Ngữ pháp
N5

Nでした (N + でした)

意味と概念

Cấu trúc 'Nでした' là dạng quá khứ lịch sự của 'Nです', dùng để khẳng định một danh từ trong quá khứ. Nó thường được dùng để nói về nghề nghiệp, quốc tịch, trạng thái hoặc sự vật/sự việc trong quá khứ. Ví dụ: '私は学生でした' (Tôi đã từng là học sinh).

公式とパターン

4個のパターン
#01
N+でした

Dùng để khẳng định danh từ trong quá khứ, lịch sự.

#02
N+ではありませんでした / じゃありませんでした

Dùng để phủ định danh từ trong quá khứ, lịch sự.

#03
N+でしたか

Dùng để hỏi về danh từ trong quá khứ, lịch sự.

#04
N+ではありませんでしたか / じゃありませんでしたか

Dùng để hỏi phủ định danh từ trong quá khứ, lịch sự.

核心理論と解説

Structure

N + でした

Định nghĩa và chức năng

'でした' là dạng quá khứ lịch sự của 'です', được sử dụng để khẳng định một danh từ (N) trong quá khứ. Nó thể hiện rằng chủ ngữ hoặc đối tượng đã từng là một danh từ nào đó, nhưng hiện tại có thể đã thay đổi.

Cách chia

Cấu trúc: Danh từ + でした
Khẳng định hiện tại: N + です
Phủ định hiện tại: N + ではありません / じゃありません
Khẳng định quá khứ: N + でした
Phủ định quá khứ: N + ではありませんでした / じゃありませんでした
Ví dụ:
学生です (là học sinh)
学生ではありません (không phải là học sinh)
学生でした (đã từng là học sinh)
学生ではありませんでした (đã từng không phải là học sinh)

Phân loại và sử dụng

'でした' được dùng với tất cả các loại danh từ, bao gồm:
Danh từ chỉ người: 先生 (giáo viên), 医者 (bác sĩ)
Danh từ chỉ vật: 本 (sách), 車 (xe hơi)
Danh từ chỉ địa điểm: 学校 (trường học), 公園 (công viên)
Danh từ chỉ thời gian: 昨日 (hôm qua), 先週 (tuần trước)
Danh từ trừu tượng: 趣味 (sở thích), 仕事 (công việc)

Sắc thái và hạn chế

'でした' chỉ dùng trong văn nói và viết lịch sự. Trong văn nói thân mật, dùng 'だった' (dạng thường).
Không dùng 'でした' để hỏi; câu hỏi quá khứ dùng 'でしたか' (ví dụ: 学生でしたか? - Bạn đã từng là học sinh phải không?).
Khi muốn nhấn mạnh sự đối lập hoặc so sánh, có thể dùng trợ từ 'は' sau danh từ: N + は + でした (ví dụ: 昨日は日曜日でした - Hôm qua là Chủ nhật).

Lưu ý về trợ từ

  • Trợ từ 'は' thường được dùng để đánh dấu chủ đề: 私は学生でした (Tôi đã từng là học sinh).
  • Trợ từ 'が' dùng để nhấn mạnh chủ ngữ: 私が学生でした (Chính tôi đã từng là học sinh).
  • Trong câu hỏi, 'ですか' thay bằng 'でしたか': 学生でしたか?

Các dạng khác

Dạng phủ định quá khứ lịch sự: ではありませんでした / じゃありませんでした
Dạng nghi vấn quá khứ lịch sự: でしたか
Dạng phủ định nghi vấn quá khứ lịch sự: ではありませんでしたか / じゃありませんでしたか

Lỗi thường gặp của người Việt

1. Nhầm lẫn giữa 'でした' và 'です': Người học thường dùng 'です' cho quá khứ. Sai: 昨日は日曜日です (Hôm qua là Chủ nhật). Đúng: 昨日は日曜日でした.
2. Quên chuyển đổi khi nói về nghề nghiệp quá khứ: Sai: 彼は医者です (Anh ấy là bác sĩ - nhưng hiện tại không còn). Đúng: 彼は医者でした (Anh ấy đã từng là bác sĩ).
3. Dùng 'でした' cho câu phủ định: Sai: 学生でした (đã từng là học sinh) khi muốn nói 'đã từng không phải'. Đúng: 学生ではありませんでした.
4. Nhầm lẫn với 'だった' trong văn nói lịch sự: Sai: 私は学生だった (dùng trong văn nói thân mật). Đúng: 私は学生でした (lịch sự).
5. Sai trật tự từ: Sai: でした学生 (đảo ngữ). Đúng: 学生でした.
6. Thiếu trợ từ 'は' khi cần: Sai: 私学生でした (thiếu 'は'). Đúng: 私は学生でした.
7. Dùng 'でした' cho tính từ đuôi い: Sai: 大きいでした (dùng 'でした' với tính từ い). Đúng: 大きかったです (quá khứ của tính từ い).
8. Dùng 'でした' cho động từ: Sai: 食べるでした. Đúng: 食べました (quá khứ của động từ).

