Ngữ pháp
N4

〜のではないか (Thể thường + のではないか)

意味と概念

Cấu trúc này diễn tả suy đoán, phỏng đoán của người nói về một sự việc, thường mang sắc thái nhẹ nhàng, không khẳng định chắc chắn. Nó cũng có thể dùng để gợi ý, đề nghị một cách lịch sự hoặc bày tỏ ý kiến một cách khiêm tốn.

公式とパターン

4個のパターン
#01
Động từ thể thường+のではないか

Dùng để suy đoán về hành động hoặc sự việc.

#02
Tính từ đuôi -i thể thường+のではないか

Dùng để suy đoán về tính chất, trạng thái.

#03
Tính từ đuôi -na thể thường (bỏ だ)+なのではないか

Dùng để suy đoán về tính chất, trạng thái.

#04
Danh từ thể thường (bỏ だ)+なのではないか

Dùng để suy đoán về danh tính hoặc sự vật.

核心理論と解説

Structure

Thể thường + のではないか

Định nghĩa và chức năng

「〜のではないか」là cấu trúc ngữ pháp dùng để diễn tả suy đoán, phỏng đoán của người nói về một sự việc nào đó. Nó thường được dùng khi người nói không hoàn toàn chắc chắn nhưng có cơ sở để tin rằng điều đó có thể đúng. Ngoài ra, nó còn được dùng để đưa ra gợi ý, đề nghị một cách lịch sự hoặc bày tỏ ý kiến một cách khiêm tốn, tránh khẳng định quá mạnh.

Cách chia

Cấu trúc này được tạo bằng cách thêm 「のではないか」vào sau thể thường của động từ, tính từ, hoặc danh từ.

Động từ

Nhóm I (Godan): Thể thường + のではないか
Ví dụ: 書く -> 書くのではないか
Nhóm II (Ichidan): Thể thường + のではないか
Ví dụ: 食べる -> 食べるのではないか
Nhóm III (Bất quy tắc):
する -> するのではないか
来る -> 来るのではないか

Tính từ đuôi -i

Thể thường + のではないか
Ví dụ: 高い -> 高いのではないか

Tính từ đuôi -na

Thể thường (bỏ だ) + なのではないか
Ví dụ: 静かだ -> 静かなのではないか

Danh từ

Thể thường (bỏ だ) + なのではないか
Ví dụ: 学生だ -> 学生なのではないか

Thể lịch sự và thân mật

Thân mật: のではないか (dùng trong hội thoại hàng ngày)
Lịch sự: のではないでしょうか (dùng trong văn nói trang trọng hoặc văn viết)

Cách dùng trong văn nói và văn viết

Văn nói: Thường dùng dạng rút gọn 「んじゃないか」hoặc 「んじゃないでしょうか」
Văn viết: Dùng đầy đủ 「のではないか」hoặc 「のではないでしょうか」

Lưu ý đặc biệt

  • Khi dùng để gợi ý, thường kết hợp với trợ từ 「か」ở cuối để tạo câu hỏi nhẹ nhàng.
  • Có thể dùng với 「かな」để tăng sắc thái nghi vấn.

Lỗi phổ biến

1. Nhầm lẫn với 「〜のではない」: 「〜のではない」là phủ định, còn 「〜のではないか」là suy đoán. Ví dụ:
Sai: 彼は来るのではない。 (Anh ấy không đến.)
Đúng: 彼は来るのではないか。 (Anh ấy có lẽ sẽ đến.)
2. Chia sai thể cho tính từ -na và danh từ: Quên thêm 「な」trước 「のではないか」.
Sai: 静かではないか
Đúng: 静かなのではないか
3. Dùng sai thể lịch sự: Trong văn nói thân mật, dùng 「んじゃないか」; trong văn nói trang trọng, dùng 「のではないでしょうか」.
4. Nhầm lẫn với 「〜のではないだろうか」: Cấu trúc này mang sắc thái suy đoán mạnh hơn, thường dùng trong văn viết.

実践的な例

5件の例文
1

彼はもう来るのではないか。

[Kare wa mou kuru no de wa nai ka.]

Anh ấy có lẽ sắp đến rồi.

2

この料理は辛いのではないか。

[Kono ryouri wa karai no de wa nai ka.]

Món ăn này có lẽ cay.

