〜つつある (Vます(bỏます) + つつある)
Cấu trúc này diễn tả một hành động hoặc sự thay đổi đang diễn ra một cách từ từ, liên tục và chưa kết thúc, thường mang tính khách quan hoặc xu hướng. Nó tương đương với 'đang dần...' hoặc 'đang trong quá trình...' trong tiếng Việt.
公式とパターン
Cấu trúc cơ bản: Động từ ở thể ます bỏ ます, thêm つつある.
核心理論と解説
Structure
Vます(bỏます) + つつあるĐịnh nghĩa
Cách chia
Cách dùng
Lưu ý đặc biệt
- Không dùng với các động từ chỉ trạng thái như いる, ある, できる (có thể).
- Thường đi kèm với các trạng từ như 徐々に (dần dần), 着実に (vững chắc).
- Trong văn nói, có thể dùng dạng rút gọn 「つつある」thành 「つつある」nhưng vẫn giữ nguyên.
Lỗi phổ biến
実践的な例
日本の人口は減少しつつある。
[Nihon no jinkō wa genshō shitsutsu aru.]
Dân số Nhật Bản đang giảm dần.
経済は徐々に回復しつつある。
[Keizai wa jojo ni kaifuku shitsutsu aru.]
Nền kinh tế đang dần phục hồi.
新しい技術が開発されつつある。
[Atarashii gijutsu ga kaihatsu saretsutsu aru.]
Công nghệ mới đang được phát triển.
彼の意見は変わりつつある。
[Kare no iken wa kawari tsutsu aru.]
Ý kiến của anh ấy đang thay đổi dần.
環境問題への関心が高まりつつある。
[Kankyō mondai e no kanshin ga takamari tsutsu aru.]
Mối quan tâm đến vấn đề môi trường đang gia tăng.
定着練習
20 練習問題
最近、日本語を勉強する人が増え____。
その習慣は現代でも受け継がれ____。
「経済は回復しつつある」の意味はどれですか。
「その問題は解決されつつある」の正しい解釈はどれですか。
次の文の間違っている部分を選んでください。 「彼の考えは変わりつつある。」
次の文の間違っている部分を選んでください。 「新しいビルが建てつつある。」
请将以下句子翻译成日语:"环境正在逐渐改善。"
最近、その地域の経済は回復し____ある。
「新しい技術が開発されつつある」の意味に最も近いものはどれか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「地球の気温は上昇しつつあり、その影響が懸念される。」
「その問題は解決されつつある」をベトナム語に訳しなさい。
彼の意見は徐々に受け入れられ____ある。
「都市の人口は増えつつある」の意味として正しいものはどれか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「そのプロジェクトは進みつつあるが、まだ完成していない。」
この地域の経済は、近年急速に回復し____。
彼の研究は、新しい理論を____。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 「地球温暖化の影響で、海面は上昇しつつある。」
将以下越南语句子翻译成日语: 「这个城市的风景正在逐渐变化。」
新しい技術の開発により、医療の分野は____。
彼女の日本語能力は、日々____。
このレベルの関連トピック
Cấu trúc này diễn tả rằng mỗi khi một hành động hoặc sự kiện xảy ra, thì một điều gì đó luôn xảy ra theo. Nó nhấn mạnh tính lặp lại và quy luật, thường được dùng để nói về thói quen, kinh nghiệm hoặc sự thay đổi.
Cấu trúc 'Vます(bỏます) + つつも' diễn tả việc một hành động được thực hiện đồng thời với một hành động khác, nhưng mang sắc thái đối lập hoặc trái ngược với mong đợi. Nó thường được dùng để chỉ việc làm gì đó mặc dù biết là không nên hoặc không phù hợp.
Cấu trúc này diễn tả một hành động hoặc sự việc lặp đi lặp lại ngay sau khi vừa kết thúc, mang sắc thái tiêu cực như sự vô ích, bực mình hoặc phàn nàn. Nó thường được dùng để chỉ một vòng luẩn quẩn: vừa làm xong việc gì thì kết quả lại bị phá hỏng hoặc phải làm lại.
Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'một khi đã... thì...', nhấn mạnh rằng vì một sự việc đã là sự thật hoặc đã được xác nhận, thì hành động hoặc trách nhiệm tiếp theo là đương nhiên. Nó thường dùng để thể hiện lý do mạnh mẽ cho một kết luận hoặc yêu cầu.
Cấu trúc này diễn tả hành động hoặc sự việc xảy ra ngay lập tức sau một hành động khác vừa kết thúc, mang nghĩa 'vừa mới... thì đã...'. Thường dùng trong văn viết trang trọng, mô tả sự kiện xảy ra nhanh chóng, bất ngờ.
Cấu trúc này dùng để diễn tả một nhận định, đánh giá mang tính khái quát hoặc chân lý, thường thể hiện quan điểm chủ quan của người nói về bản chất của sự việc. Nó nhấn mạnh rằng điều được đề cập là điều hiển nhiên, đương nhiên hoặc là một đặc điểm cốt lõi.