Ngữ pháp
N4

〜ているところだ (Vて + いるところだ)

意味と概念

Diễn tả hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể, nhấn mạnh vào quá trình đang tiếp diễn. Thường dùng để nói về một hành động đang được thực hiện ngay lúc nói hoặc tại một thời điểm nào đó trong quá khứ/tương lai.

公式とパターン

4個のパターン
#01
Vて+いるところだ

Cấu trúc cơ bản: Động từ thể て + いるところだ. Dùng để diễn tả hành động đang diễn ra tại thời điểm nói hoặc một thời điểm cụ thể.

#02
Vて+いるところです (lịch sự)

Dạng lịch sự, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày với người trên hoặc người chưa thân.

#03
Vて+いるところでした (quá khứ lịch sự)

Dạng quá khứ lịch sự, diễn tả hành động đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.

#04
Vて+いるところ? (thân mật)

Dạng nghi vấn thân mật, dùng với bạn bè hoặc người dưới.

核心理論と解説

Structure

Vて + いるところだ

Định nghĩa và chức năng

「〜ているところだ」là cấu trúc kết hợp giữa thể て của động từ và 「いるところだ」, dùng để diễn tả một hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể. Khác với 「〜ている」đơn thuần chỉ trạng thái tiếp diễn, 「〜ているところだ」nhấn mạnh vào "điểm giữa" của hành động, tức là hành động đang được thực hiện và chưa kết thúc.

Phân loại chi tiết

1. Diễn tả hành động đang diễn ra ngay lúc nói:
今、勉強しているところです。 (Bây giờ tôi đang học.)
電話しているところだ。 (Tôi đang gọi điện.)
2. Diễn tả hành động đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ:
昨日の9時に、寝ているところでした。 (Lúc 9 giờ hôm qua, tôi đang ngủ.)
3. Diễn tả hành động sắp diễn ra (với động từ chỉ sự thay đổi):
今、出発するところです。 (Bây giờ tôi sắp khởi hành.) - Lưu ý: đây là dạng 「〜るところだ」, không phải 「〜ているところだ」. Tuy nhiên, một số động từ như 「死ぬ」có thể dùng 「死んでいるところだ」để nhấn mạnh quá trình hấp hối.

Nhóm I (Godan động từ):

書く (kaku) → 書いて + いるところだ
読む (yomu) → 読んで + いるところだ
話す (hanasu) → 話して + いるところだ
待つ (matsu) → 待って + いるところだ
死ぬ (shinu) → 死んで + いるところだ
飛ぶ (tobu) → 飛んで + いるところだ
歩く (aruku) → 歩いて + いるところだ
泳ぐ (oyogu) → 泳いで + いるところだ

Nhóm II (Ichidan động từ):

食べる (taberu) → 食べて + いるところだ
見る (miru) → 見て + いるところだ
起きる (okiru) → 起きて + いるところだ

Nhóm III (Bất quy tắc):

する (suru) → して + いるところだ
来る (kuru) → 来て + いるところだ

Các dạng chia khác

Thể lịch sự: 〜ているところです
Thể phủ định: 〜ていないところだ (ít dùng, thường dùng 「まだ〜ていない」)
Quá khứ: 〜ていたところだ
Quá khứ lịch sự: 〜ていたところです
Nghi vấn: 〜ているところですか?

Sắc thái và hạn chế

Không dùng với động từ chỉ trạng thái (ある, いる, できる, わかる) vì các động từ này không diễn tả hành động có điểm kết thúc.
Không dùng với động từ chỉ kết quả (例:結婚している - đã kết hôn, không phải đang kết hôn).
「ところだ」có thể thay bằng 「ところです」trong văn nói lịch sự.
Trong văn nói thân mật, thường rút gọn thành 「〜てるところだ」.

