〜という (N + という + N)
Cấu trúc 'N1 + という + N2' dùng để giới thiệu hoặc giải thích tên gọi, định nghĩa, hoặc nội dung của một danh từ. Nó có nghĩa là 'tên là', 'gọi là', hoặc 'rằng'. Thường dùng để cung cấp thông tin về tên riêng, khái niệm, hoặc trích dẫn.
公式とパターン
Dùng để giới thiệu tên gọi hoặc định nghĩa của N2. N1 là tên riêng hoặc nội dung giải thích, N2 là danh từ chung.
Dùng để trích dẫn lời nói, suy nghĩ, hoặc thông tin. Câu trích dẫn thường đặt trong dấu ngoặc kép.
核心理論と解説
Structure
N + という + NĐịnh nghĩa và chức năng
Phân loại chi tiết
Quy tắc ngữ pháp
Sắc thái và hạn chế
Lưu ý về trợ từ
- は vs が: Khi N2 là chủ đề, dùng は; khi là chủ ngữ mới, dùng が.
- に vs で: 'に' dùng cho địa điểm tồn tại, 'で' dùng cho nơi hành động.
Ví dụ bổ sung
1. Nhầm lẫn với trợ từ の
2. Thiếu 'という' khi giới thiệu tên lần đầu
3. Dùng 'という' cho sở hữu
4. Nhầm lẫn với 'という' trong trích dẫn
5. Sai thứ tự từ
6. Dùng 'という' với danh từ chỉ chức vụ
7. Quên trợ từ sau N2
8. Dùng 'という' với từ chỉ số lượng
実践的な例
これは「さくら」という花です。
[Kore wa 'sakura' to iu hana desu.]
Đây là hoa tên là sakura.
田中さんという人に会いました。
[Tanaka-san to iu hito ni aimashita.]
Tôi đã gặp một người tên Tanaka.
これは「日本語」という教科です。
[Kore wa 'Nihongo' to iu kyouka desu.]
Đây là môn học gọi là tiếng Nhật.
先生は「宿題を出してください」と言いました。
[Sensei wa 'shukudai o dashite kudasai' to iimashita.]
Thầy giáo nói 'Hãy nộp bài tập'.
あした、山田さんという友達が来ます。
[Ashita, Yamada-san to iu tomodachi ga kimasu.]
Ngày mai, bạn tên Yamada sẽ đến.
これは「ありがとう」という意味です。
[Kore wa 'arigatou' to iu imi desu.]
Đây có nghĩa là 'cảm ơn'.
東京という町は大きいです。
[Toukyou to iu machi wa ookii desu.]
Thành phố tên Tokyo thì lớn.
「猫」という動物はかわいいです。
['Neko' to iu doubutsu wa kawaii desu.]
Động vật gọi là mèo thì dễ thương.
定着練習
20 練習問題
これは「____」という花です。
「山田」という人を知っていますか。
Tìm lỗi sai trong câu sau: これは「東京タワー」というの建物です。
Dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi có một người bạn tên là Tanaka.'
「____」という言葉の意味を調べてください。
「先生」という言葉はどういう意味ですか。
Tìm lỗi sai trong câu sau: これは「富士山」という山のです。
これは「さくら」____花です。
「山田」____人を知っていますか。
Tìm lỗi sai trong câu sau: 「これは『日本語』というの本です。」
Dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi có một người bạn tên là Tanaka.'
「これは『ドラえもん』____漫画です。」
「『すし』____食べ物は日本で有名です。」
Tìm lỗi sai trong câu sau: 「『東京タワー』というを建物を見ました。」
「山田さんという____は、とても親切な人です。」
「これは『源氏物語』という____です。」
「これは『すし』という食べ物です。」
「これは『すし』の食べ物です。」
Dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi đã gặp một người tên là Tanaka.'
Dịch sang tiếng Nhật: 'Đây là một cuốn sách có tên là 'Rừng Na Uy'.'
このレベルの関連トピック
Cấu trúc dùng để hỏi lý do, nguyên nhân. 'なぜ' trang trọng hơn, 'どうして' thân mật hơn. Câu hỏi kết thúc bằng 'か'.
Dùng để truyền đạt thông tin nghe được từ người khác, mang nghĩa 'nghe nói là...'. Cấu trúc này gắn vào cuối câu ở thể thường (plain form) để diễn tả nguồn tin không chắc chắn hoặc không phải trực tiếp chứng kiến.
Mẫu câu diễn tả mong muốn có một vật/người nào đó. Chủ ngữ là người muốn, đối tượng mong muốn được đánh dấu bằng trợ từ が. ほしい là tính từ đuôi い, có thể chia ở các thể phủ định, quá khứ, v.v.
Cấu trúc dùng để xin phép làm gì đó một cách lịch sự. Nghĩa là 'Tôi có thể ... không?'. Động từ chia ở thể て rồi thêm もいいですか.
でしょう được sử dụng để diễn tả sự suy đoán, phỏng đoán của người nói dựa trên thông tin hoặc cảm nhận. Nó tương đương với "chắc là" trong tiếng Việt. Cấu trúc này thường dùng trong văn nói lịch sự và có thể dùng với danh từ, tính từ, động từ ở thể thường.
Cấu trúc này diễn tả nghĩa vụ hoặc sự cần thiết phải làm một hành động nào đó, tương đương với "phải" trong tiếng Việt. Được hình thành bằng cách bỏ đuôi "ない" của thể phủ định và thêm "ければなりません".