Ngữ pháp
N2

〜を踏まえて (N + を踏まえて)

意味と概念

Cấu trúc này diễn tả việc dựa trên một cơ sở, thông tin, hoặc tình huống cụ thể để thực hiện hành động hoặc đưa ra quyết định. Nó mang nghĩa 'căn cứ vào', 'trên cơ sở', hoặc 'xem xét đến' một yếu tố nào đó.

公式とパターン

1個のパターン
#01
N+を踏まえて

Kết hợp danh từ với trợ từ 'を' và động từ '踏まえる' ở dạng て形, tạo thành cụm trạng ngữ chỉ cơ sở cho hành động chính.

核心理論と解説

Structure

N + を踏まえて

Định nghĩa

「〜を踏まえて」là một cấu trúc ngữ pháp tiếng Nhật trình độ N2, được sử dụng để diễn tả rằng một hành động hoặc quyết định được thực hiện dựa trên một cơ sở, thông tin, sự kiện, hoặc tình huống cụ thể. Nó thường được dịch là 'căn cứ vào', 'trên cơ sở', 'xem xét đến', hoặc 'dựa trên'.

Chức năng cú pháp

Cấu trúc này kết nối một danh từ (N) với mệnh đề chính, trong đó danh từ đó là cơ sở cho hành động hoặc nhận định ở mệnh đề chính. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng, báo cáo, thảo luận, hoặc các tình huống cần sự cân nhắc kỹ lưỡng.

Cách chia

Danh từ: N + を踏まえて
Ví dụ: 事実を踏まえて (dựa trên sự thật)
Động từ: Không có dạng động từ trực tiếp; thay vào đó, sử dụng dạng danh từ hóa hoặc mệnh đề danh từ.
Tính từ: Không kết hợp trực tiếp; cần chuyển thành danh từ hoặc mệnh đề danh từ.

Cách dùng trong văn viết/văn nói

Văn viết: Rất phổ biến trong văn phong trang trọng, báo cáo, bài luận, thư từ chính thức.
Văn nói: Ít dùng hơn, nhưng có thể xuất hiện trong các cuộc họp, thảo luận nghiêm túc. Trong văn nói thân mật, thường thay bằng「〜をもとに」hoặc「〜に基づいて」.

Lưu ý đặc biệt

  • Không nhầm lẫn với「〜を踏まえる」dạng động từ, nhưng「〜を踏まえて」là dạng て形 dùng để nối câu.
  • Cấu trúc này nhấn mạnh việc cân nhắc kỹ lưỡng các yếu tố nền tảng trước khi hành động.

Lỗi phổ biến

1. Nhầm lẫn với「〜を踏まえる」: Người học thường dùng sai dạng động từ. Cần nhớ「〜を踏まえて」là dạng て形, dùng để nối câu, không phải dạng kết thúc câu.
Sai: この計画は現状を踏まえる、実行する。
Đúng: この計画は現状を踏まえて、実行する。
2. Dùng sai trợ từ: Một số người dùng「が」thay vì「を」.
Sai: データが踏まえて、分析を行う。
Đúng: データを踏まえて、分析を行う。
3. Nhầm với「〜に基づいて」: Hai cấu trúc này không hoàn toàn thay thế được cho nhau.
Ví dụ: 法律に基づいて (dựa trên luật) → dùng「に基づいて」phù hợp hơn. 状況を踏まえて (xem xét tình hình) → dùng「を踏まえて」phù hợp hơn.
4. Dùng trong văn nói thân mật: Cấu trúc này quá trang trọng cho hội thoại hàng ngày. Nên dùng「〜をもとに」hoặc「〜から」thay thế.

Bảng so sánh

| Sai | Đúng |
|-----|------|
| 過去の経験が踏まえて、判断する。 | 過去の経験を踏まえて、判断する。 |
| この方針は市場調査を踏まえる、決定した。 | この方針は市場調査を踏まえて、決定した。 |
| 彼の意見を踏まえて、計画を変更した。 (đúng) | - |

実践的な例

4件の例文
1

この計画は、現状を踏まえて立てられました。

[Kono keikaku wa, genjō o fumaete tateraremashita.]

Kế hoạch này được xây dựng dựa trên tình hình hiện tại.

2

過去の失敗を踏まえて、新しい戦略を考えましょう。

[Kako no shippai o fumaete, atarashii senryaku o kangaemashō.]

Hãy suy nghĩ về chiến lược mới dựa trên những thất bại trong quá khứ.

