể làm gì đó mà không gây trở ngại' hoặc 'không có vấn đề gì nếu làm'. Nó thường được dùng để cho phép một cách lịch sự hoặc khẳng định rằng một hành động là chấp nhận được.