Ngữ pháp
N5

〜という (N + という + N)

意味と概念

Cấu trúc 'N1 + という + N2' dùng để giới thiệu hoặc giải thích tên gọi, định nghĩa, hoặc nội dung của một danh từ. Nó có nghĩa là 'tên là', 'gọi là', hoặc 'rằng'. Thường dùng để cung cấp thông tin về tên riêng, khái niệm, hoặc trích dẫn.

公式とパターン

2個のパターン
#01
N1+という+N2

Dùng để giới thiệu tên gọi hoặc định nghĩa của N2. N1 là tên riêng hoặc nội dung giải thích, N2 là danh từ chung.

#02
Câu trích dẫn+という+N

Dùng để trích dẫn lời nói, suy nghĩ, hoặc thông tin. Câu trích dẫn thường đặt trong dấu ngoặc kép.

核心理論と解説

Structure

N + という + N

Định nghĩa và chức năng

Cấu trúc N1 + という + N2 được sử dụng để giới thiệu hoặc giải thích danh từ N2 bằng cách đưa ra tên gọi, định nghĩa, hoặc nội dung cụ thể (N1). N1 thường là tên riêng, một khái niệm, hoặc một mệnh đề trích dẫn. Nghĩa tương đương tiếng Việt: 'tên là', 'gọi là', 'rằng'.

Phân loại chi tiết

1. Giới thiệu tên gọi: Dùng khi lần đầu nhắc đến một người, địa điểm, sự vật mà người nghe chưa biết.
Ví dụ: 田中さんという人 (người tên Tanaka)
2. Định nghĩa/giải thích: Dùng để giải thích một thuật ngữ hoặc khái niệm.
Ví dụ: これは「さくら」という花です (Đây là hoa tên là sakura)
3. Trích dẫn nội dung: Dùng để trích dẫn lời nói, suy nghĩ, hoặc thông tin.
Ví dụ: 先生は「宿題を出してください」と言いました (Thầy nói rằng 'Hãy nộp bài tập')

Quy tắc ngữ pháp

Vị trí: N1 + という + N2. N1 có thể là danh từ, cụm danh từ, hoặc mệnh đề (trong trường hợp trích dẫn).
Không biến đổi hình thái: Cấu trúc này không thay đổi theo thì, thể, hay mức độ lịch sự. Nó là một cụm cố định.
Sử dụng với trợ từ: Có thể kết hợp với các trợ từ như は, が, を, に, で, へ, と, の, v.v. tùy theo chức năng ngữ pháp của N2 trong câu.
Ví dụ: 田中さんという人が来ました (Người tên Tanaka đã đến)
Ví dụ: これは「さくら」という花です (Đây là hoa tên sakura)

Sắc thái và hạn chế

Tính trang trọng: 'という' là trung tính, có thể dùng trong cả văn nói và văn viết, cả thân mật và trang trọng.
Không dùng cho sở hữu: Không dùng 'という' để chỉ sở hữu (dùng の).
Không dùng cho mô tả tính chất: Khi muốn mô tả đặc điểm, dùng の hoặc な (danh từ tính từ).

Lưu ý về trợ từ

  • は vs が: Khi N2 là chủ đề, dùng は; khi là chủ ngữ mới, dùng が.
  • に vs で: 'に' dùng cho địa điểm tồn tại, 'で' dùng cho nơi hành động.

Ví dụ bổ sung

これは「日本語」という教科です (Đây là môn học gọi là tiếng Nhật)
あした、山田さんという人に会います (Ngày mai tôi sẽ gặp người tên Yamada)
彼は「勉強が大事だ」と言いました (Anh ấy nói rằng 'học tập quan trọng')

1. Nhầm lẫn với trợ từ の

Sai: これは田中さんの人です (Đây là người của Tanaka) → sai nghĩa
Đúng: これは田中さんという人です (Đây là người tên Tanaka)
Giải thích: 'の' chỉ sở hữu, không dùng để giới thiệu tên. 'という' mới dùng để nêu tên.

2. Thiếu 'という' khi giới thiệu tên lần đầu

Sai: 田中さんに会いました (Đã gặp anh Tanaka) – nếu người nghe chưa biết Tanaka là ai
Đúng: 田中さんという人に会いました (Đã gặp người tên Tanaka)
Giải thích: Khi lần đầu nhắc đến một người/tên, cần dùng 'という' để giới thiệu.

3. Dùng 'という' cho sở hữu

Sai: これは私という本です (Đây là cuốn sách của tôi) → sai
Đúng: これは私の本です (Đây là cuốn sách của tôi)
Giải thích: 'という' không thể thay thế 'の' cho sở hữu.

4. Nhầm lẫn với 'という' trong trích dẫn

Sai: 先生は「宿題」と言いました (Thầy nói 'bài tập') – thiếu を
Đúng: 先生は「宿題を出してください」と言いました (Thầy nói 'Hãy nộp bài tập')
Giải thích: Khi trích dẫn nguyên văn, cần đặt câu trích dẫn trong dấu ngoặc kép và dùng と + 言う.

5. Sai thứ tự từ

Sai: という田中さん人 (người tên Tanaka) – sai trật tự
Đúng: 田中さんという人 (người tên Tanaka)
Giải thích: N1 (tên) đứng trước という, N2 (danh từ chung) đứng sau.