Lưu ý về trợ từ

  • Thường dùng 「を」với động từ tha động: 本を読んでいるところだ。
  • Với động từ chỉ chuyển động, dùng 「に」hoặc 「へ」: 駅に向かっているところだ。
  • 「は」có thể dùng để nhấn mạnh chủ đề: 私は今、勉強しているところです。

1. Nhầm lẫn với 「〜ている」

Sai: 毎日、勉強しているところです。 (Mỗi ngày tôi đang học.) - Không nhấn mạnh thời điểm cụ thể.
Đúng: 毎日、勉強しています。 (Mỗi ngày tôi học.)
Đúng: 今、勉強しているところです。 (Bây giờ tôi đang học.)

2. Dùng với động từ chỉ trạng thái

Sai: ここにいるいるところです。 (Tôi đang ở đây.) - 「いる」là động từ trạng thái.
Đúng: ここにいます。

3. Nhầm lẫn với 「〜たところだ」

Sai: ご飯を食べているところです。 (Tôi vừa mới ăn cơm xong.) - Nếu muốn nói vừa mới xong, phải dùng 「〜たところだ」.
Đúng: ご飯を食べたところです。 (Tôi vừa mới ăn cơm xong.)
Đúng: ご飯を食べているところです。 (Tôi đang ăn cơm.)

4. Sai cách chia động từ nhóm I

Sai: 話しているところだ (nói) - Đúng là 話して, nhưng 「話す」là nhóm I, thể て là 話して, nên đúng.
Sai: 待っているところだ (chờ) - Đúng là 待って.
Sai: 死んでいる (chết) - Nếu muốn nói "đang hấp hối", dùng 死にかけている, không dùng 死んでいるところだ vì 「死ぬ」là hành động tức thời.

5. Thiếu 「今」hoặc 「ちょうど」khi cần nhấn mạnh thời điểm

Không tự nhiên: 電話しているところです。 (Tôi đang gọi điện.) - Có thể hiểu, nhưng thêm 「今」sẽ rõ hơn.
Tốt hơn: 今、電話しているところです。

6. Dùng sai thể phủ định

Sai: 食べていないところです。 (Tôi đang không ăn.) - Không tự nhiên, thường dùng 「まだ食べていません」.
Đúng: まだ食べていません。

7. Nhầm lẫn với 「〜ている最中だ」

「〜ている最中だ」nhấn mạnh hơn vào quá trình đang diễn ra, thường dùng trong văn viết hoặc trang trọng.
Ví dụ: 会議をしている最中です。 (Đang trong cuộc họp.)

8. Dùng với động từ chỉ chuyển động không phù hợp

Sai: 学校に行っているところです。 (Tôi đang đi đến trường.) - Nếu đang trên đường, dùng 「学校に行くところです」hoặc 「学校に向かっているところです」.
Đúng: 学校に行くところです。 (Tôi sắp đi đến trường.)
Đúng: 学校に向かっているところです。 (Tôi đang trên đường đến trường.)

実践的な例

8件の例文
1

今、宿題をしているところです。

[Ima, shukudai o shite iru tokoro desu.]

Bây giờ tôi đang làm bài tập về nhà.

2

彼は電話しているところだ。

[Kare wa denwa shite iru tokoro da.]

Anh ấy đang gọi điện thoại.

3

昨日の午後3時に、何をしているところでしたか。

[Kinou no gogo san-ji ni, nani o shite iru tokoro deshita ka.]

Lúc 3 giờ chiều hôm qua, bạn đang làm gì?

4

ちょうどご飯を食べているところです。

[Choudo gohan o tabete iru tokoro desu.]

Tôi đang ăn cơm.

5

母は今、料理をしているところです。

[Haha wa ima, ryouri o shite iru tokoro desu.]

Mẹ tôi bây giờ đang nấu ăn.

6

電車を待っているところだ。

[Densha o matte iru tokoro da.]

Tôi đang chờ tàu điện.

7

彼女は本を読んでいるところです。

[Kanojo wa hon o yonde iru tokoro desu.]

Cô ấy đang đọc sách.

