Ngữ pháp
N5

〜月〜日 (Số + 月 + 日)

意味と概念

Cấu trúc này dùng để diễn đạt ngày tháng trong tiếng Nhật, với 'tháng' đứng trước 'ngày'. Các số đếm được kết hợp với 月 (tháng) và 日 (ngày) theo quy tắc đọc đặc biệt, đặc biệt là ngày có cách đọc bất quy tắc.

公式とパターン

2個のパターン
#01
Số+月+Số+日

Cấu trúc cơ bản: số chỉ tháng + 月 (がつ) + số chỉ ngày + 日 (にち hoặc cách đọc đặc biệt). Ví dụ: 3月5日 (さんがついつか).

#02
Số+月+Số+日+に

Thêm trợ từ に để chỉ thời điểm xảy ra hành động. Ví dụ: 3月5日に行きます (Vào ngày 5 tháng 3 tôi đi).

核心理論と解説

Structure

Số + 月 + 日

Định nghĩa và chức năng

Cấu trúc 〜月〜日 dùng để chỉ một ngày cụ thể trong năm, ví dụ: 3月5日 (ngày 5 tháng 3). Trong tiếng Nhật, thứ tự là tháng trước ngày, không giống tiếng Việt.

Cách đọc số tháng

1月: いちがつ
2月: にがつ
3月: さんがつ
4月: しがつ
5月: ごがつ
6月: ろくがつ
7月: しちがつ
8月: はちがつ
9月: くがつ
10月: じゅうがつ
11月: じゅういちがつ
12月: じゅうにがつ

Cách đọc số ngày

Ngày có nhiều cách đọc bất quy tắc, đặc biệt là các ngày từ 1 đến 10:
1日: ついたち
2日: ふつか
3日: みっか
4日: よっか
5日: いつか
6日: むいか
7日: なのか
8日: ようか
9日: ここのか
10日: とおか
11日: じゅういちにち
12日: じゅうににち
13日: じゅうさんにち
14日: じゅうよっか
15日: じゅうごにち
16日: じゅうろくにち
17日: じゅうしちにち
18日: じゅうはちにち
19日: じゅうくにち
20日: はつか
21日: にじゅういちにち
22日: にじゅうににち
23日: にじゅうさんにち
24日: にじゅうよっか
25日: にじゅうごにち
26日: にじゅうろくにち
27日: にじゅうしちにち
28日: にじゅうはちにち
29日: にじゅうくにち
30日: さんじゅうにち / みそか
31日: さんじゅういちにち

Cách dùng trong câu

Khi nói về ngày tháng, thường dùng trợ từ に để chỉ thời điểm: 3月5日に (vào ngày 5 tháng 3).
Nếu không có trợ từ, câu có thể mang nghĩa chung chung hoặc danh từ hóa.
Trong văn nói thân mật, có thể lược bỏ に.

Lưu ý về cách đọc

  • Ngày 1 có cách đọc đặc biệt ついたち, không phải いちにち (いちにち nghĩa là 'một ngày').
  • Ngày 14 và 24 đọc là じゅうよっか và にじゅうよっka, không phải じゅうしにち.
  • Ngày 20 đọc là はつか, không phải にじゅうにち.

Sắc thái

Cấu trúc này trung tính, dùng trong cả văn nói và văn viết.
Trong văn viết trang trọng, thường viết bằng kanji và đọc theo quy tắc.
Trong văn nói hàng ngày, có thể dùng cách đọc rút gọn nhưng vẫn phải đúng quy tắc.

Lỗi thường gặp của người Việt

1. Nhầm thứ tự tháng-ngày: Người Việt quen nói ngày trước tháng, nhưng tiếng Nhật phải nói tháng trước ngày. Ví dụ: sai: 5日3月, đúng: 3月5日.
2. Đọc sai ngày 1: Nhiều người đọc 1日 là いちにち, nhưng đúng phải là ついたち. いちにち có nghĩa là 'một ngày' (khoảng thời gian).
3. Đọc sai ngày 14, 24: Đọc là じゅうしにち thay vì じゅうよっか. Sai: 14日 = じゅうしにち, đúng: じゅうよっか.
4. Đọc sai ngày 20: Đọc là にじゅうにち thay vì はつか. Sai: 20日 = にじゅうにち, đúng: はつか.
5. Quên trợ từ に: Khi nói 'vào ngày...', cần có に. Ví dụ: sai: 3月5日行きます, đúng: 3月5日に行きます.
6. Nhầm lẫn giữa 何月何日 và 何日: Khi hỏi ngày tháng, phải dùng 何月何日, không chỉ dùng 何日 (chỉ hỏi ngày trong tháng).

Ví dụ so sánh sai/đúng

Sai: 今日は5月1日です。 (đọc いちにち) → Đúng: 今日は5月1日です。 (đọc ついたち)
Sai: 14日に会いましょう。 (đọc じゅうしにち) → Đúng: 14日に会いましょう。 (đọc じゅうよっか)
Sai: 20日は休みです。 (đọc にじゅうにち) → Đúng: 20日は休みです。 (đọc はつか)
Sai: 3月5日行きます。 → Đúng: 3月5日に行きます。

実践的な例

5件の例文
1

今日は4月1日です。

[Kyou wa shigatsu tsuitachi desu.]

