Ngữ pháp
N3

〜ものだから (Thể thường + ものだから)

意味と概念

Cấu trúc này dùng để giải thích lý do hoặc nguyên nhân một cách chủ quan, thường mang sắc thái xin lỗi, biện minh hoặc nhấn mạnh. Nó thường được dùng trong văn nói, thể hiện cảm xúc của người nói.

公式とパターン

4個のパターン
#01
Động từ thể thường+ものだから

Dùng với động từ ở thể thường (không chia lịch sự).

#02
Tính từ đuôi い thể thường+ものだから

Dùng với tính từ đuôi い ở thể thường.

#03
Tính từ đuôi な thể thường+ものだから (bỏ だ, thêm な)

Với tính từ đuôi な, bỏ だ và thêm な trước ものだから.

#04
Danh từ+の+ものだから

Với danh từ, thêm の giữa danh từ và ものだから.

核心理論と解説

Structure

Thể thường + ものだから

Định nghĩa

「〜ものだから」là cấu trúc ngữ pháp dùng để nêu lý do, nguyên nhân cho một hành động hoặc trạng thái nào đó, với hàm ý giải thích, biện minh hoặc xin lỗi. Nó thường được dùng khi người nói muốn nhấn mạnh rằng lý do đó là chính đáng hoặc ngoài ý muốn.

Cách chia

Cấu trúc này kết hợp với thể thường (plain form) của động từ, tính từ hoặc danh từ.

Động từ:

Nhóm I: 書く → 書くものだから
Nhóm II: 食べる → 食べるものだから
Nhóm III: する → するものだから, 来る → 来るものだから

Tính từ đuôi い:

高い → 高いものだから

Tính từ đuôi な:

静かだ → 静かなものだから

Danh từ:

学生だ → 学生のものだから

Cách dùng

Thường dùng trong văn nói, mang tính chủ quan.
Có thể dùng ở thể lịch sự: 「〜ものですから」
Không dùng trong văn viết trang trọng.

Sắc thái

Nhấn mạnh lý do, thường kèm cảm xúc như xin lỗi, hối tiếc.
Không dùng để nêu lý do khách quan, trung tính.

Phân biệt với 〜から

「〜から」: lý do khách quan, trung tính.
「〜ものだから」: lý do chủ quan, có cảm xúc.
Ví dụ:
電車が遅れたから遅刻しました。(Vì tàu chậm nên tôi đến trễ – lý do khách quan)
電車が遅れたものだから遅刻しました。(Vì tàu chậm nên tôi đến trễ – nhấn mạnh lý do, có vẻ xin lỗi)

Lỗi thường gặp

1. Dùng sai thể: Dùng thể lịch sự trước ものだから.
- Sai: 食べますものだから
- Đúng: 食べるものだから
2. Nhầm với 〜から: Dùng ものだから cho lý do khách quan.
- Sai: 今日は日曜日ものだから、銀行は休みです。(Ngày chủ nhật là lý do khách quan, không dùng ものだから)
- Đúng: 今日は日曜日だから、銀行は休みです。
3. Dùng sai trợ từ với danh từ: Quên thêm の.
- Sai: 学生ものだから
- Đúng: 学生のものだから
4. Dùng trong văn viết trang trọng: ものだから mang tính khẩu ngữ, không phù hợp văn viết.
- Không nên dùng trong báo cáo, luận văn.

実践的な例

4件の例文
1

昨日は遅くまで仕事があったものだから、パーティーに行けなかった。

[Kinou wa osoku made shigoto ga atta mono dakara, paatii ni ikenakatta.]

Vì hôm qua có việc đến tận khuya nên tôi đã không thể đi dự tiệc.

2

彼は学生のものだから、お金があまりない。

[Kare wa gakusei no mono dakara, okane ga amari nai.]

Vì anh ấy là sinh viên nên không có nhiều tiền.

3

道が混んでいたものだから、遅れてしまいました。

[Michi ga konde ita mono dakara, okurete shimaimashita.]

Vì đường tắc nên tôi đã đến trễ mất rồi.

4

頭が痛かったものだから、早く寝ました。

[Atama ga itakatta mono dakara, hayaku nemashita.]

Vì đau đầu nên tôi đã đi ngủ sớm.

