Ngữ pháp
N2

〜ずにはおかない (Vない(bỏない) + ずにはおかない)

意味と概念

Cấu trúc này diễn tả ý 'nhất định sẽ làm gì đó' hoặc 'không thể không làm gì đó', thường mang sắc thái mạnh mẽ, quyết tâm hoặc tất yếu. Nó được dùng để nhấn mạnh hành động sẽ xảy ra một cách chắc chắn, đôi khi mang tính ép buộc hoặc tự nhiên.

公式とパターン

1個のパターン
#01
Vない (bỏ ない)+ずにはおかない

Công thức chung: bỏ ない của động từ thể ない, thêm ずにはおかない. Ví dụ: 行く → 行かずにはおかない.

核心理論と解説

Structure

Vない(bỏない) + ずにはおかない

Định nghĩa

Cấu trúc 〜ずにはおかない có nghĩa là 'nhất định sẽ làm gì đó' hoặc 'không thể không làm gì đó'. Nó thể hiện ý chí mạnh mẽ của người nói hoặc một kết quả tất yếu.

Cách chia

Động từ nhóm I (Godan): Bỏ ない, thêm ずにはおかない. Ví dụ: 書く → 書か + ずにはおかない → 書かずにはおかない.
Động từ nhóm II (Ichidan): Bỏ ない, thêm ずにはおかない. Ví dụ: 食べる → 食べ + ずにはおかない → 食べずにはおかない.
Động từ bất quy tắc: する → せずにはおかない; 来る → 来ずにはおかない (こずにはおかない).

Sắc thái và cách dùng

Thường dùng trong văn viết hoặc văn nói trang trọng.
Mang sắc thái mạnh mẽ, quyết tâm, hoặc tất yếu.
Có thể dùng cho cả chủ ngữ là người (ý chí) và sự vật (tất yếu).
Không dùng với thể lịch sự (ます) vì đây là thể văn viết.

Lưu ý

  • Phân biệt với 〜ずにはいられない (không thể không làm, do cảm xúc) và 〜ざるを得ない (buộc phải làm, do hoàn cảnh).
  • 〜ずにはおかない nhấn mạnh hành động sẽ xảy ra, thường do ý chí hoặc tất yếu.

Lỗi thường gặp

1. Nhầm với 〜ずにはいられない:
- Sai: 彼の話を聞いて、泣かずにはおかない。 (Dùng sai, vì 〜ずにはおかない không diễn tả cảm xúc không kìm được)
- Đúng: 彼の話を聞いて、泣かずにはいられない。 (Không thể không khóc)
2. Chia sai động từ:
- Sai: 食べずにはおかない (đúng là 食べずにはおかない, nhưng động từ nhóm II thường dễ nhầm)
- Đúng: 食べずにはおかない
3. Dùng với thể lịch sự:
- Sai: 食べませんずにはおかない
- Đúng: 食べずにはおかない (chỉ dùng thể thường)
4. Nhầm nghĩa với 〜ざるを得ない:
- Sai: この仕事は、やらずにはおかない。 (Nếu muốn nói 'buộc phải làm' thì dùng 〜ざるを得ない)
- Đúng: この仕事は、やらざるを得ない。 (Buộc phải làm công việc này)

実践的な例

4件の例文
1

彼は必ず成功させずにはおかない。

[Kare wa kanarazu seikō sasezu ni wa okanai.]

Anh ấy nhất định sẽ thành công.

2

この映画は観客を感動させずにはおかない。

[Kono eiga wa kankyaku o kandō sasezu ni wa okanai.]

Bộ phim này chắc chắn sẽ làm khán giả xúc động.

3

彼女は真相を明らかにせずにはおかない。

[Kanojo wa shinsō o akiraka ni sezu ni wa okanai.]

Cô ấy nhất định sẽ làm sáng tỏ sự thật.

4

この問題は解決せずにはおかない。

[Kono mondai wa kaiketsu sezu ni wa okanai.]

Vấn đề này nhất định phải được giải quyết.