6. Dùng 'という' với danh từ chỉ chức vụ

Sai: 社長という田中さん (Giám đốc tên Tanaka) – không tự nhiên
Đúng: 田中さんという社長 (Giám đốc tên Tanaka) – hoặc 社長の田中さん
Giải thích: Thường đặt tên trước, chức vụ sau. Hoặc dùng の để nối chức vụ và tên.

7. Quên trợ từ sau N2

Sai: 田中さんという人来ました (thiếu が)
Đúng: 田中さんという人が来ました
Giải thích: Sau N2 cần có trợ từ phù hợp với chức năng ngữ pháp.

8. Dùng 'という' với từ chỉ số lượng

Sai: 三つというりんご (ba quả táo) – sai
Đúng: 三つのりんご (ba quả táo)
Giải thích: Số lượng dùng の, không dùng という.

実践的な例

8件の例文
1

これは「さくら」という花です。

[Kore wa 'sakura' to iu hana desu.]

Đây là hoa tên là sakura.

2

田中さんという人に会いました。

[Tanaka-san to iu hito ni aimashita.]

Tôi đã gặp một người tên Tanaka.

3

これは「日本語」という教科です。

[Kore wa 'Nihongo' to iu kyouka desu.]

Đây là môn học gọi là tiếng Nhật.

4

先生は「宿題を出してください」と言いました。

[Sensei wa 'shukudai o dashite kudasai' to iimashita.]

Thầy giáo nói 'Hãy nộp bài tập'.

5

あした、山田さんという友達が来ます。

[Ashita, Yamada-san to iu tomodachi ga kimasu.]

Ngày mai, bạn tên Yamada sẽ đến.

6

これは「ありがとう」という意味です。

[Kore wa 'arigatou' to iu imi desu.]

Đây có nghĩa là 'cảm ơn'.

7

東京という町は大きいです。

[Toukyou to iu machi wa ookii desu.]

Thành phố tên Tokyo thì lớn.

8

「猫」という動物はかわいいです。

['Neko' to iu doubutsu wa kawaii desu.]

Động vật gọi là mèo thì dễ thương.

定着練習

20 練習問題

Đã làm: 0/20 câu
#01空欄補充

これは「____」という花です。

#02多肢選択式

「山田」という人を知っていますか。

#03誤り訂正

Tìm lỗi sai trong câu sau: これは「東京タワー」というの建物です。

#04grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi có một người bạn tên là Tanaka.'

#05空欄補充

「____」という言葉の意味を調べてください。

#06多肢選択式

「先生」という言葉はどういう意味ですか。

#07誤り訂正

Tìm lỗi sai trong câu sau: これは「富士山」という山のです。

#08空欄補充

これは「さくら」____花です。

#09多肢選択式

「山田」____人を知っていますか。

#10誤り訂正

Tìm lỗi sai trong câu sau: 「これは『日本語』というの本です。」

#11grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi có một người bạn tên là Tanaka.'

#12空欄補充

「これは『ドラえもん』____漫画です。」

#13多肢選択式

「『すし』____食べ物は日本で有名です。」

#14誤り訂正

Tìm lỗi sai trong câu sau: 「『東京タワー』というを建物を見ました。」

#15空欄補充

「山田さんという____は、とても親切な人です。」

#16多肢選択式

「これは『源氏物語』という____です。」

#17誤り訂正

「これは『すし』という食べ物です。」

#18誤り訂正

「これは『すし』の食べ物です。」

#19grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi đã gặp một người tên là Tanaka.'

#20grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Đây là một cuốn sách có tên là 'Rừng Na Uy'.'

このレベルの関連トピック

6 トピック
N5
なぜ/どうして〜か (なぜ/どうして + Câu + か)

Cấu trúc dùng để hỏi lý do, nguyên nhân. 'なぜ' trang trọng hơn, 'どうして' thân mật hơn. Câu hỏi kết thúc bằng 'か'.

N5
〜そうです (nghe nói) (Thể thường + そうです)

Dùng để truyền đạt thông tin nghe được từ người khác, mang nghĩa 'nghe nói là...'. Cấu trúc này gắn vào cuối câu ở thể thường (plain form) để diễn tả nguồn tin không chắc chắn hoặc không phải trực tiếp chứng kiến.

N5
〜がほしいです (N + が + ほしいです)

Mẫu câu diễn tả mong muốn có một vật/người nào đó. Chủ ngữ là người muốn, đối tượng mong muốn được đánh dấu bằng trợ từ が. ほしい là tính từ đuôi い, có thể chia ở các thể phủ định, quá khứ, v.v.

N5
〜てもいいですか (Vて + もいいですか)

Cấu trúc dùng để xin phép làm gì đó một cách lịch sự. Nghĩa là 'Tôi có thể ... không?'. Động từ chia ở thể て rồi thêm もいいですか.

N5
でしょう (Thể thường + でしょう)

でしょう được sử dụng để diễn tả sự suy đoán, phỏng đoán của người nói dựa trên thông tin hoặc cảm nhận. Nó tương đương với "chắc là" trong tiếng Việt. Cấu trúc này thường dùng trong văn nói lịch sự và có thể dùng với danh từ, tính từ, động từ ở thể thường.

N5
〜なければなりません (Vない(bỏい) + ければなりません)

Cấu trúc này diễn tả nghĩa vụ hoặc sự cần thiết phải làm một hành động nào đó, tương đương với "phải" trong tiếng Việt. Được hình thành bằng cách bỏ đuôi "ない" của thể phủ định và thêm "ければなりません".

Dữ liệu JSON thô (Test Data)