3

彼女は静かなのではないか。

[Kanojo wa shizuka na no de wa nai ka.]

Cô ấy có lẽ là người trầm tính.

4

あの人は先生なのではないか。

[Ano hito wa sensei na no de wa nai ka.]

Người kia có lẽ là giáo viên.

5

もう少し待ってみたらどうでしょうか。彼は来るのではないでしょうか。

[Mou sukoshi matte mitara dou deshou ka. Kare wa kuru no de wa nai deshou ka.]

Thử đợi thêm một chút thì sao? Anh ấy có lẽ sẽ đến mà.

定着練習

20 練習問題

Đã làm: 0/20 câu
#01空欄補充

彼はもう来ない____。

#02多肢選択式

「彼女はもう帰った____。」

#03誤り訂正

Tìm lỗi sai trong câu sau: 「彼は学生ではないか。」

#04grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Có phải anh ấy đã ăn cơm rồi không nhỉ?'

#05空欄補充

彼はもう知っている____。

#06多肢選択式

「この問題は難しい____。」

#07誤り訂正

Tìm lỗi sai trong câu sau: 「彼は来ないのではないか。」

#08空欄補充

彼はもう来ない____。

#09多肢選択式

「彼女はもう帰った____。」という文で、適切なものを選びなさい。

#10誤り訂正

次の文の間違いを指摘しなさい。「彼は学生ではないかと思う。」

#11grammar.types.translation

「Có phải anh ấy đã ăn cơm rồi không nhỉ?」を日本語に訳しなさい。

#12空欄補充

彼はもう知っている____。

#13多肢選択式

「これは彼の本____。」という文で、適切なものを選びなさい。

#14誤り訂正

次の文の間違いを指摘しなさい。「彼は学生なのではないか。」

#15空欄補充

彼は本当に来る____。約束の時間を過ぎているのに。

#16多肢選択式

「彼女はもう帰った____。」という文で、適切なものを選びなさい。

#17誤り訂正

次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼は試験に合格するのではないかと心配している。」

#18grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Có phải anh ấy đã nói dối không nhỉ?'

#19空欄補充

この料理、もう少し塩が足りない____。

#20多肢選択式

「彼はもう来ない____。」という文で、適切なものを選びなさい。

このレベルの関連トピック

6 トピック
N4
〜ても (Vて + も)

Cấu trúc 'Vて + も' diễn tả 'dù có làm gì đó thì...' hoặc 'cho dù...', thường dùng để chỉ sự nhượng bộ, đối lập với kết quả không thay đổi. Nó tương tự 'even if' trong tiếng Anh.

N4
〜べきだ (Vる + べきだ)

Cấu trúc này diễn tả nghĩa vụ hoặc điều nên làm theo quan điểm của người nói, tương đương với 'nên' hoặc 'phải' trong tiếng Việt. Nó thể hiện một hành động được cho là đúng đắn hoặc cần thiết dựa trên chuẩn mực xã hội hoặc lẽ thường.

N4
たとえ〜ても (たとえ + Vて/Adjて + も)

Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'dù có... đi chăng nữa thì...' hoặc 'cho dù... thì...'. Nó nhấn mạnh rằng kết quả hoặc hành động ở vế sau không thay đổi bất kể điều kiện ở vế trước có xảy ra hay không. Thường dùng để thể hiện ý chí mạnh mẽ, sự quyết tâm hoặc một sự thật hiển nhiên.

N4
〜べきではない (Vる + べきではない)

Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'không nên làm gì đó', mang tính khuyên răn, phê phán hoặc chỉ trích hành động. Đây là dạng phủ định của '〜べきだ' (nên làm).

N4
〜わりに (Thể thường + わりに)

Cấu trúc '〜わりに' diễn tả sự tương phản giữa một đánh giá hoặc nhận xét với một tiêu chuẩn hoặc kỳ vọng nào đó. Nó có nghĩa là 'so với... thì...', 'mặc dù... nhưng...', thường dùng để chỉ một điều gì đó không tương xứng với một yếu tố khác.

N4
〜一方だ (Vる + 一方だ)

Cấu trúc này diễn tả một xu hướng hoặc trạng thái đang thay đổi theo một hướng nhất định, thường là tăng lên hoặc giảm đi một cách liên tục. Nó mang nghĩa 'ngày càng...' hoặc 'càng ngày càng...'.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)