Ngữ pháp
N3

〜つつ (Vます(bỏます) + つつ)

意味と概念

Cấu trúc này diễn tả hai hành động xảy ra đồng thời, thường mang sắc thái đối lập hoặc tương phản giữa hai hành động. Nó cũng có thể chỉ một hành động xảy ra trong khi hành động kia vẫn tiếp diễn, tương tự như 'vừa... vừa...' nhưng trang trọng hơn.

公式とパターン

1個のパターン
#01
Vます(bỏます)+つつ+~

Diễn tả hai hành động xảy ra đồng thời, thường có sự đối lập hoặc tương phản. Mệnh đề chính đứng sau.

核心理論と解説

Structure

Vます(bỏます) + つつ

Định nghĩa

「〜つつ」là một cấu trúc ngữ pháp trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc văn nói lịch sự, diễn tả hai hành động xảy ra đồng thời. Nó mang sắc thái đối lập hoặc tương phản, nhấn mạnh rằng mặc dù một hành động đang diễn ra, nhưng hành động kia vẫn được thực hiện.

Chức năng cú pháp

Kết nối hai mệnh đề, mệnh đề thứ nhất ở dạng 「Vます(bỏます) + つつ」, mệnh đề thứ hai là hành động chính.
Thường được dùng để diễn tả: 'vừa... vừa...', 'trong khi...', 'mặc dù... nhưng...'.

Cách chia

Chỉ áp dụng cho động từ. Bỏ đuôi 「ます」của thể 「ます」rồi thêm 「つつ」.
Nhóm I (Godan): 書きます → 書きつつ
Nhóm II (Ichidan): 食べます → 食べつつ
Nhóm III (Bất quy tắc): します → しつつ, 来ます → 来つつ (きつつ)
Không dùng với tính từ hoặc danh từ.

Thể lịch sự/thân mật

Cấu trúc này vốn mang tính trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc văn nói lịch sự. Không có dạng thân mật tương ứng.

Cách dùng trong văn viết/văn nói

Chủ yếu trong văn viết (báo chí, văn học, bài luận) hoặc văn nói trang trọng (bài phát biểu, thuyết trình).
Trong văn nói hàng ngày, người Nhật thường dùng 「ながら」thay thế.

Lưu ý đặc biệt

  • Khác với 「ながら」, 「つつ」thường nhấn mạnh sự đối lập hoặc mâu thuẫn giữa hai hành động.
  • Chủ ngữ của hai mệnh đề thường giống nhau.
  • Không dùng với thể phủ định trực tiếp (không có 「なくつつ」).

Phân biệt với các trợ từ liên quan

「つつ」vs「ながら」: Cả hai đều diễn tả đồng thời, nhưng 「つつ」trang trọng hơn và thường mang sắc thái đối lập. Ví dụ: 「悪いと知りつつ、嘘をつく」(Dù biết là xấu nhưng vẫn nói dối) – 「ながら」không dùng được trong trường hợp này.
「つつ」vs「のに」: 「のに」diễn tả sự tương phản mạnh hơn, thường dùng trong văn nói. 「つつ」nhẹ nhàng hơn và trang trọng hơn.

Sắc thái nâng cao

「つつ」có thể diễn tả sự hối tiếc hoặc tự trách: 「もっと勉強すべきと分かりつつ、遊んでしまう」(Dù biết nên học nhiều hơn nhưng vẫn chơi).

Lỗi phổ biến

1. Nhầm lẫn với 「ながら」: Dùng 「ながら」trong ngữ cảnh trang trọng hoặc đối lập.
Sai: 彼はテレビを見ながら、宿題をしなかった。 (Không tự nhiên)
Đúng: 彼はテレビを見つつ、宿題をしなかった。 (Anh ấy vừa xem TV vừa không làm bài tập – mang sắc thái đối lập)
2. Chia sai động từ: Thêm 「つつ」vào thể từ điển thay vì thể 「ます」.
Sai: 書くつつ
Đúng: 書きつつ
3. Dùng với tính từ hoặc danh từ: Cấu trúc chỉ dùng với động từ.
Sai: 静かだつつ
Đúng: Không có dạng này; dùng 「ながら」hoặc cấu trúc khác.
4. Chủ ngữ khác nhau: Hai mệnh đề phải cùng chủ ngữ.
Sai: 私が勉強しつつ、彼が遊ぶ。
Đúng: 私は勉強しつつ、彼のことを考える。 (Tôi vừa học vừa nghĩ về anh ấy)
5. Dùng trong văn nói thân mật: Gây cảm giác cứng nhắc.
Sai: ご飯を食べつつ、話そう。 (Trong hội thoại thường ngày)
Đúng: ご飯を食べながら、話そう。 (Vừa ăn vừa nói chuyện)

実践的な例

5件の例文
1

彼はテレビを見つつ、宿題をしている。

[Kare wa terebi o mitsutsu, shukudai o shite iru.]

Anh ấy vừa xem TV vừa làm bài tập.

