もう〜ました (もう + Vました)
Cấu trúc 'もう + Vました' dùng để diễn tả một hành động đã hoàn thành, thường mang nghĩa 'đã... rồi'. Nó nhấn mạnh trạng thái hoàn tất của hành động tính đến thời điểm hiện tại hoặc một thời điểm nào đó trong quá khứ.
公式とパターン
Cấu trúc cơ bản: もう đứng trước động từ ở thể quá khứ lịch sự (Vました). Dùng để diễn tả hành động đã hoàn thành.
Trong văn nói thân mật, dùng もう + Vた (thể quá khứ thân mật). Ví dụ: もう食べた.
Câu hỏi nghi vấn: 'Đã... chưa?'. Trả lời: はい、もうVました / いいえ、まだVていません.
核心理論と解説
Structure
もう + VましたĐịnh nghĩa và chức năng
Phân loại và cách chia
Các nhóm động từ:
Cách dùng với các loại từ khác
Sắc thái trang trọng và thân mật
Phân biệt với các trợ từ
Các sắc thái nâng cao
Hạn chế
Lỗi thường gặp của người Việt
実践的な例
もう昼ごはんを食べました。
[Mou hirugohan wo tabemashita.]
Tôi đã ăn trưa rồi.
宿題はもうしましたか?
[Shukudai wa mou shimashita ka?]
Bạn đã làm bài tập về nhà chưa?
もう電車が来ました。
[Mou densha ga kimashita.]
Tàu điện đã đến rồi.
もう日本に着きました。
[Mou Nihon ni tsukimashita.]
Tôi đã đến Nhật Bản rồi.
もうコーヒーを飲みました。
[Mou koohii wo nomimashita.]
Tôi đã uống cà phê rồi.
もう映画を見ましたか?
[Mou eiga wo mimashita ka?]
Bạn đã xem phim chưa?
もう帰りました。
[Mou kaerimashita.]
Tôi đã về rồi.
もう買いました。
[Mou kaimashita.]
Tôi đã mua rồi.
定着練習
20 練習問題
もう宿題を____。
もう昼ごはんを食べましたか。
Tìm lỗi sai trong câu: もう映画を見ます。
Dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi đã đọc xong cuốn sách này rồi.'
もう手紙を____。
もう宿題をしましたか。
Tìm lỗi sai trong câu: もう京都へ行きましたか。ー はい、もう行きませんでした。
もう宿題を____。
もう昼ごはんを食べましたか。
Tìm lỗi sai trong câu sau: もう映画を見ます。
Dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi đã đọc cuốn sách đó rồi.'
もう手紙を____か。
もう宿題をしました。
Tìm lỗi sai trong câu sau: もうコーヒーを飲みましたか。はい、もう飲みません。
もう宿題を____。
もう昼ごはんを食べましたか。 - はい、____。
Tìm lỗi sai trong câu sau: もう映画を見ます。
Dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi đã đọc cuốn sách đó rồi.'
もうレポートを____。
もう宿題をしましたか。 - いいえ、____。
このレベルの関連トピック
Diễn tả một hành động hoặc trạng thái chưa xảy ra hoặc chưa hoàn thành tại thời điểm nói. Cấu trúc này dùng để phủ định sự hoàn thành của hành động, nhấn mạnh rằng hành động vẫn chưa được thực hiện.
Mẫu câu dùng để diễn đạt ý kiến, suy nghĩ hoặc phỏng đoán của người nói. Động từ, tính từ, danh từ đứng trước と思います ở thể thường (plain form).
Cấu trúc dùng để so sánh hoặc đối lập hai chủ thể (N1 và N2) về một tính chất hoặc hành động. Nó có nghĩa là 'N1 thì ..., nhưng N2 thì ...'. Thường dùng để nêu sự tương phản giữa hai đối tượng.
Dùng để xin lỗi về một hành động đã thực hiện hoặc sắp thực hiện. Cấu trúc này kết hợp động từ ở dạng て với すみません, mang nghĩa 'Xin lỗi vì đã làm gì đó'.
Mẫu câu diễn tả ý nghĩa "không cần phải làm gì đó", cho phép người nói thể hiện rằng một hành động là không bắt buộc. Được hình thành bằng cách bỏ đuôi い của thể ない của động từ và thêm くてもいいです.
Mẫu câu này dùng để đưa ra lời khuyên hoặc gợi ý rằng một hành động nào đó nên hoặc không nên thực hiện. Cấu trúc gồm động từ ở thể た (đã làm) hoặc thể ない (không làm) kết hợp với ほうがいいです.