〜んがために (Vない(bỏない) + んがために)
Cấu trúc này diễn tả mục đích mạnh mẽ, ý chí quyết tâm của người nói để đạt được điều gì đó. Nó mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc diễn thuyết. Tương tự như 'để mà' nhưng nhấn mạnh sự nỗ lực, hy sinh.
公式とパターン
Công thức chung: Động từ thể ない bỏ ない, thêm んがために. Ví dụ: 書かない → 書かんがために.
核心理論と解説
Structure
Vない(bỏない) + んがためにĐịnh nghĩa
Cách chia
Cách dùng
Sắc thái nâng cao
Lỗi phổ biến
実践的な例
彼は一流の料理人にならんがために、毎日修業を積んでいる。
[Kare wa ichiryuu no ryourijin ni naran ga tame ni, mainichi shugyou wo tsumunde iru.]
Anh ấy ngày ngày tích lũy tu luyện để trở thành đầu bếp đẳng cấp.
真実を明らかにせんがために、彼は危険を冒して調査を続けた。
[Shinjitsu wo akiraka ni sen ga tame ni, kare wa kiken wo okashite chousa wo tsuzuketa.]
Để làm sáng tỏ sự thật, anh ấy đã liều lĩnh tiếp tục điều tra.
彼女は夢を叶えんがために、故郷を離れて東京へ行った。
[Kanojo wa yume wo kanaen ga tame ni, kokyou wo hanarete Tokyo e itta.]
Cô ấy đã rời quê hương lên Tokyo để thực hiện ước mơ.
環境を守らんがために、私たちはエコ活動に参加している。
[Kankyou wo mamoran ga tame ni, watashitachi wa eko katsudou ni sanka shite iru.]
Để bảo vệ môi trường, chúng tôi tham gia các hoạt động sinh thái.
定着練習
20 練習問題
彼は真実を伝え____、嘘をついた。
「彼は遅刻____、早く家を出た。」に入る適切な語はどれですか。
次の文の誤りを指摘しなさい。「彼は失敗しないんがために、慎重に行動した。」
Dịch sang tiếng Nhật: 'Để không bỏ lỡ cơ hội, tôi đã chuẩn bị kỹ lưỡng.'
彼は誰にも知られ____、こっそりと部屋を出た。
「彼は試験に合格____、一生懸命勉強した。」に入る適切な語はどれですか。
次の文の誤りを指摘しなさい。「彼は遅刻せんがために、早く家を出た。」
彼は夢を実現せ____、日夜努力を続けている。
次の文の空欄に入る最も適切なものを選びなさい。 真実を明らかにせ____、彼は証拠を集めている。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 彼は一流の料理人になるんがために、毎日練習している。
彼女は自分の意見を通さ____、周囲と対立することもいとわない。
Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc '〜んがために': Anh ấy đã hy sinh bản thân để bảo vệ gia đình.
次の文の空欄に入る最も適切なものを選びなさい。 彼は真実を明らかにせ____、あらゆる手段を尽くした。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 彼は試験に合格せんがために、必死に勉強している。
彼は一流の料理人になる____、毎日練習を欠かさない。
次の文の空欄に入る最も適切なものを選びなさい。 真実を____んがために、彼は証拠を隠した。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 彼女は留学するんがために、アルバイトでお金を貯めている。
Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc '〜んがために': Anh ấy đã hy sinh tất cả để đạt được ước mơ của mình.
彼は会社を____んがために、日夜努力している。
次の文の空欄に入る最も適切なものを選びなさい。 彼女は一流のピアニストに____んがために、毎日10時間練習している。
このレベルの関連トピック
Cấu trúc này diễn tả trạng thái suýt xảy ra hành động hoặc gần như đạt đến mức độ nào đó, thường dùng để miêu tả cảm xúc mạnh mẽ hoặc tình huống cận kề. Nó mang nghĩa 'suýt nữa thì...', 'như thể sắp...'.
Cấu trúc này diễn tả một giả định về điều gì đó có thể xảy ra, và người nói bày tỏ ý định hoặc mong muốn mạnh mẽ sẽ làm gì đó nếu điều đó xảy ra. Thường mang sắc thái 'nếu có thể... thì tôi sẽ...' hoặc 'hễ có thể... là tôi...'.
Cấu trúc 'わけだ' dùng để diễn tả một kết luận hợp lý, một lẽ đương nhiên hoặc một sự giải thích dựa trên những thông tin đã biết. Nó thường được dịch là 'hóa ra là', 'đương nhiên là', 'có nghĩa là'.
Cấu trúc này dùng để đưa ra lý do hoặc nguyên nhân mang tính chủ quan, thường là lời giải thích hoặc biện hộ cho hành động của người nói. Nó nhấn mạnh rằng lý do đó là chính đáng hoặc không thể tránh khỏi, thường dùng trong văn nói.
Cấu trúc này dùng để phủ định một phần suy luận hoặc nhận định, mang nghĩa 'không hẳn là...', 'không phải là...'. Nó thường được dùng để bác bỏ một giả định hoặc kỳ vọng nào đó, nhưng không phủ định hoàn toàn sự thật.
Cấu trúc '〜もので' dùng để nêu lý do hoặc nguyên nhân một cách khách quan, thường mang sắc thái giải thích hoặc biện minh. Nó nhấn mạnh rằng hành động hoặc trạng thái ở mệnh đề sau là hệ quả tất yếu của lý do đó.