Hôm nay là ngày 1 tháng 4.

2

私の誕生日は7月14日です。

[Watashi no tanjoubi wa shichigatsu juuyokka desu.]

Sinh nhật của tôi là ngày 14 tháng 7.

3

3月20日に学校が始まります。

[Sangatsu hatsuka ni gakkou ga hajimarimasu.]

Trường học bắt đầu vào ngày 20 tháng 3.

4

12月31日は大晦日です。

[Juunigatsu sanjuuichinichi wa oomisoka desu.]

Ngày 31 tháng 12 là đêm giao thừa.

5

8月15日に花火大会があります。

[Hachigatsu juugonichi ni hanabi taikai ga arimasu.]

Có lễ hội pháo hoa vào ngày 15 tháng 8.

定着練習

20 練習問題

Đã làm: 0/20 câu
#01空欄補充

今日は____月____日です。

#02多肢選択式

「今日は何月何日ですか。」「____。」

#03誤り訂正

Tìm lỗi sai trong câu sau: 今日は3月21日です。

#04grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Ngày 10 tháng 12.'

#05空欄補充

私の誕生日は____月____日です。

#06多肢選択式

「今日は5月5日です。」「そうですか。____ですね。」

#07誤り訂正

Tìm lỗi sai trong câu sau: 今日は8月15日です。

#08空欄補充

今日は____月____日です。(今日是几月几日?)

#09多肢選択式

「12月31日」は何の日ですか。

#10誤り訂正

次の文の間違いを直してください:私の誕生日は3月21日です。

#11grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Ngày mai là ngày 10 tháng 8.'

#12多肢選択式

「5月5日」は何の日ですか。

#13空欄補充

来週の水曜日は____月____日です。(来週の水曜日は何月何日ですか?)

#14誤り訂正

次の文の間違いを直してください:私の母の誕生日は9月の15日です。

#15空欄補充

今日は____月____日です。

#16多肢選択式

「4月1日」の正しい読み方はどれですか。

#17誤り訂正

次の文の間違いを指摘してください。「私の誕生日は12月31日です。」

#18grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Hôm nay là ngày 10 tháng 8.'

#19空欄補充

「____月____日」は「くがつここのか」と読みます。

#20多肢選択式

「11月15日」の正しい読み方はどれですか。

このレベルの関連トピック

6 トピック
N5
〜曜日 (N(thứ) + 曜日)

Cấu trúc này dùng để chỉ các ngày trong tuần, kết hợp giữa tên thứ (N) và từ "曜日" (ようび) nghĩa là "ngày thứ". Ví dụ: 月曜日 (げつようび) - Thứ Hai. Đây là kiến thức cơ bản trong giao tiếp hàng ngày, thường dùng để hỏi và trả lời về thời gian.

N5
でしょう (Thể thường + でしょう)

でしょう được sử dụng để diễn tả sự suy đoán, phỏng đoán của người nói dựa trên thông tin hoặc cảm nhận. Nó tương đương với "chắc là" trong tiếng Việt. Cấu trúc này thường dùng trong văn nói lịch sự và có thể dùng với danh từ, tính từ, động từ ở thể thường.

N5
〜時〜分 (Số + 時 + 分)

Cấu trúc dùng để nói về thời gian cụ thể trong ngày, bao gồm giờ và phút. Số đếm kết hợp với 時 (giờ) và 分 (phút) để chỉ thời điểm. Cần chú ý cách đọc đặc biệt của một số số như 4時 (よじ), 7時 (しちじ), 9時 (くじ) và các phút như 1分 (いっぷん), 3分 (さんぷん), 4分 (よんぷん), 6分 (ろっぷん), 8分 (はっぷん), 10分 (じゅっぷん).

N5
〜がほしいです (N + が + ほしいです)

Mẫu câu diễn tả mong muốn có một vật/người nào đó. Chủ ngữ là người muốn, đối tượng mong muốn được đánh dấu bằng trợ từ が. ほしい là tính từ đuôi い, có thể chia ở các thể phủ định, quá khứ, v.v.

N5
〜枚/〜本/〜匹 (lượng từ) (Số + lượng từ)

Trong tiếng Nhật, lượng từ (助数詞) được đặt sau số để đếm các đối tượng khác nhau. 枚 (まい) dùng cho vật phẳng, 本 (ほん) dùng cho vật dài hình trụ, 匹 (ひき) dùng cho động vật nhỏ. Cần chú ý biến âm của 本 và 匹 tùy theo số đứng trước.

N5
なぜ/どうして〜か (なぜ/どうして + Câu + か)

Cấu trúc dùng để hỏi lý do, nguyên nhân. 'なぜ' trang trọng hơn, 'どうして' thân mật hơn. Câu hỏi kết thúc bằng 'か'.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)