〜のもとに (N + のもとに)
Cấu trúc này có nghĩa là 'dưới sự...' hoặc 'trong điều kiện...', chỉ ra rằng một hành động hoặc trạng thái xảy ra dưới sự ảnh hưởng, chỉ đạo, hoặc trong khuôn khổ của một danh từ. Thường dùng trong văn viết trang trọng.
公式とパターン
Danh từ chỉ người, tổ chức, điều kiện, hoặc khái niệm trừu tượng + のもとに, tạo thành cụm trạng ngữ chỉ phạm vi hoặc điều kiện.
核心理論と解説
Structure
N + のもとにĐịnh nghĩa
Chức năng cú pháp
Cách chia
Thể lịch sự/thân mật
Cách dùng trong văn viết/văn nói
Lưu ý đặc biệt
- Phân biệt với 「〜のもとで」: 「のもとに」nhấn mạnh phạm vi hoặc điều kiện, trong khi 「のもとで」nhấn mạnh hành động diễn ra dưới sự chỉ đạo trực tiếp. Ví dụ: 「彼の指導のもとに研究を進める」(tiến hành nghiên cứu dưới sự hướng dẫn của anh ấy) vs. 「彼の指導のもとで研究する」(nghiên cứu dưới sự chỉ đạo của anh ấy).
- Không nhầm với 「〜のもと」có nghĩa là 'gốc rễ'.
Sắc thái nâng cao
Lỗi phổ biến
実践的な例
彼の指導のもとに、研究が進められている。
[Kare no shidō no moto ni, kenkyū ga susumerarete iru.]
Dưới sự hướng dẫn của anh ấy, nghiên cứu đang được tiến hành.
この条件のもとに、契約を結びます。
[Kono jōken no moto ni, keiyaku o musubimasu.]
Dưới điều kiện này, chúng tôi sẽ ký hợp đồng.
新しい法律のもとに、企業は行動しなければならない。
[Atarashii hōritsu no moto ni, kigyō wa kōdō shinakereba naranai.]
Dưới luật mới, các doanh nghiệp phải hành động.
彼女の支援のもとに、プロジェクトは成功した。
[Kanojo no shien no moto ni, purojekuto wa seikō shita.]
Dưới sự hỗ trợ của cô ấy, dự án đã thành công.
定着練習
20 練習問題
このプロジェクトは、先生の指導____成功しました。
彼は、両親の期待____育ちました。
「社長の指導のもとに、新製品を開発した。」の意味はどれですか。
次の文の間違いを選んでください:彼は医者の治療のもとで、健康を取り戻した。
Hãy dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Dưới sự lãnh đạo của thầy, chúng tôi đã hoàn thành dự án.'
この規則____、すべての学生は制服を着用しなければならない。
「彼は、教授の指導のもとに研究を進めた。」の正しい解釈はどれですか。
このプロジェクトは、先生の指導___成功しました。
次の文で正しいのはどれですか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 「彼は、両親の支援のもとで、留学を決意した。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: Dưới sự hướng dẫn của giáo viên, tôi đã hoàn thành luận văn tốt nghiệp.
新しい規則___、全員が行動しなければならない。
次の文の( )に入る適切な言葉を選びなさい。 「この計画は、政府の補助金( )実施された。」
次の文の間違っている部分を選びなさい。 「彼女は、医者の治療のもとに、健康を取り戻した。」
新しいプロジェクトは、社長の指導____進められています。
彼は医者である父親の影響____、医学の道を選んだ。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 「彼は厳しい訓練のもとで、見事に成長した。」
Hãy dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Dưới sự hướng dẫn của giáo sư, tôi đã hoàn thành luận văn.'
この条約は、両国の合意____結ばれた。
彼女は、先生の推薦____、奨学金を得ることができた。
このレベルの関連トピック
Cấu trúc này diễn tả hành động được thực hiện dưới sự ảnh hưởng, chỉ đạo hoặc trong điều kiện của một người hoặc tổ chức nào đó. Nó thường được dùng để chỉ môi trường hoặc bối cảnh mà hành động diễn ra.
Cấu trúc '〜ばかりに' diễn tả một nguyên nhân hoặc lý do dẫn đến kết quả tiêu cực, thường mang sắc thái hối tiếc, trách móc hoặc than thở. Nó nhấn mạnh rằng chính vì một hành động hoặc trạng thái nào đó mà gây ra hậu quả xấu.
Cấu trúc 'Vます(bỏます) + たて' diễn tả hành động vừa mới hoàn thành, nhấn mạnh trạng thái 'mới' của sự việc. Thường dùng với các động từ chỉ hành động tạo ra kết quả cụ thể, như nấu ăn, mua sắm, làm đồ vật.
Cấu trúc này diễn tả điều kiện bắt buộc: hành động ở vế sau chỉ có thể xảy ra sau khi hành động ở vế trước đã được hoàn thành. Nó mang nghĩa 'nếu không làm A trước thì không thể làm B'.
Cấu trúc '〜っぷり' diễn tả cách thức, trạng thái hoặc mức độ của một hành động hay sự việc, thường mang sắc thái nhấn mạnh hoặc đánh giá. Nó được gắn vào danh từ hoặc động từ dạng bỏ 'ます' để tạo thành danh từ chỉ 'cách thức làm việc gì đó' hoặc 'vẻ ngoài của ai đó'.
Cấu trúc này diễn tả một sự việc, trạng thái hoặc hành động giống như một sự việc khác, nhưng thực tế không phải như vậy. Nó mang tính so sánh, ví von, thường dùng để miêu tả cảm nhận chủ quan của người nói.