〜を踏まえて (N + を踏まえて)
Cấu trúc này diễn tả việc dựa trên một cơ sở, thông tin, hoặc tình huống cụ thể để thực hiện hành động hoặc đưa ra quyết định. Nó mang nghĩa 'căn cứ vào', 'trên cơ sở', hoặc 'xem xét đến' một yếu tố nào đó.
公式とパターン
Kết hợp danh từ với trợ từ 'を' và động từ '踏まえる' ở dạng て形, tạo thành cụm trạng ngữ chỉ cơ sở cho hành động chính.
核心理論と解説
Structure
N + を踏まえてĐịnh nghĩa
Chức năng cú pháp
Cách chia
Cách dùng trong văn viết/văn nói
Lưu ý đặc biệt
- Không nhầm lẫn với「〜を踏まえる」dạng động từ, nhưng「〜を踏まえて」là dạng て形 dùng để nối câu.
- Cấu trúc này nhấn mạnh việc cân nhắc kỹ lưỡng các yếu tố nền tảng trước khi hành động.
Lỗi phổ biến
Bảng so sánh
実践的な例
この計画は、現状を踏まえて立てられました。
[Kono keikaku wa, genjō o fumaete tateraremashita.]
Kế hoạch này được xây dựng dựa trên tình hình hiện tại.
過去の失敗を踏まえて、新しい戦略を考えましょう。
[Kako no shippai o fumaete, atarashii senryaku o kangaemashō.]
Hãy suy nghĩ về chiến lược mới dựa trên những thất bại trong quá khứ.
市場調査の結果を踏まえて、新商品を開発することにした。
[Shijō chōsa no kekka o fumaete, shinshōhin o kaihatsu suru koto ni shita.]
Chúng tôi quyết định phát triển sản phẩm mới dựa trên kết quả khảo sát thị trường.
お客様のご意見を踏まえて、サービスを改善いたします。
[Okyakusama no goiken o fumaete, sābisu o kaizen itashimasu.]
Chúng tôi sẽ cải thiện dịch vụ dựa trên ý kiến của quý khách hàng.
定着練習
20 練習問題
過去のデータ____、今後の計画を立てる必要がある。
今の状況____、最善の方法を選ぶべきだ。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 「先週の会議の内容を踏まえて、新しいプロジェクトを始めることにした。」
请将以下越南语句子翻译成日语: 「基于这次的实验结果,我们需要重新考虑假设。」
お客様のご意見____、商品を改良いたしました。
この法律は、社会の変化____改正された。
これまでの経験____、彼にこの仕事を任せることにした。
過去のデータ____、今後の計画を立てる必要がある。
「このレポートは、調査結果____作成されました。」
次の文の間違っている部分を選びなさい。「今回の失敗を踏まえ、今後の対策を考えなければならない。」
Dịch sang tiếng Nhật: 'Dựa trên kinh nghiệm trong quá khứ, tôi muốn đưa ra lời khuyên.'
この企画は、市場調査____立案された。
「彼の意見____、プロジェクトを進めることにした。」
次の文の間違っている部分を選びなさい。「現状を踏まえて、新しい方針を決めることが重要だ。」
過去の失敗____、今回のプロジェクト計画を立てるべきだ。
次の文で「を踏まえて」の使い方として最も適切なものはどれか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 「市場調査の結果を踏まえて、新商品の価格を決定した。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Dựa trên kết quả khảo sát thị trường, chúng tôi đã quyết định giá bán của sản phẩm mới.'
このプロジェクトは、これまでの経験____、新しい方法を試みることにした。
「を踏まえて」と意味が最も近い表現はどれか。
このレベルの関連トピック
Cấu trúc này diễn tả cảm xúc mạnh mẽ không thể kìm nén được, thường là sự thương cảm, phẫn nộ, hay ngạc nhiên. Nó được dùng trong văn viết trang trọng, mang tính văn chương.
Cấu trúc này diễn tả một quá trình trải qua nhiều giai đoạn, bước hoặc địa điểm trung gian trước khi đạt đến kết quả cuối cùng. Thường dùng trong văn viết trang trọng, mang tính chất liệt kê các bước trong quá trình.
Cấu trúc này diễn tả việc ai đó buộc phải làm một điều gì đó do hoàn cảnh bắt buộc, không thể tránh khỏi. Thường được dùng trong văn viết trang trọng, mang tính khách quan.
Cấu trúc này có nghĩa là 'ngoại trừ (danh từ)', dùng để chỉ một ngoại lệ trong một tập hợp hoặc tình huống. Nó thường được dùng trong văn viết và văn nói trang trọng.
Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'bất kể, không phụ thuộc vào' một yếu tố nào đó. Nó được dùng để nhấn mạnh rằng kết quả hoặc hành động xảy ra mà không bị ảnh hưởng bởi yếu tố được đề cập.
Cấu trúc 'N + をもって' có hai nghĩa chính: (1) chỉ phương tiện, công cụ, cách thức thực hiện hành động (tương tự 'bằng', 'với'), mang tính trang trọng; (2) chỉ mốc thời gian kết thúc hoặc bắt đầu (tương tự 'kể từ', 'vào lúc'), thường dùng trong thông báo chính thức. Đây là cách nói văn viết, lịch sự, phù hợp với văn phong hành chính, báo chí.