Vる前に (Vる + 前に)
Diễn tả hành động xảy ra trước một hành động khác. Cấu trúc: động từ thể từ điển + 前に, có nghĩa là 'trước khi làm gì đó'. Thường dùng để nói về thứ tự thời gian.
公式とパターン
Động từ thể từ điển + 前に: Trước khi làm hành động V.
Danh từ + の + 前に: Trước danh từ (thời gian, sự kiện).
核心理論と解説
Structure
Vる + 前にĐịnh nghĩa
Cách chia
Cách dùng
Sắc thái
Lưu ý
- Không dùng thể た (quá khứ) trước 前に. Luôn dùng thể từ điển.
- Không dùng thể ない (phủ định) trước 前に. Nếu muốn nói 'trước khi không làm gì', dùng ないで hoặc cách khác.
- Thời của câu do động từ cuối câu quyết định, không phải động từ trước 前に.
Ví dụ chi tiết
Lỗi thường gặp
実践的な例
ご飯を食べる前に、手を洗います。
[Gohan o taberu mae ni, te o araimasu.]
Trước khi ăn cơm, tôi rửa tay.
寝る前に、歯を磨きます。
[Neru mae ni, ha o migakimasu.]
Trước khi ngủ, tôi đánh răng.
日本に行く前に、日本語を勉強します。
[Nihon ni iku mae ni, nihongo o benkyou shimasu.]
Trước khi đi Nhật, tôi học tiếng Nhật.
授業の前に、復習します。
[Jugyou no mae ni, fukushuu shimasu.]
Trước giờ học, tôi ôn bài.
出かける前に、天気予報をチェックします。
[Dekakeru mae ni, tenki yohou o chekku shimasu.]
Trước khi ra ngoài, tôi kiểm tra dự báo thời tiết.
定着練習
20 練習問題
寝る前に、歯を____。
____前に、宿題をします。
Tìm lỗi sai trong câu sau: 出かける前に、窓を閉めました。
Dịch sang tiếng Nhật: 'Trước khi đi ngủ, hãy tắt đèn.'
旅行に行く前に、切符を____。
____前に、手を洗ってください。
Tìm lỗi sai trong câu sau: 学校へ行く前に、友達に会いました。
食事の前に、手を____。
寝る前に、何をしますか。
次の文の間違いを指摘してください:出かける前に、鍵を確認した。
Dịch sang tiếng Nhật: 'Trước khi đi ngủ, tôi uống sữa.'
旅行に行く前に、切符を____。
試験の前に、よく____。
次の文の間違いを指摘してください:食べる前に、手を洗っている。
出かける____、必ず鍵を確認してください。
「寝る前に、歯を磨きます。」の文で、「前に」の意味はどれですか。
次の文には間違いがあります。間違っている部分を選んでください。 「食べる前に、手を洗う。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Trước khi đi ngủ, hãy tắt đèn.'
会議が始まる____、資料をコピーしておきます。
「日本へ行く前に、日本語を勉強しました。」の文の意味はどれですか。
このレベルの関連トピック
Mẫu câu 'Vた後で' diễn tả hành động xảy ra sau khi hành động khác kết thúc. Nghĩa là 'sau khi làm gì đó, thì làm gì'. Động từ ở dạng quá khứ (た) kết hợp với 後で (あとで).
Mẫu câu diễn tả khả năng hoặc sự cho phép làm một việc gì đó. Cấu trúc: động từ thể từ điển + ことができます. Nghĩa là 'có thể làm gì' hoặc 'được phép làm gì'.
Mẫu câu 「Vてから」 diễn tả hành động xảy ra sau khi hành động khác kết thúc, nhấn mạnh trình tự thời gian. Nghĩa là 'sau khi làm gì đó, thì làm gì'. Khác với 「Vた後で」, 「Vてから」 thường mang tính liên kết chặt chẽ hơn và thường dùng trong văn nói.
Diễn tả kinh nghiệm đã từng làm một việc gì đó trong quá khứ. Cấu trúc này dùng để nói về những trải nghiệm đã xảy ra ít nhất một lần trong đời, không xác định thời điểm cụ thể.
Cấu trúc 'Vてはいけません' dùng để diễn tả sự cấm đoán, không được phép làm một hành động nào đó. Nó thường được sử dụng trong các quy tắc, nội quy, hoặc lời khuyên mạnh mẽ. Đây là một mẫu câu quan trọng ở trình độ N5.
Mẫu câu dùng để liệt kê các hành động tiêu biểu hoặc lặp đi lặp lại, mang tính chất ví dụ, không phải danh sách đầy đủ. Thường dịch là "làm A, làm B, v.v." hoặc "có lúc A, có lúc B".