定着練習

20 練習問題

Đã làm: 0/20 câu
#01空欄補充

彼はいつも遅刻する。今日もまた遅刻した。____、彼は寝坊したものだから。

#02多肢選択式

「彼女は病気だったものだから、パーティーに来られなかった。」の「ものだから」の意味はどれですか。

#03誤り訂正

次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼は日本語が上手なものだから、通訳を頼んだ。」

#04grammar.types.translation

Hãy dịch sang tiếng Nhật: 'Vì tối qua ngủ quá muộn nên sáng nay không dậy nổi.'

#05空欄補充

電車が遅れた____、遅刻してしまった。

#06多肢選択式

「彼はお金がなかったものだから、旅行に行けなかった。」この文の「ものだから」を「ので」に変えると、ニュアンスはどう変わりますか。

#07誤り訂正

次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼女は料理が下手なものだから、よく外食する。」

#08空欄補充

彼は毎日遅刻する。____、先生に怒られた。

#09多肢選択式

「彼女は病気だったものだから、パーティーに来られなかった。」の「ものだから」の意味はどれですか。

#10誤り訂正

次の文の間違っている部分を選んでください。 「彼は勉強しなかったものだから、試験に合格しなかった。」

#11grammar.types.translation

Hãy dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Vì trời đột nhiên đổ mưa lớn nên không thể ra ngoài.'

#12空欄補充

彼はお金がなかった____、旅行に行けなかった。

#13多肢選択式

「彼女はとても疲れていたものだから、早く寝た。」の「ものだから」を正しく使っていますか。

#14誤り訂正

次の文の間違っている部分を選んでください。 「彼は熱があったものだから、学校を休んだ。」

#15空欄補充

彼はいつも遅刻する。今日もまた遅刻した。____、彼は寝坊したものだから。

#16多肢選択式

「彼女は試験に合格しなかった。勉強しなかったものだから。」の意味に最も近いものはどれか。

#17誤り訂正

次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼が怒ったものだから、私は驚いた。」

#18grammar.types.translation

「Vì tôi đã quên mất, nên tôi đã không thể đến được.」を日本語に訳しなさい。

#19空欄補充

彼女はとても疲れていた。____、昨日徹夜したものだから。

#20誤り訂正

次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼女が泣いているものだから、どうしたのか聞いた。」

このレベルの関連トピック

6 トピック
N3
〜だけのことはある (Thể thường + だけのことはある)

Cấu trúc này diễn tả rằng một kết quả hoặc hành động nào đó xứng đáng với công sức, danh tiếng hoặc kỳ vọng. Nó thường được dùng để khen ngợi hoặc thừa nhận giá trị của một điều gì đó.

N3
〜もので (Thể thường + もので)

Cấu trúc '〜もので' dùng để nêu lý do hoặc nguyên nhân một cách khách quan, thường mang sắc thái giải thích hoặc biện minh. Nó nhấn mạnh rằng hành động hoặc trạng thái ở mệnh đề sau là kết quả tất yếu từ lý do ở mệnh đề trước.

N3
〜だけましだ (Thể thường + だけましだ)

Cấu trúc này diễn tả sự nhẹ nhõm hoặc an ủi rằng dù tình huống không tốt nhưng vẫn còn may mắn hơn so với khả năng tồi tệ hơn. Nó thường được dùng để nói rằng 'ít nhất thì...' hoặc 'còn hơn là...'.

N3
〜ものを (Thể thường + ものを)

Cấu trúc '〜ものを' diễn tả sự tiếc nuối hoặc trách móc về một việc đáng lẽ nên làm nhưng đã không làm, hoặc một kết quả không mong muốn xảy ra trong khi có thể tránh được. Nó thường được dùng trong văn nói, mang sắc thái cảm xúc mạnh.

N3
〜そばから (Vる/Vた + そばから)

Cấu trúc này diễn tả một hành động lặp đi lặp lại, ngay sau khi hành động trước kết thúc thì hành động sau lại xảy ra, mang sắc thái tiêu cực như sự vô ích hoặc bực mình. Thường dùng để phàn nàn về việc ai đó vừa làm gì xong lại phải làm lại hoặc kết quả không bền.

N3
〜ものがある (Vる/Adj + ものがある)

Cấu trúc này diễn tả cảm nhận mạnh mẽ của người nói rằng một sự vật, sự việc có một khía cạnh, đặc điểm hoặc giá trị nào đó. Nó thường được dùng để nhấn mạnh rằng điều gì đó 'thực sự có' một phẩm chất nhất định, mang tính chủ quan và cảm xúc.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)