〜ぶり (N/Vます(bỏます) + ぶり)
Cấu trúc '〜ぶり' dùng để diễn tả cách thức, trạng thái hoặc mức độ của một hành động hoặc sự việc, thường mang ý nghĩa đánh giá hoặc nhấn mạnh. Nó kết hợp với danh từ hoặc động từ dạng ます bỏ ます để tạo thành một danh từ ghép.
公式とパターン
Kết hợp với danh từ để chỉ cách thức hoặc trạng thái liên quan đến danh từ đó.
Kết hợp với động từ dạng ます (bỏ ます) để chỉ cách thức thực hiện hành động.
核心理論と解説
Structure
N/Vます(bỏます) + ぶりĐịnh nghĩa
Chức năng cú pháp
Cách chia
Cách dùng trong văn viết/văn nói
Lưu ý đặc biệt
- '〜ぶり' thường đi kèm với các trợ từ như は, が, を, に tùy theo chức năng trong câu.
- Không nhầm với '〜ぶり' chỉ khoảng thời gian (ví dụ: 3年ぶり - sau 3 năm).
Phân biệt trợ từ
Sắc thái nâng cao
Lỗi phổ biến
Bảng so sánh
実践的な例
彼の仕事ぶりはいつも真剣だ。
[Kare no shigoto-buri wa itsumo shinken da.]
Cách làm việc của anh ấy lúc nào cũng nghiêm túc.
彼女の話しぶりから、彼女が緊張していることがわかった。
[Kanojo no hanashi-buri kara, kanojo ga kinchou shite iru koto ga wakatta.]
Từ cách nói chuyện của cô ấy, tôi biết cô ấy đang căng thẳng.
彼の食べぶりはとても汚い。
[Kare no tabe-buri wa totemo kitanai.]
Cách ăn của anh ấy rất bẩn.
先生の教えぶりは分かりやすい。
[Sensei no oshie-buri wa wakariyasui.]
Cách dạy của thầy rất dễ hiểu.
定着練習
20 練習問題
彼はいつも元気____で、周りの人を明るくする。
彼の仕事____には、いつも感心させられる。
「彼の話しぶりはとても丁寧だ。」の「話しぶり」の意味はどれですか。
「あの先生の教えぶりはとても分かりやすい。」の「教えぶり」の意味はどれですか。
次の文の間違いを指摘してください。「彼の走りぶりは速い。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Cách ăn uống của anh ấy rất nhanh.'
彼女の勉強____は真剣そのものだ。
彼はいつも____ぶりで、仕事が遅い。
「彼の話しぶりはとても丁寧だ。」の「話しぶり」の意味はどれですか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼女の食べぶりはとてもきれいだ。」
「Cách nói chuyện của anh ấy rất thân thiện」を日本語に訳しなさい。
彼の____ぶりにはいつも驚かされる。
「彼の走りぶりは速い」という文は正しいですか。
「Phong cách viết của cô ấy rất độc đáo」を日本語に訳しなさい。
彼は毎日、朝から晩まで働き____だ。
「彼の話し____は、いつも聞いている人を引き込む。」____に入る適切な言葉はどれか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼の走りぶりは、まるで風のようだ。」
彼女の料理____は、プロ並みだ。
Dịch sang tiếng Nhật: 'Cách học của anh ấy thật hiệu quả.'
「彼の仕事____には、いつも感心させられる。」____に入る適切な言葉はどれか。
このレベルの関連トピック
Cấu trúc này diễn tả trạng thái suýt xảy ra hành động nào đó, nhưng thực tế không xảy ra. Nó thường được dùng để miêu tả cảm xúc mạnh mẽ hoặc phản ứng tức thì, mang nghĩa 'suýt nữa thì...', 'như thể sắp...'.
Cấu trúc '〜っぷり' diễn tả cách thức, trạng thái hoặc mức độ của một hành động hay sự việc, thường mang sắc thái nhấn mạnh hoặc đánh giá. Nó được gắn vào danh từ hoặc động từ dạng bỏ 'ます' để tạo thành danh từ chỉ 'cách thức làm việc gì đó' hoặc 'vẻ ngoài của ai đó'.
Cấu trúc '〜まい' diễn tả ý định phủ định mạnh mẽ của người nói ('sẽ không làm gì đó') hoặc phỏng đoán phủ định ('chắc là không...'). Thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng, mang sắc thái cổ điển hoặc văn học.
Cấu trúc 'Vます(bỏます) + たて' diễn tả hành động vừa mới hoàn thành, nhấn mạnh trạng thái 'mới' của sự việc. Thường dùng với các động từ chỉ hành động tạo ra kết quả cụ thể, như nấu ăn, mua sắm, làm đồ vật.
Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'không phải là không thể' hoặc 'cũng có thể', thể hiện khả năng xảy ra dù có chút miễn cưỡng hoặc dè dặt. Nó thường được dùng để bày tỏ sự đồng ý một cách khiêm tốn hoặc thừa nhận một khả năng nào đó.
Cấu trúc này diễn tả hành động được thực hiện dưới sự ảnh hưởng, chỉ đạo hoặc trong điều kiện của một người hoặc tổ chức nào đó. Nó thường được dùng để chỉ môi trường hoặc bối cảnh mà hành động diễn ra.