2

悪いと知りつつ、嘘をついてしまった。

[Warui to shiritsutsu, uso o tsuite shimatta.]

Dù biết là xấu nhưng tôi đã nói dối mất rồi.

3

彼女は涙を流しつつ、話し続けた。

[Kanojo wa namida o nagashitsutsu, hanashi tsuzuketa.]

Cô ấy vừa chảy nước mắt vừa tiếp tục nói.

4

仕事をしつつ、子育てをするのは大変だ。

[Shigoto o shitsutsu, kosodate o suru no wa taihen da.]

Vừa làm việc vừa nuôi con thật vất vả.

5

彼は反省しつつも、同じ過ちを繰り返した。

[Kare wa hansei shitsutsu mo, onaji ayamachi o kurikaeshita.]

Anh ấy dù đã hối lỗi nhưng vẫn lặp lại lỗi lầm cũ.

定着練習

20 練習問題

Đã làm: 0/20 câu
#01空欄補充

仕事をし____、子育てをするのは大変です。

#02多肢選択式

「歩きつつ、電話をする」の意味はどれですか。

#03誤り訂正

次の文の間違いを指摘してください: 「テレビを見つつ、ご飯を食べる。」

#04grammar.types.translation

Hãy dịch 「考えつつ、歩く」sang tiếng Việt.

#05空欄補充

音楽を聴き____、勉強するのが好きです。

#06多肢選択式

「本を読みつつ、コーヒーを飲む」の正しい意味はどれですか。

#07誤り訂正

次の文の間違いを指摘してください: 「歩きつつ、タバコを吸う。」

#08空欄補充

彼は働き____勉強している。

#09多肢選択式

「悪いと知り____、つい嘘をついてしまった。」の____に入る適切な言葉はどれですか。

#10誤り訂正

次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼は歩きつつ、電話をしている。」

#11grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng ngữ pháp 「〜つつ」: 'Mặc dù biết là có hại cho sức khỏe, nhưng tôi vẫn hút thuốc.'

#12空欄補充

新しい企画を考え____、問題点も検討している。

#13多肢選択式

「彼女は涙を____、話し続けた。」の____に入る適切な言葉はどれですか。

#14誤り訂正

次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼は働きつつ、貯金している。」

#15空欄補充

仕事をし____、子育てをするのは大変だ。

#16多肢選択式

「彼は謝り____、心の中では反省していない。」

#17誤り訂正

次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼は歩きつつ、電話をしている。」

#18grammar.types.translation

「Dù biết nguy hiểm nhưng vẫn tiếp tục làm.」Hãy dịch sang tiếng Nhật, sử dụng 「〜つつも」.

#19空欄補充

新しい技術を学び____、古い技術も大切にしている。

#20多肢選択式

「彼は仕事を____、趣味の時間も作っている。」

このレベルの関連トピック

6 トピック
N3
〜ながらも (Vます(bỏます)/Adj + ながらも)

Cấu trúc này diễn tả sự tương phản hoặc trái ngược giữa hai hành động, trạng thái. Nó có nghĩa là 'mặc dù... nhưng...', nhấn mạnh rằng điều kiện thứ nhất không ngăn cản điều kiện thứ hai xảy ra.

N3
〜つつある (Vます(bỏます) + つつある)

Cấu trúc này diễn tả một hành động hoặc sự thay đổi đang diễn ra tiến triển dần dần, thường mang tính khách quan và trang trọng. Nó nhấn mạnh quá trình chuyển đổi hoặc xu hướng, thường dùng trong văn viết hoặc thông báo chính thức.

N3
〜まみれ (N + まみれ)

Cấu trúc 'N + まみれ' diễn tả trạng thái bị bao phủ hoặc dính đầy một thứ gì đó (thường là chất bẩn, mồ hôi, máu, bụi...). Nó mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự bám dính khắp nơi trên bề mặt. Thường dùng trong văn nói và văn viết thân mật.

N3
〜一方(で) (Thể thường + 一方(で))

Cấu trúc '〜一方(で)' dùng để nối hai mệnh đề, diễn tả sự tương phản hoặc hai mặt đối lập của một sự việc, hoặc chỉ hai hành động diễn ra đồng thời. Nó thường được dịch là 'một mặt... mặt khác...' hoặc 'trong khi đó'.

N3
〜だらけ (N + だらけ)

Cấu trúc 'N + だらけ' dùng để diễn tả trạng thái một vật hoặc nơi nào đó đầy rẫy, phủ kín bởi thứ gì đó (thường là tiêu cực). Nó mang sắc thái phàn nàn, không hài lòng hoặc nhấn mạnh mức độ nhiều.

N3
〜反面 (Thể thường + 反面)

Cấu trúc '〜反面' dùng để nêu lên hai mặt đối lập của một sự việc, thường là mặt tích cực và tiêu cực. Nó có nghĩa là 'mặt khác' hoặc 'trong khi đó', nhấn mạnh sự tương phản giữa hai khía cạnh của cùng một chủ thể.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)