実践的な例

8件の例文
1

私は学生でした。

[Watashi wa gakusei deshita.]

Tôi đã từng là học sinh.

2

昨日は日曜日でした。

[Kinō wa nichiyōbi deshita.]

Hôm qua là Chủ nhật.

3

彼は医者ではありませんでした。

[Kare wa isha dewa arimasen deshita.]

Anh ấy đã từng không phải là bác sĩ.

4

あの人は先生でしたか?

[Ano hito wa sensei deshita ka?]

Người đó đã từng là giáo viên phải không?

5

ここは公園でした。

[Koko wa kōen deshita.]

Đây đã từng là công viên.

6

私の趣味は読書でした。

[Watashi no shumi wa dokusho deshita.]

Sở thích của tôi đã từng là đọc sách.

7

彼女は学生ではありませんでしたか?

[Kanojo wa gakusei dewa arimasen deshita ka?]

Cô ấy đã từng không phải là học sinh phải không?

8

先週は休みでした。

[Senshū wa yasumi deshita.]

Tuần trước là ngày nghỉ.

定着練習

20 練習問題

Đã làm: 0/20 câu
#01空欄補充

昨日のパーティーはとても楽しい____。

#02多肢選択式

先週の試験は____。

#03誤り訂正

Tìm lỗi sai trong câu sau: 彼は学生でした。

#04grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Hôm qua trời đẹp.'

#05空欄補充

あの人は有名な____。

#06多肢選択式

Chọn câu đúng: 'Tôi đã từng là giáo viên.'

#07誤り訂正

Tìm lỗi sai trong câu: 昨日はいい天気でした。

#08空欄補充

昨日のパーティーはとても____。

#09空欄補充

彼は学生____。

#10多肢選択式

先週の日曜日、天気はどうでしたか。

#11誤り訂正

Tìm lỗi sai trong câu: 昨日は忙しいでした。

#12誤り訂正

Tìm lỗi sai trong câu: 彼女は先生でしたです。

#13grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Hôm qua tôi đã là sinh viên.'

#14grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Đây không phải là sách của tôi.' (quá khứ)

#15空欄補充

昨日のパーティーはとても楽しい____。

#16多肢選択式

あの人は有名な歌手____。

#17誤り訂正

Tìm lỗi sai trong câu sau: 昨日の会議はとても重要だでした。

#18grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Hôm qua trời rất đẹp.' (sử dụng cấu trúc Nでした)

#19空欄補充

先月の試験はとても難しかったです。でも、今月の試験は簡単____。

#20多肢選択式

学生の頃、彼はとても真面目な学生____。

このレベルの関連トピック

6 トピック
N5
Nじゃないです/ではありません (N + じゃないです)

Cấu trúc phủ định của danh từ trong tiếng Nhật, dùng để nói 'không phải là N'. Ở thể lịch sự dùng 'ではありません', thân mật dùng 'じゃないです' hoặc 'じゃない'.

N5
Nじゃなかったです (N + じゃなかったです)

Cấu trúc phủ định quá khứ của danh từ, dùng để nói 'đã không phải là N'. Đây là dạng lịch sự thông dụng, tương đương với 'ではありませんでした' nhưng thân mật hơn.

N5
Nです (N + です)

Cấu trúc 'Nです' dùng để khẳng định một danh từ là gì, với 'です' là trợ động từ thể lịch sự. Đây là cấu trúc cơ bản nhất trong tiếng Nhật, tương đương với 'là' trong tiếng Việt.

N5
いAdj + です (いAdj + です)

Trong tiếng Nhật, tính từ đuôi い (い-adj) kết hợp với です để tạo thành câu trần thuật lịch sự. です thêm vào sau tính từ mà không làm thay đổi hình thái của tính từ, nhưng cần lưu ý cách chia ở thể phủ định và quá khứ.

N5
を (điểm xuất phát) (N(nơi) + を + でる)

Trợ từ を được dùng để chỉ điểm xuất phát hoặc nơi rời khỏi khi đi kèm với các động từ chỉ sự di chuyển ra khỏi một địa điểm, như でる (ra), おきる (rời khỏi), はなれる (tách rời). Cấu trúc này nhấn mạnh hành động rời khỏi một không gian cụ thể.

N5
いAdj → くないです (いAdj(bỏい) + くないです)

Đây là cách chia thể phủ định của tính từ đuôi い (い-adj) ở dạng lịch sự. Bỏ い ở cuối tính từ, thêm くないです để tạo nghĩa phủ định. Ví dụ: おおきい (to) → おおきくないです (không to).

Dữ liệu JSON thô (Test Data)