Ngữ pháp
N3

〜かねない (Vます(bỏます) + かねない)

意味と概念

Cấu trúc này diễn tả khả năng xảy ra một sự việc tiêu cực hoặc không mong muốn, với nghĩa 'có thể sẽ...', 'dễ có nguy cơ...'. Thường dùng để cảnh báo hoặc lo ngại về một kết quả xấu.

公式とパターン

1個のパターン
#01
Vます (bỏ ます)+かねない

Công thức cơ bản: Động từ thể ます bỏ ます, thêm かねない.

核心理論と解説

Structure

Vます(bỏます) + かねない

Định nghĩa

「〜かねない」là cấu trúc ngữ pháp dùng để diễn tả khả năng xảy ra một hành động hoặc sự việc tiêu cực, không mong muốn. Nó mang sắc thái 'có nguy cơ', 'dễ dẫn đến', thường được dùng trong cảnh báo hoặc thể hiện sự lo lắng.

Cách chia

Cấu trúc: Vます (bỏ ます) + かねない
Động từ nhóm I: 書きます → 書きかねない
Động từ nhóm II: 食べます → 食べかねない
Động từ nhóm III: します → しかねない, 来ます → 来かねない
Không dùng với tính từ hay danh từ.

Cách dùng

Thường dùng trong văn nói và văn viết, nhưng mang tính trang trọng hơn so với 「〜かもしれない」.
Chỉ dùng cho tình huống tiêu cực, không dùng cho việc tốt.
Thường kết hợp với các động từ chỉ hành động có hại như 'làm tổn thương', 'gây ra vấn đề'.

Lưu ý

  • Không dùng thể lịch sự (ます) với chính cấu trúc này; bản thân nó đã là thể thông thường.
  • Có thể dùng trong câu điều kiện: そんなにスピードを出すと、事故を起こしかねない。

Lỗi phổ biến

1. Dùng cho tình huống tích cực
Sai: 彼は試験に合格しかねない。 (Anh ấy có thể sẽ đỗ kỳ thi.)
Đúng: 彼は試験に合格するかもしれない。
2. Chia sai động từ
Sai: 食べるかねない
Đúng: 食べかねない
3. Nhầm với 「〜かねる」
Sai: そんなことを言いかねない。 (Không thể nói điều đó.) → nghĩa sai
Đúng: そんなことを言いかねない。 (Có thể sẽ nói điều đó.) → nghĩa đúng
4. Dùng với thể て
Sai: 言ってかねない
Đúng: 言いかねない

実践的な例

3件の例文
1

彼は怒って、そんなことを言いかねない。

[Kare wa okotte, sonna koto o iikanenai.]

Anh ấy đang tức giận, có thể sẽ nói những điều như vậy.

2

この薬は副作用を引き起こしかねない。

[Kono kusuri wa fukusayou o hikiokoshikanenai.]

Thuốc này có thể gây ra tác dụng phụ.

3

そんなに無理をすると、病気になりかねないよ。

[Sonna ni muri o suru to, byouki ni narikanenai yo.]

Nếu cố quá sức như vậy, bạn có thể sẽ bị bệnh đấy.

定着練習

20 練習問題

Đã làm: 0/20 câu
#01空欄補充

彼はその話を聞いて、怒り____顔をした。

#02多肢選択式

「彼女はそんなことを言い____。」 có nghĩa là gì?

#03誤り訂正

Câu sau đây có lỗi ngữ pháp: 「彼は遅刻しかねない。」

#04grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Anh ấy có thể sẽ bỏ cuộc.' (sử dụng かねない)

#05空欄補充

この薬は副作用が____ので、注意が必要だ。

#06多肢選択式

「彼はそんな危険なことをし____。」 có nghĩa là gì?

#07誤り訂正

Câu sau đây có lỗi ngữ pháp: 「彼女は泣きかねる。」

#08空欄補充

彼はいつも無理をするから、体を壊し____。

#09多肢選択式

あの人は嘘をつく____。

#10誤り訂正

次の文の間違っている部分を選びなさい。 彼は怒りっぽいから、突然怒り出し(A.かねない)が、注意したほうがいい。

#11grammar.types.translation

Hãy dịch câu tiếng Việt sau sang tiếng Nhật: Anh ấy có thể sẽ làm điều nguy hiểm.

#12空欄補充

この薬は副作用が強いから、医者の指示を守らないと、危険な状態に____。

#13多肢選択式

彼女は感情的になりやすいから、何を言い出す____。

#14誤り訂正

次の文の間違っている部分を選びなさい。 彼は約束を(A.破る)かねないから、(B.信用)しないほうがいい。

#15空欄補充

彼はストレスが溜まると、周りの人に当たり散らす____。

#16多肢選択式

次の文で「〜かねない」の使い方として正しいものはどれですか。

#17誤り訂正

次の文の間違っている部分を選びなさい。 「彼は冗談が過ぎて、人を傷つけかねない。」

#18grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Nếu không cẩn thận, có thể sẽ gây ra tai nạn lớn.'

#19空欄補充

あの会社は、社員の意見を無視し____。

#20多肢選択式

「彼は秘密を漏らしかねない。」という文の意味に最も近いものはどれか。

このレベルの関連トピック

6 トピック
N3
〜かねる (Vます(bỏます) + かねる)

Cấu trúc 'Vます(bỏます) + かねる' diễn tả việc không thể làm một hành động nào đó vì lý do tâm lý, tình cảm hoặc khách quan. Nó thường được dùng trong văn nói lịch sự để từ chối một cách nhẹ nhàng hoặc bày tỏ sự khó khăn trong việc thực hiện.

N3
〜がたい (Vます(bỏます) + がたい)

Cấu trúc này diễn tả một hành động khó có thể thực hiện được về mặt tinh thần hoặc cảm xúc, thường dùng với các động từ chỉ suy nghĩ, cảm nhận. Nó mang nghĩa 'khó mà...', 'không thể nào...'.

N3
〜きる/きれる (Vます(bỏます) + きる/きれる)

Cấu trúc này diễn tả hành động được thực hiện hoàn toàn, triệt để hoặc đến cùng. 'きる' mang nghĩa chủ động 'làm hết, làm xong hoàn toàn', còn 'きれる' là thể khả năng, nghĩa là 'có thể làm hết, có thể hoàn thành'. Thường dùng với các động từ chỉ hành động có điểm kết thúc rõ ràng.

N3
〜っこない (Vます(bỏます) + っこない)

Cấu trúc 'Vます(bỏます) + っこない' diễn tả sự phủ định mạnh mẽ, khẳng định rằng một việc gì đó 'hoàn toàn không thể xảy ra' hoặc 'tuyệt đối không có khả năng'. Nó mang tính khẩu ngữ, thể hiện cảm xúc chủ quan của người nói, thường dùng trong hội thoại hàng ngày.

N3
〜ぬく (Vます(bỏます) + 抜く)

Cấu trúc này diễn tả việc làm một hành động đến cùng, vượt qua khó khăn hoặc hoàn thành triệt để. Nó mang sắc thái kiên trì, nỗ lực hoặc làm đến tận cùng.

N3
〜に決まっている (Thể thường + に決まっている)

Cấu trúc này diễn tả sự chắc chắn, suy luận mạnh mẽ của người nói rằng một sự việc chắc chắn sẽ xảy ra hoặc chắc chắn là đúng. Nó thường được dùng trong văn nói hàng ngày, mang sắc thái khẳng định dứt khoát, đôi khi có thể hơi mạnh mẽ hoặc áp đặt.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)