Ngữ pháp
N2

〜まがい (N + まがい)

意味と概念

Cấu trúc 'N + まがい' dùng để chỉ một thứ gì đó giả mạo, không thật, nhưng có bề ngoài hoặc hành vi giống như thật. Thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự lừa dối hoặc kém chất lượng.

公式とパターン

2個のパターン
#01
N+まがい

Kết hợp danh từ với 'まがい' để tạo danh từ ghép chỉ thứ giả mạo.

#02
N+まがいの+N

Dùng như một tính từ để bổ nghĩa cho danh từ khác, ví dụ: 宝石まがいの指輪 (nhẫn giả đá quý).

核心理論と解説

Structure

N + まがい

Định nghĩa

'まがい' là danh từ có nguồn gốc từ động từ 'まがう' (nhầm lẫn, giả mạo). Khi kết hợp với danh từ khác, nó tạo thành một danh từ ghép có nghĩa là 'thứ giả mạo, thứ không thật, nhưng trông giống như thật'. Thường dùng để chỉ hàng giả, hàng nhái, hoặc hành vi giả tạo.

Cách dùng

Cấu trúc: [Danh từ] + まがい
Ví dụ: 宝石まがい (hàng giả như đá quý), 善意まがい (hành động giả vờ tốt bụng).
Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ trích hoặc chê bai.
Không chia động từ hay tính từ; chỉ kết hợp với danh từ.

Lưu ý

  • Không nhầm với '〜まがいの' (cùng nghĩa, nhưng có thể đứng trước danh từ khác).
  • Trong văn nói ít dùng, chủ yếu trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng.
  • Có thể thay thế bằng '〜もどき' (giống nhưng không phải) nhưng 'まがい' mang tính tiêu cực mạnh hơn.

Lỗi phổ biến

1. Nhầm với '〜みたいな': 'N + まがい' chỉ sự giả mạo, còn 'N + みたいな' chỉ sự tương tự.
Sai: 彼は医者まがいだ。 (Anh ta là bác sĩ giả?)
Đúng: 彼は医者まがいの行為をした。 (Anh ta đã có hành vi như bác sĩ giả.)
2. Dùng với động từ: 'まがい' chỉ kết hợp với danh từ, không với động từ.
Sai: 勉強しまがい (học giả?)
Đúng: 勉強まがい (việc học giả tạo)
3. Sắc thái tích cực: Không dùng 'まがい' cho điều tốt.
Sai: 彼は親切まがいだ。 (Anh ta tốt bụng giả?)
Đúng: 彼は親切まがいの態度をとる。 (Anh ta có thái độ giả vờ tốt bụng.)

実践的な例

3件の例文
1

彼は宝石まがいの指輪を売っている。

[Kare wa houseki-magai no yubiwa o utte iru.]

Anh ta đang bán những chiếc nhẫn giả đá quý.

2

あの政治家の演説は善意まがいだ。

[Ano seijika no enzetsu wa zen'i-magai da.]

Bài phát biểu của chính trị gia đó chỉ là giả vờ tốt bụng.

3

この時計はブランド品まがいで、すぐ壊れた。

[Kono tokei wa burandohin-magai de, sugu kowareta.]

Chiếc đồng hồ này là hàng nhái hiệu, nên hỏng ngay.

定着練習

20 練習問題

Đã làm: 0/20 câu
#01空欄補充

彼の話は(____)まがいで、全然信用できない。

#02多肢選択式

「____まがいの商売」という表現で、最も適切なものはどれか。

#03誤り訂正

次の文の間違っている部分を選べ。「彼のやっていることは、慈善まがいのボランティア活動だ。」

#04grammar.types.translation

「Công việc này chỉ là giả danh nghiên cứu thôi.」を日本語に訳せ。

#05空欄補充

あの店の商品は(____)まがいで、品質が悪い。

#06多肢選択式

「____まがいの治療」という表現で、最も適切なものはどれか。

#07誤り訂正

次の文の間違っている部分を選べ。「彼の話は真実まがいで、信じられない。」

#08空欄補充

あの店で売っているブランド品は、よく見ると____まがいのものだ。

#09多肢選択式

彼の話は____まがいで、全然信用できない。

#10誤り訂正

次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼女の作る料理はプロまがいの腕前だ。」

#11grammar.types.translation

「Cô ấy mặc một chiếc váy giả hiệu Chanel」を日本語に訳しなさい。

#12空欄補充

あの政治家の演説は____まがいで、聞いている人を惑わせる。

#13多肢選択式

「愛情まがいの行為」の意味に最も近いのはどれか。

#14誤り訂正

次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼の親切まがいの態度に、みんな騙されてしまった。」

#15空欄補充

彼の話はいつも____まがいで、真に受けると痛い目に遭う。

#16多肢選択式

次の文の( )に入れるのに最も適切なものを選びなさい。 彼の提案は( )まがいで、実現性に欠ける。

#17誤り訂正

次の文の間違っている部分を指摘しなさい。 彼の話はいつも詐欺まがいで、信用できない。

#18grammar.types.translation

「Cô ấy thường nói những lời nửa thật nửa giả, kiểu như lừa dối ấy.」を日本語に訳しなさい。

#19空欄補充

彼の____まがいの行動には、いつも驚かされる。

#20多肢選択式

次の文の( )に入れるのに最も適切なものを選びなさい。 あの政治家の演説は( )まがいで、内容が空っぽだ。

このレベルの関連トピック

6 トピック
N2
〜ぐるみ (N + ぐるみ)

Cấu trúc 'N + ぐるみ' diễn tả việc bao gồm toàn bộ đối tượng được nhắc đến, không loại trừ bất kỳ phần nào. Nó thường được dùng với các danh từ chỉ tổ chức, nhóm người, hoặc vật thể có tính tập thể.

N2
〜めく (N + めく)

Cấu trúc 'N + めく' biểu thị rằng một sự vật, hiện tượng mang đặc điểm hoặc không khí của danh từ đó. Nó thường được dùng để miêu tả cảm giác, ấn tượng hoặc sự chuyển biến mang tính chất gợi tả, văn chương.

N2
〜が最後 (Vた + が最後)

Diễn tả ý 'một khi đã làm gì thì sẽ không thể quay lại hoặc sẽ dẫn đến kết quả không mong muốn'. Thường mang sắc thái tiêu cực, nhấn mạnh tính không thể đảo ngược của hành động.

N2
〜ずじまい (Vない(bỏない) + ずじまい)

Cấu trúc này diễn tả sự việc đáng lẽ nên làm nhưng cuối cùng đã không làm, mang sắc thái tiếc nuối hoặc thất vọng. Nó thường được dùng trong văn nói và văn viết trang trọng.

N2
〜を余儀なくさせる (N + を余儀なくさせる)

Cấu trúc này diễn tả việc một chủ thể (thường là tình huống, hoàn cảnh, hoặc người có quyền lực) buộc ai đó phải làm một hành động hoặc rơi vào một trạng thái không mong muốn. Nghĩa là 'buộc phải làm gì đó một cách bắt buộc'.

N2
〜っぱなし (Vます(bỏます) + っぱなし)

Cấu trúc '〜っぱなし' diễn tả trạng thái một hành động được thực hiện xong nhưng để nguyên kết quả mà không thay đổi, hoặc một hành động lặp đi lặp lại nhiều lần. Thường mang sắc thái tiêu cực hoặc phàn nàn.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)