8

子供たちは公園で遊んでいるところだ。

[Kodomotachi wa kouen de asonde iru tokoro da.]

Bọn trẻ đang chơi ở công viên.

定着練習

20 練習問題

Đã làm: 0/20 câu
#01空欄補充

今、宿題を____ところです。

#02多肢選択式

「今、電話をかけているところです。」の意味はどれですか。

#03誤り訂正

次の文の間違いを指摘してください。「彼は今、本を読むところです。」

#04grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi đang chuẩn bị đi học.'

#05空欄補充

彼女は今、友達にメールを____ところです。

#06多肢選択式

「今、駅に着いたところです。」の意味はどれですか。

#07誤り訂正

次の文の間違いを指摘してください。「今、ご飯を食べているところでした。」

#08空欄補充

今、ちょうどレポートを書いている____だ。

#09多肢選択式

「彼は今、電話をしているところだ。」の意味はどれですか。

#10誤り訂正

次の文の間違いを指摘してください。「今、ご飯を食べたところだ。」

#11grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi đang đọc sách.' (sử dụng cấu trúc 〜ているところだ)

#12空欄補充

彼女は今、友達と話して____ところだ。

#13多肢選択式

「今、宿題をしているところです。」の正しい解釈はどれですか。

#14誤り訂正

次の文の間違いを指摘してください。「今、電車を待っているところだ。」

#15空欄補充

彼は今、重要な会議に参加して____ところだ。

#16多肢選択式

「今、電話しているところです」という文の意味はどれですか?

#17誤り訂正

次の文の間違いを指摘してください。 「彼は今、本を読んでいるところでした。」

#18grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi đang chuẩn bị báo cáo cho cuộc họp ngày mai.'

#19空欄補充

彼女は今、友達と話して____ところだ。

#20誤り訂正

次の文の間違いを指摘してください。 「今、駅に着いているところです。」

このレベルの関連トピック

6 トピック
N4
〜たところだ (Vた + ところだ)

Diễn tả hành động vừa mới kết thúc, nhấn mạnh trạng thái 'vừa mới xong'. Thường dùng với trợ từ 'た' để chỉ thời điểm ngay sau khi hành động kết thúc. Không dùng cho hành động lặp lại hoặc thói quen.

N4
〜るところだ (Vる + ところだ)

Diễn tả một hành động sắp xảy ra ngay lập tức. Cấu trúc này được dùng để nói rằng hành động chuẩn bị bắt đầu, thường kết hợp với các trạng từ như 今にも, もうすぐ.

N4
〜たばかりだ (Vた + ばかりだ)

Diễn tả một hành động vừa mới kết thúc, nhấn mạnh rằng thời gian trôi qua rất ngắn kể từ khi hành động đó xảy ra. Thường dùng với các động từ chỉ hành động có kết quả rõ ràng.

N4
〜そうだ (dáng vẻ) (Vます(bỏます)/いAdj(bỏい) + そうだ)

Mẫu câu 〜そうだ dùng để diễn tả suy đoán, phán đoán của người nói dựa trên ấn tượng, cảm nhận trực quan về một sự việc, hiện tượng nào đó. Nó mang nghĩa 'trông có vẻ', 'dường như', 'có vẻ như'. Đối với động từ, nó diễn tả dự đoán về một hành động sắp xảy ra; đối với tính từ, nó diễn tả cảm nhận về một trạng thái, tính chất.

N4
〜てみる (Vて + みる)

Mẫu câu diễn tả việc thử làm một hành động nào đó, thường dùng để nói về trải nghiệm hoặc kiểm tra kết quả. Cấu trúc: động từ thể て + みる.

N4
〜そうだ (nghe nói) (Thể thường + そうだ)

Dùng để truyền đạt thông tin nghe lại từ người khác, tương đương 'nghe nói là...' trong tiếng Việt. Cấu trúc gắn trực tiếp vào thể thường của động từ, tính từ, danh từ.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)