Ngữ pháp
N4

〜んですか (Thể thường + んですか)

意味と概念

Cấu trúc này dùng để hỏi lý do hoặc yêu cầu giải thích về một hành động, sự việc mà người nói nhận thấy hoặc quan sát được. Nó thường mang sắc thái ngạc nhiên, thắc mắc hoặc muốn xác nhận thông tin.

公式とパターン

4個のパターン
#01
Động từ thể thường+んですか

Hỏi lý do hoặc yêu cầu giải thích về hành động.

#02
Tính từ đuôi い thể thường+んですか

Hỏi lý do hoặc yêu cầu giải thích về trạng thái.

#03
Tính từ đuôi な thể thường+んですか

Hỏi lý do hoặc yêu cầu giải thích về trạng thái (thêm な).

#04
Danh từ+な+んですか

Hỏi lý do hoặc yêu cầu giải thích về danh tính/sự vật.

核心理論と解説

Structure

Thể thường + んですか

Định nghĩa và chức năng

「〜んですか」là dạng câu hỏi của 「〜んです」, được dùng để hỏi lý do, nguyên nhân hoặc yêu cầu giải thích về một sự việc, hành động mà người nói vừa nhận thấy hoặc biết được. Nó thường xuất hiện trong hội thoại hàng ngày, mang sắc thái thân mật nhưng vẫn lịch sự.

Cách chia

Cấu trúc: Thể thường + んですか
Động từ: Thể thường (thể từ điển, thể ない, thể た, thể なかった) + んですか
Ví dụ: 行くんですか (bạn đi à?), 行かないんですか (bạn không đi à?), 行ったんですか (bạn đã đi à?), 行かなかったんですか (bạn đã không đi à?)
Tính từ đuôi い: Bỏ い thêm かった cho quá khứ, rồi thêm んですか
Ví dụ: 高いんですか (đắt à?), 高かったんですか (đã đắt à?)
Tính từ đuôi な: Thêm な + んですか (hiện tại), だった + んですか (quá khứ)
Ví dụ: 静かなんですか (yên tĩnh à?), 静かだったんですか (đã yên tĩnh à?)
Danh từ + だ: Thay だ bằng な + んですか (hiện tại), だった + んですか (quá khứ)
Ví dụ: 学生なんですか (là học sinh à?), 学生だったんですか (đã từng là học sinh à?)

Thể lịch sự và thân mật

Thân mật: 〜んですか (dùng với bạn bè, người thân)
Lịch sự: 〜んですか (giữ nguyên, nhưng có thể thêm です để nhấn mạnh lịch sự hơn: 〜のですか, nhưng 〜んですか thông dụng hơn trong văn nói)

Cách dùng trong văn nói và văn viết

Chủ yếu dùng trong văn nói, hội thoại hàng ngày.
Trong văn viết trang trọng, thường dùng 「〜のですか」thay thế.

Lưu ý đặc biệt

  • Không dùng 「〜んですか」với người trên hoặc trong tình huống trang trọng; thay bằng 「〜のですか」.
  • Khi muốn hỏi lý do một cách lịch sự hơn, có thể dùng 「どうして〜んですか」hoặc 「なぜ〜んですか」.

Phân biệt với các trợ từ liên quan

「〜んですか」không phải trợ từ, mà là một cấu trúc ngữ pháp. Nó khác với trợ từ 「は」hay 「が」ở chỗ nó nhấn mạnh vào lý do hoặc sự giải thích.
So sánh: 「どこへ行きますか」(bạn đi đâu?) chỉ hỏi đơn thuần, còn 「どこへ行くんですか」(bạn đi đâu thế?) mang sắc thái tò mò, muốn biết lý do.

Sắc thái nâng cao

Có thể dùng để thể hiện sự ngạc nhiên, không hài lòng hoặc phê phán nhẹ nhàng. Ví dụ: 「また遅刻したんですか?」(Lại trễ hả?)

Lỗi phổ biến

1. Nhầm lẫn giữa 「〜んですか」và 「〜ますか」
Sai: どこへ行きますんですか? (sai cấu trúc)
Đúng: どこへ行くんですか?
2. Quên chuyển đổi thể thường cho tính từ và danh từ
Sai: 静かんですか? (thiếu な)
Đúng: 静かなんですか?
3. Dùng sai thì
Sai: 昨日、何をしますんですか? (dùng thì hiện tại cho hành động quá khứ)
Đúng: 昨日、何をしたんですか?
4. Sử dụng trong văn viết trang trọng
Không nên dùng 「〜んですか」trong email hay văn bản trang trọng; thay bằng 「〜のですか」.
5. Nhầm với 「〜のだ」trong câu khẳng định
Cần phân biệt: 「〜んですか」là câu hỏi, 「〜んです」là câu khẳng định giải thích.