3

市場調査の結果を踏まえて、新商品を開発することにした。

[Shijō chōsa no kekka o fumaete, shinshōhin o kaihatsu suru koto ni shita.]

Chúng tôi quyết định phát triển sản phẩm mới dựa trên kết quả khảo sát thị trường.

4

お客様のご意見を踏まえて、サービスを改善いたします。

[Okyakusama no goiken o fumaete, sābisu o kaizen itashimasu.]

Chúng tôi sẽ cải thiện dịch vụ dựa trên ý kiến của quý khách hàng.

定着練習

20 練習問題

Đã làm: 0/20 câu
#01空欄補充

過去のデータ____、今後の計画を立てる必要がある。

#02多肢選択式

今の状況____、最善の方法を選ぶべきだ。

#03誤り訂正

次の文の間違っている部分を選びなさい。 「先週の会議の内容を踏まえて、新しいプロジェクトを始めることにした。」

#04grammar.types.translation

请将以下越南语句子翻译成日语: 「基于这次的实验结果,我们需要重新考虑假设。」

#05空欄補充

お客様のご意見____、商品を改良いたしました。

#06多肢選択式

この法律は、社会の変化____改正された。

#07空欄補充

これまでの経験____、彼にこの仕事を任せることにした。

#08空欄補充

過去のデータ____、今後の計画を立てる必要がある。

#09多肢選択式

「このレポートは、調査結果____作成されました。」

#10誤り訂正

次の文の間違っている部分を選びなさい。「今回の失敗を踏まえ、今後の対策を考えなければならない。」

#11grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Dựa trên kinh nghiệm trong quá khứ, tôi muốn đưa ra lời khuyên.'

#12空欄補充

この企画は、市場調査____立案された。

#13多肢選択式

「彼の意見____、プロジェクトを進めることにした。」

#14誤り訂正

次の文の間違っている部分を選びなさい。「現状を踏まえて、新しい方針を決めることが重要だ。」

#15空欄補充

過去の失敗____、今回のプロジェクト計画を立てるべきだ。

#16多肢選択式

次の文で「を踏まえて」の使い方として最も適切なものはどれか。

#17誤り訂正

次の文の間違っている部分を選びなさい。 「市場調査の結果を踏まえて、新商品の価格を決定した。」

#18grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Dựa trên kết quả khảo sát thị trường, chúng tôi đã quyết định giá bán của sản phẩm mới.'

#19空欄補充

このプロジェクトは、これまでの経験____、新しい方法を試みることにした。

#20多肢選択式

「を踏まえて」と意味が最も近い表現はどれか。

このレベルの関連トピック

6 トピック
N2
〜を禁じ得ない (N + を禁じ得ない)

Cấu trúc này diễn tả cảm xúc mạnh mẽ không thể kìm nén được, thường là sự thương cảm, phẫn nộ, hay ngạc nhiên. Nó được dùng trong văn viết trang trọng, mang tính văn chương.

N2
〜を経て (N + を経て)

Cấu trúc này diễn tả một quá trình trải qua nhiều giai đoạn, bước hoặc địa điểm trung gian trước khi đạt đến kết quả cuối cùng. Thường dùng trong văn viết trang trọng, mang tính chất liệt kê các bước trong quá trình.

N2
〜を余儀なくされる (N + を余儀なくされる)

Cấu trúc này diễn tả việc ai đó buộc phải làm một điều gì đó do hoàn cảnh bắt buộc, không thể tránh khỏi. Thường được dùng trong văn viết trang trọng, mang tính khách quan.

N2
〜を除いて (N + を除いて)

Cấu trúc này có nghĩa là 'ngoại trừ (danh từ)', dùng để chỉ một ngoại lệ trong một tập hợp hoặc tình huống. Nó thường được dùng trong văn viết và văn nói trang trọng.

N2
〜にかかわらず (N + にかかわらず)

Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'bất kể, không phụ thuộc vào' một yếu tố nào đó. Nó được dùng để nhấn mạnh rằng kết quả hoặc hành động xảy ra mà không bị ảnh hưởng bởi yếu tố được đề cập.

N2
〜をもって (N + をもって)

Cấu trúc 'N + をもって' có hai nghĩa chính: (1) chỉ phương tiện, công cụ, cách thức thực hiện hành động (tương tự 'bằng', 'với'), mang tính trang trọng; (2) chỉ mốc thời gian kết thúc hoặc bắt đầu (tương tự 'kể từ', 'vào lúc'), thường dùng trong thông báo chính thức. Đây là cách nói văn viết, lịch sự, phù hợp với văn phong hành chính, báo chí.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)