〜てさえ (Vて + さえ)
Cấu trúc này dùng để nhấn mạnh rằng ngay cả một hành động nào đó cũng đủ để gây ra kết quả hoặc điều kiện, thường mang ý nghĩa 'chỉ cần... là đủ'. Nó thể hiện điều kiện tối thiểu cần thiết.
公式とパターン
Chỉ cần làm V là đủ để đạt kết quả. Thường dùng với いれば (thể điều kiện của いる) để nhấn mạnh trạng thái tiếp diễn.
Ngay cả việc V cũng đủ để gây ra kết quả (dùng độc lập, không cần いれば).
核心理論と解説
Structure
Vて + さえĐịnh nghĩa
Cách chia
Cách dùng
Phân biệt với は và が
Lỗi thường gặp
実践的な例
薬を飲んでさえいれば、病気は治ります。
[Kusuri o nonde sae ireba, byouki wa naorimasu.]
Chỉ cần uống thuốc là bệnh sẽ khỏi.
彼は名前を書いてさえ試験に合格した。
[Kare wa namae o kaite sae shiken ni goukaku shita.]
Anh ấy chỉ cần viết tên là đã đỗ kỳ thi.
静かでさえあれば、この部屋は快適だ。
[Shizuka de sae areba, kono heya wa kaiteki da.]
Chỉ cần yên tĩnh là căn phòng này thoải mái.
定着練習
20 練習問題
この料理は、材料を切る____簡単です。
彼はお金がなくて、電車に乗る____できない。
「漢字を書く____できれば、合格できます。」の____に入る正しいものはどれですか。
次の文の間違っている部分を選んでください。「彼は名前さえ書けなくて、困っている。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Chỉ cần uống thuốc này là khỏi bệnh.'
この仕事は、お金をもらう____やりたくない。
「簡単な漢字____読めない。」の____に入る正しいものはどれですか。
この問題は簡単すぎて、子供( )解けるだろう。
彼は忙しくて、食事をする時間( )ない。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 「彼女はお金をさえあれば、幸せだと思っている。」
请将以下句子翻译成日语: “只要是你,连这种困难的工作也能完成吧。”
彼は自分の名前( )書けない。
「この料理は、日本人( )食べたことがない。」
次の文の間違っている部分を選びなさい。 「彼はお金さえあれば、何でも買う。」
この問題は、先生に( )さえすれば、簡単に解ける。
「彼はお金( )さえあれば、幸せだ。」に入る適切な助詞はどれか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼は忙しくて、食事を取る時間さえもない。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Chỉ cần bạn cố gắng một chút là có thể làm được.'
この機械は、ボタンを押し( )さえすれば、動き出す。
「彼女は自分の名前( )さえ書けない。」に入る適切な助詞はどれか。
このレベルの関連トピック
Cấu trúc này diễn tả một hành động đã xảy ra và kể từ đó không có thay đổi hoặc không xảy ra hành động tiếp theo. Thường mang sắc thái tiếc nuối, nhấn mạnh sự kết thúc hoặc thiếu vắng.
Cấu trúc 'N + すら' có nghĩa là 'ngay cả... cũng...', thường dùng để nhấn mạnh một trường hợp cực đoan, thể hiện sự ngạc nhiên hoặc thất vọng rằng ngay cả điều tối thiểu cũng không xảy ra. Nó tương tự như 'さえ' nhưng mang sắc thái tiêu cực hơn, thường dùng trong văn viết trang trọng.
Cấu trúc '〜っぱなし' diễn tả trạng thái một hành động được thực hiện xong nhưng để nguyên kết quả mà không thay đổi, hoặc một hành động lặp đi lặp lại nhiều lần. Thường mang sắc thái tiêu cực hoặc phàn nàn.
Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'ngay cả việc... cũng không' hoặc 'chỉ nghĩ đến... thôi đã...', thường dùng với động từ thể từ điển hoặc danh từ để nhấn mạnh mức độ cực đoan của một hành động hoặc trạng thái. Nó mang sắc thái văn chương, trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết.
Cấu trúc này diễn tả sự việc đáng lẽ nên làm nhưng cuối cùng đã không làm, mang sắc thái tiếc nuối hoặc thất vọng. Nó thường được dùng trong văn nói và văn viết trang trọng.
Cấu trúc 'N + なりに' diễn tả cách nhìn nhận, đánh giá hoặc hành động theo cách riêng, phù hợp với đặc điểm, vị trí, hoặc hoàn cảnh của danh từ đó. Nó mang sắc thái 'theo cách của...', 'theo kiểu của...', thường dùng để thể hiện sự tôn trọng quan điểm hoặc nỗ lực của đối tượng.