実践的な例

5件の例文
1

どうして日本語を勉強するんですか。

[Doushite nihongo o benkyou suru n desu ka.]

Tại sao bạn học tiếng Nhật?

2

毎日ジョギングしているんですか。

[Mainichi joggingu shite iru n desu ka.]

Bạn chạy bộ mỗi ngày à?

3

この料理、辛いんですか。

[Kono ryouri, karai n desu ka.]

Món này cay à?

4

彼女は日本人なんですか。

[Kanojo wa nihonjin na n desu ka.]

Cô ấy là người Nhật à?

5

昨日、休んだんですか。

[Kinou, yasunda n desu ka.]

Hôm qua bạn nghỉ à?

定着練習

20 練習問題

Đã làm: 0/20 câu
#01空欄補充

毎日、何を____んですか。

#02多肢選択式

どうして日本に来たんですか。

#03誤り訂正

次の文の間違いを指摘してください:どうして昨日学校を休みますんですか。

#04grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Bạn đang làm gì vậy?' (dùng 〜んですか)

#05空欄補充

どうして毎日ジョギングを____んですか。

#06多肢選択式

どうして泣いているんですか。

#07誤り訂正

次の文の間違いを指摘してください:どうして来なかったんですか。

#08空欄補充

毎日、何時間も勉強している____。

#09多肢選択式

「どうして遅刻した____?」

#10誤り訂正

次の文の間違いを指摘してください:「彼は毎日ジョギングしているのですか。」

#11grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Bạn đã từng đến Nhật Bản phải không?' (dùng んですか)

#12空欄補充

どうして昨日、学校を休んだ____?

#13多肢選択式

「あの人は誰____?」

#14誤り訂正

次の文の間違いを指摘してください:「どうして泣いているんだ。」

#15空欄補充

彼は毎日ジムに通っている____。

#16多肢選択式

A: どうして昨日学校を休んだの? B: 頭が痛かった____。

#17誤り訂正

次の文の間違っている部分を選んでください。 「どうして泣いているんですか。」

#18grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Bạn đã từng đến Nhật Bản phải không? (hỏi để xác nhận)'

#19空欄補充

どうしてそんなに遅くなった____。

#20多肢選択式

A: このケーキ、美味しいね。 B: うん、私が作った____。

このレベルの関連トピック

6 トピック
N4
〜のだ/んだ (Thể thường + のだ)

Cấu trúc '〜のだ/んだ' được dùng để giải thích, nhấn mạnh lý do hoặc đưa ra kết luận dựa trên ngữ cảnh. Nó thường xuất hiện trong hội thoại để thể hiện sự khẳng định mạnh mẽ hoặc để trả lời câu hỏi 'tại sao'. Trong văn nói thân mật, 'のだ' thường được rút gọn thành 'んだ'.

N4
〜んですが (Thể thường + んですが)

Cấu trúc này dùng để đưa ra một lời giải thích, bối cảnh hoặc lý do trước khi nêu yêu cầu, đề nghị hoặc câu hỏi. Nó thường được dùng trong giao tiếp lịch sự, giúp câu nói mềm mại hơn.

N4
〜てもらいたい (Vて + もらいたい)

Cấu trúc này diễn tả mong muốn của người nói muốn ai đó làm gì cho mình, mang tính lịch sự và thường dùng khi yêu cầu hoặc đề nghị. Nó kết hợp thể て của động từ với trợ động từ もらう và trợ từ たい để thể hiện ý muốn.

N4
〜ばよかった (Vば + よかった)

Cấu trúc này diễn tả sự hối tiếc về một hành động đã không xảy ra trong quá khứ, nghĩa là 'Giá như tôi đã làm... thì tốt biết mấy'. Nó được hình thành bằng cách kết hợp thể điều kiện 'ば' của động từ với tính từ 'よかった' (dạng quá khứ của 'いい').

N4
〜てほしい (Vて + ほしい)

Cấu trúc này diễn tả mong muốn người khác làm một việc gì đó cho mình. Người nói bày tỏ hy vọng hoặc yêu cầu nhẹ nhàng đối với người nghe hoặc người thứ ba.

N4
〜ておけばよかった (Vておく(thay おく→よかった) + ばよかった)

Cấu trúc này diễn tả sự hối tiếc về một hành động chuẩn bị hoặc thực hiện trước đó mà lẽ ra nên làm nhưng đã không làm. Nó kết hợp thể điều kiện giả định (ば) với thể quá khứ của tính từ よい (よかった) để thể hiện mong muốn trái ngược với thực tế.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)