定着練習

20 練習問題

Đã làm: 0/20 câu
#01空欄補充

彼の行動は、周りの人を心配させる____。

#02空欄補充

この小説は、読者を感動させる____。

#03空欄補充

彼の挑発的な発言は、相手を怒らせる____。

#04多肢選択式

「彼は毎日練習して、試合で勝たずにはおかない。」の意味はどれですか。

#05多肢選択式

「彼女の話は、聞く者を感動させずにはおかない。」の意味はどれですか。

#06grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Bài phát biểu của anh ấy nhất định sẽ khiến khán giả phải suy nghĩ.'

#07誤り訂正

次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼の行動は、周りの人を驚かせずにはすまない。」

#08空欄補充

彼の行動は、周囲の人々を驚かせ____。

#09多肢選択式

「この小説は、読む者を感動させずにはおかない。」の意味に最も近いものはどれか。

#10誤り訂正

次の文の間違っている部分を選びなさい。 彼は、その話を聞いて笑わずにはおかれなかった。

#11空欄補充

その映画は、観客を涙____。

#12grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Bài phát biểu của anh ấy nhất định sẽ khiến người nghe xúc động.'

#13多肢選択式

「彼の冗談は、聞く者を笑わせずにはおかない。」の解釈として正しいものはどれか。

#14空欄補充

この問題は、学生たちを悩ま____。

#15空欄補充

彼の暴言は、聞いた人を怒り____。

#16多肢選択式

次の文の空欄に入る最も適切なものを選びなさい。 彼の行動は、周囲の人々を驚かせ____。

#17誤り訂正

次の文の間違っている部分を選びなさい。 彼のスピーチは、聴衆を感動させないではおかない。

#18空欄補充

この小説は、読者を泣かせ____。

#19grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc 「〜ずにはおかない」: Bài phát biểu của anh ấy chắc chắn sẽ khiến khán giả phải suy nghĩ.

#20多肢選択式

次の文の空欄に入る最も適切なものを選びなさい。 彼女の演技は、観客を涙____。

このレベルの関連トピック

6 トピック
N2
〜ずにはいられない (Vない(bỏない) + ずにはいられない)

Cấu trúc này diễn tả cảm xúc hoặc hành động không thể kìm nén được, mang nghĩa 'không thể không làm gì đó'. Nó thường dùng để bộc lộ cảm xúc mạnh mẽ, tự nhiên của người nói.

N2
〜てやまない (Vて + やまない)

Cấu trúc này diễn tả cảm xúc mạnh mẽ, không thể kìm nén được của người nói đối với một sự việc hay đối tượng nào đó. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng, thể hiện sự ngưỡng mộ, kính trọng, yêu mến hoặc mong ước sâu sắc.

N2
〜ないではいられない (Vない + ではいられない)

Cấu trúc này diễn tả cảm xúc hoặc ham muốn mạnh mẽ đến mức không thể kiềm chế được, mang nghĩa 'không thể không làm gì đó'. Nó thường được dùng khi người nói muốn nhấn mạnh sự thôi thúc nội tâm không thể cưỡng lại.

N2
〜てしょうがない (Vて/Adjて + しょうがない)

Cấu trúc này diễn tả cảm xúc hoặc trạng thái mạnh mẽ đến mức không thể chịu đựng được, thường là cảm xúc tự nhiên khó kiểm soát. Nó được dùng với động từ và tính từ để nhấn mạnh mức độ cực độ của cảm xúc.

N2
〜ないものでもない (Vない + ものでもない)

Cấu trúc này diễn tả khả năng hoặc khả năng xảy ra của một sự việc, nhưng với sắc thái dè dặt, không chắc chắn, thường được dịch là 'cũng không phải là không thể', 'cũng có thể'. Nó thể hiện rằng điều gì đó có thể xảy ra hoặc có thể thực hiện, nhưng người nói không hoàn toàn khẳng định.

N2
〜てたまらない (Vて/Adjて + たまらない)

Cấu trúc '〜てたまらない' diễn tả cảm xúc hoặc cảm giác mạnh mẽ không thể kiềm chế được, thường mang nghĩa 'không thể chịu nổi' hoặc 'vô cùng'. Nó được dùng với động từ thể て và tính từ thể て để nhấn mạnh mức độ cao của cảm xúc.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)